(Top Banner Ad)
liquid foods
B1
Noun Phrase B1 Dinh dưỡng học, Khoa học thực phẩm

liquid foods

UK: /ˈlɪkwɪd fuːdz/ • US: /ˈlɪkwɪd fuːdz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm dạng lỏng đồ ăn lỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that are in a liquid state, or that are easily consumed in a liquid form.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm ở trạng thái lỏng, hoặc dễ dàng tiêu thụ ở dạng lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, the patient was only allowed to consume liquid foods."

    "Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân chỉ được phép tiêu thụ thực phẩm dạng lỏng."

  • "Liquid foods are often prescribed for patients with difficulty swallowing."

    "Thực phẩm dạng lỏng thường được kê đơn cho bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt."

  • "Athletes often consume liquid foods for quick energy."

    "Vận động viên thường tiêu thụ thực phẩm dạng lỏng để có năng lượng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective liquid lỏng, dạng lỏng
Noun liquid chất lỏng
Noun liquidity tính lỏng, tính thanh khoản (trong tài chính)
Verb liquidate thanh lý, giải thể (một công ty)
Noun liquidation sự thanh lý, sự giải thể
Noun food thức ăn, thực phẩm
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun foodstuff thực phẩm, lương thực (nguyên liệu thô)

Synonyms

liquid diet (chế độ ăn lỏng)fluid food (thực phẩm lỏng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wleik-
Latin
liquere
Latin
liquidus
English
liquid
Proto-Indo-European
*pa-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
English
food
English
liquid foods

Nguồn gốc 'lỏng' và sự trôi chảy

Từ 'liquid' trong tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin 'liquidus', nghĩa là 'lỏng' hay 'chảy'. Gốc từ xa xưa hơn nữa là từ 'liquere' (làm cho lỏng, tan chảy) và gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*wleik-' có nghĩa là 'chảy, ẩm ướt'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc của từ 'liquid' với nước, sự trôi chảy và tính chất không rắn chắc.

Thức ăn: Sự nuôi dưỡng từ ngàn xưa

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'foda', có nghĩa là 'thức ăn, sự nuôi dưỡng'. Nguồn gốc xa xưa hơn nữa là từ gốc German nguyên thủy '*fōdō' và gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*pa-', có nghĩa là 'cho ăn, bảo vệ'. Điều này nhấn mạnh vai trò cơ bản của thức ăn là cung cấp năng lượng và duy trì sự sống cho con người qua các thời đại.

Usage Note

Cụm từ 'liquid foods' thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm như súp, sinh tố, nước ép, sữa, hoặc các loại thực phẩm chức năng dạng lỏng. Nó nhấn mạnh đến trạng thái vật lý của thực phẩm hơn là thành phần cụ thể. Không giống như 'liquids' (chất lỏng) mang nghĩa chung chung hơn, 'liquid foods' đề cập cụ thể đến thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquid foods
  • nutritious nutritious liquid foods
    (thực phẩm lỏng bổ dưỡng)
  • bland bland liquid foods
    (thực phẩm lỏng nhạt nhẽo)
  • pureed pureed liquid foods
    (thực phẩm lỏng đã xay nhuyễn)
  • essential essential liquid foods
    (thực phẩm lỏng thiết yếu)
Verb + liquid foods
  • consume consume liquid foods
    (tiêu thụ thực phẩm lỏng)
  • provide provide liquid foods
    (cung cấp thực phẩm lỏng)
  • rely on rely on liquid foods
    (dựa vào thực phẩm lỏng)
  • restrict to restrict to liquid foods
    (giới hạn chỉ dùng thực phẩm lỏng)
Noun/Prepositional Phrase + liquid foods
  • a diet of a diet of liquid foods
    (chế độ ăn thực phẩm lỏng)
  • recipes for recipes for liquid foods
    (công thức món ăn lỏng)

Idioms

  • Strictly liquid foods

    chỉ thực phẩm lỏng nghiêm ngặt (thường trong bối cảnh y tế)

    "After surgery, patients are often kept on strictly liquid foods for a few days."

    (Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường được chỉ định dùng hoàn toàn thực phẩm lỏng trong vài ngày.)

  • Transition to liquid foods

    chuyển sang dùng thực phẩm lỏng (ví dụ: từ truyền tĩnh mạch sang ăn uống bình thường)

    "The doctor said he could transition to liquid foods today."

    (Bác sĩ nói hôm nay anh ấy có thể chuyển sang dùng thực phẩm lỏng.)

  • A diet of liquid foods

    chế độ ăn thực phẩm lỏng

    "She was on a diet of liquid foods to help her digestive system recover."

    (Cô ấy đang thực hiện chế độ ăn thực phẩm lỏng để giúp hệ tiêu hóa hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquid foods

Noun Phrase
Lật mặt

Thực phẩm ở trạng thái lỏng, hoặc dễ dàng tiêu thụ ở dạng lỏng.

"After the surgery, the patient was only allowed to consume liquid foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid foods".

Thực phẩm lỏng trong y học và phục hồi sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, thực phẩm lỏng như súp, cháo, nước dùng hoặc sinh tố thường được sử dụng cho người bệnh, người đang hồi phục sau phẫu thuật hoặc những ai gặp khó khăn khi nhai nuốt. Chúng dễ tiêu hóa, cung cấp dưỡng chất cần thiết và giúp cơ thể phục hồi mà không gây áp lực lên hệ tiêu hóa.

Vai trò thiết yếu cho trẻ sơ sinh và người cao tuổi

Thực phẩm lỏng đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với trẻ sơ sinh (sữa mẹ, sữa công thức, cháo, bột xay nhuyễn) vì chúng là nguồn dinh dưỡng duy nhất trong những tháng đầu đời. Đối với người cao tuổi, thực phẩm lỏng cũng thường được khuyến nghị khi họ gặp vấn đề về răng miệng hoặc khả năng nuốt, đảm bảo họ vẫn nhận đủ dưỡng chất cần thiết.