regular food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ordinary; typical; usual. In the context of food, it typically refers to food that does not have special dietary restrictions or modifications.
Vietnamese Meaning
Bình thường, thông thường, phổ biến. Trong bối cảnh thực phẩm, nó thường đề cập đến thực phẩm không có các hạn chế hoặc sửa đổi chế độ ăn uống đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital serves regular food as well as food for special diets."
"Bệnh viện phục vụ đồ ăn thông thường cũng như đồ ăn cho chế độ ăn đặc biệt."
-
"I just want some regular food, nothing fancy."
"Tôi chỉ muốn một ít đồ ăn bình thường thôi, không cần gì cầu kỳ cả."
-
"The baby is now eating regular food."
"Em bé bây giờ đã ăn được thức ăn bình thường rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regularity | Sự đều đặn, tính thông thường |
| Adverb | regularly | Một cách đều đặn, thường xuyên |
| Verb | regulate | Điều chỉnh, quy định |
| Noun | regulation | Quy định, sự điều tiết |
| Adjective | irregular | Không đều, bất thường |
| Noun | foodie | Người sành ăn, người thích khám phá ẩm thực |
| Noun | foodstuff | Thực phẩm, lương thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về 'regular food', người ta thường muốn phân biệt với 'special food' (thực phẩm đặc biệt) dành cho người có chế độ ăn kiêng, người bệnh, trẻ em... Nó nhấn mạnh tính phổ biến, dễ tìm và không đòi hỏi sự chuẩn bị cầu kỳ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat eat regular food (ăn thức ăn thông thường)
-
serve serve regular food (phục vụ thức ăn thông thường)
-
prefer prefer regular food (thích thức ăn thông thường)
-
simple simple regular food (thức ăn thông thường đơn giản)
-
healthy healthy regular food (thức ăn thông thường lành mạnh)
-
plain plain regular food (thức ăn thông thường đơn điệu/đơn giản)
-
hospital hospital regular food (suất ăn thông thường trong bệnh viện)
-
school school regular food (suất ăn thông thường ở trường học)
Idioms
-
stick to regular food
duy trì chế độ ăn thông thường, không ăn kiêng hoặc đồ ăn đặc biệt
"After her illness, she was advised to stick to regular food for a week."
(Sau cơn bệnh, cô ấy được khuyên nên duy trì chế độ ăn thông thường trong một tuần.)
-
get back to regular food
trở lại chế độ ăn uống bình thường (sau khi kiêng khem hoặc ốm)
"The doctor said I can get back to regular food tomorrow."
(Bác sĩ nói ngày mai tôi có thể trở lại chế độ ăn uống bình thường rồi.)
-
just regular food
chỉ là đồ ăn thông thường (không có gì đặc biệt)
"Don't expect anything fancy, it's just regular food."
(Đừng mong đợi điều gì sang trọng, đó chỉ là đồ ăn thông thường thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular food
Tính từBình thường, thông thường, phổ biến. Trong bối cảnh thực phẩm, nó thường đề cập đến thực phẩm không có các hạn chế hoặc sửa đổi chế độ ăn uống đặc biệt.
"The hospital serves regular food as well as food for special diets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular food".
