liquid foods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực phẩm ở trạng thái lỏng, hoặc dễ dàng tiêu thụ ở dạng lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, the patient was only allowed to consume liquid foods."
"Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân chỉ được phép tiêu thụ thực phẩm dạng lỏng."
-
"Liquid foods are often prescribed for patients with difficulty swallowing."
"Thực phẩm dạng lỏng thường được kê đơn cho bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt."
-
"Athletes often consume liquid foods for quick energy."
"Vận động viên thường tiêu thụ thực phẩm dạng lỏng để có năng lượng nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | liquid | lỏng, dạng lỏng |
| Noun | liquid | chất lỏng |
| Noun | liquidity | tính lỏng, tính thanh khoản (trong tài chính) |
| Verb | liquidate | thanh lý, giải thể (một công ty) |
| Noun | liquidation | sự thanh lý, sự giải thể |
| Noun | food | thức ăn, thực phẩm |
| Verb | feed | cho ăn, nuôi dưỡng |
| Noun | foodie | người sành ăn, người mê ẩm thực |
| Noun | foodstuff | thực phẩm, lương thực (nguyên liệu thô) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'liquid foods' thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm như súp, sinh tố, nước ép, sữa, hoặc các loại thực phẩm chức năng dạng lỏng. Nó nhấn mạnh đến trạng thái vật lý của thực phẩm hơn là thành phần cụ thể. Không giống như 'liquids' (chất lỏng) mang nghĩa chung chung hơn, 'liquid foods' đề cập cụ thể đến thực phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nutritious nutritious liquid foods (thực phẩm lỏng bổ dưỡng)
-
bland bland liquid foods (thực phẩm lỏng nhạt nhẽo)
-
pureed pureed liquid foods (thực phẩm lỏng đã xay nhuyễn)
-
essential essential liquid foods (thực phẩm lỏng thiết yếu)
-
consume consume liquid foods (tiêu thụ thực phẩm lỏng)
-
provide provide liquid foods (cung cấp thực phẩm lỏng)
-
rely on rely on liquid foods (dựa vào thực phẩm lỏng)
-
restrict to restrict to liquid foods (giới hạn chỉ dùng thực phẩm lỏng)
-
a diet of a diet of liquid foods (chế độ ăn thực phẩm lỏng)
-
recipes for recipes for liquid foods (công thức món ăn lỏng)
Idioms
-
Strictly liquid foods
chỉ thực phẩm lỏng nghiêm ngặt (thường trong bối cảnh y tế)
"After surgery, patients are often kept on strictly liquid foods for a few days."
(Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường được chỉ định dùng hoàn toàn thực phẩm lỏng trong vài ngày.)
-
Transition to liquid foods
chuyển sang dùng thực phẩm lỏng (ví dụ: từ truyền tĩnh mạch sang ăn uống bình thường)
"The doctor said he could transition to liquid foods today."
(Bác sĩ nói hôm nay anh ấy có thể chuyển sang dùng thực phẩm lỏng.)
-
A diet of liquid foods
chế độ ăn thực phẩm lỏng
"She was on a diet of liquid foods to help her digestive system recover."
(Cô ấy đang thực hiện chế độ ăn thực phẩm lỏng để giúp hệ tiêu hóa hồi phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liquid foods
Noun PhraseThực phẩm ở trạng thái lỏng, hoặc dễ dàng tiêu thụ ở dạng lỏng.
"After the surgery, the patient was only allowed to consume liquid foods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid foods".
