(Top Banner Ad)
regular food
A2
Tính từ A2 Ẩm thực, Sức khỏe

regular food

UK: /ˈreɡjələ(r)/ • US: /ˈreɡjələr/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn bình thường thức ăn thông thường đồ ăn phổ biến thức ăn hàng ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordinary; typical; usual. In the context of food, it typically refers to food that does not have special dietary restrictions or modifications.

Vietnamese Meaning

Bình thường, thông thường, phổ biến. Trong bối cảnh thực phẩm, nó thường đề cập đến thực phẩm không có các hạn chế hoặc sửa đổi chế độ ăn uống đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital serves regular food as well as food for special diets."

    "Bệnh viện phục vụ đồ ăn thông thường cũng như đồ ăn cho chế độ ăn đặc biệt."

  • "I just want some regular food, nothing fancy."

    "Tôi chỉ muốn một ít đồ ăn bình thường thôi, không cần gì cầu kỳ cả."

  • "The baby is now eating regular food."

    "Em bé bây giờ đã ăn được thức ăn bình thường rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regularity Sự đều đặn, tính thông thường
Adverb regularly Một cách đều đặn, thường xuyên
Verb regulate Điều chỉnh, quy định
Noun regulation Quy định, sự điều tiết
Adjective irregular Không đều, bất thường
Noun foodie Người sành ăn, người thích khám phá ẩm thực
Noun foodstuff Thực phẩm, lương thực

Synonyms

ordinary food (thực phẩm thông thường)normal food (thực phẩm bình thường)standard food (thực phẩm tiêu chuẩn)

Antonyms

special food (thực phẩm đặc biệt)dietary food (thực phẩm ăn kiêng)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Latin
regula
Latin
regularis
Old French
regulier
English
regular

Nguồn gốc của 'regular'

Từ 'regular' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'regula' (nghĩa là 'quy tắc' hay 'thước thẳng'). Ban đầu, nó chỉ những gì tuân thủ theo một quy tắc hoặc được sắp xếp một cách có trật tự. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'thông thường', 'đều đặn' hoặc 'tiêu chuẩn', ám chỉ những gì không có gì đặc biệt hay khác biệt so với bình thường.

'Food' và ý nghĩa của 'regular food'

Từ 'food' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fōda', chỉ bất kỳ chất nào được tiêu thụ để duy trì sự sống. Khi ghép với 'regular', cụm từ 'regular food' mang ý nghĩa là 'thức ăn thông thường', 'đồ ăn hàng ngày' hay 'bữa ăn tiêu chuẩn', không phải là đồ ăn đặc biệt, ăn kiêng, hay đồ ăn cao cấp. Nó thường chỉ những món ăn cơ bản, quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Khi nói về 'regular food', người ta thường muốn phân biệt với 'special food' (thực phẩm đặc biệt) dành cho người có chế độ ăn kiêng, người bệnh, trẻ em... Nó nhấn mạnh tính phổ biến, dễ tìm và không đòi hỏi sự chuẩn bị cầu kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + regular food
  • eat eat regular food
    (ăn thức ăn thông thường)
  • serve serve regular food
    (phục vụ thức ăn thông thường)
  • prefer prefer regular food
    (thích thức ăn thông thường)
Adjective + regular food
  • simple simple regular food
    (thức ăn thông thường đơn giản)
  • healthy healthy regular food
    (thức ăn thông thường lành mạnh)
  • plain plain regular food
    (thức ăn thông thường đơn điệu/đơn giản)
Contextual use
  • hospital hospital regular food
    (suất ăn thông thường trong bệnh viện)
  • school school regular food
    (suất ăn thông thường ở trường học)

Idioms

  • stick to regular food

    duy trì chế độ ăn thông thường, không ăn kiêng hoặc đồ ăn đặc biệt

    "After her illness, she was advised to stick to regular food for a week."

    (Sau cơn bệnh, cô ấy được khuyên nên duy trì chế độ ăn thông thường trong một tuần.)

  • get back to regular food

    trở lại chế độ ăn uống bình thường (sau khi kiêng khem hoặc ốm)

    "The doctor said I can get back to regular food tomorrow."

    (Bác sĩ nói ngày mai tôi có thể trở lại chế độ ăn uống bình thường rồi.)

  • just regular food

    chỉ là đồ ăn thông thường (không có gì đặc biệt)

    "Don't expect anything fancy, it's just regular food."

    (Đừng mong đợi điều gì sang trọng, đó chỉ là đồ ăn thông thường thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular food

Tính từ
Lật mặt

Bình thường, thông thường, phổ biến. Trong bối cảnh thực phẩm, nó thường đề cập đến thực phẩm không có các hạn chế hoặc sửa đổi chế độ ăn uống đặc biệt.

"The hospital serves regular food as well as food for special diets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular food".

Thức ăn cơ bản và chế độ ăn uống cân bằng

Trong văn hóa phương Tây, 'regular food' thường được hiểu là những món ăn cơ bản, thiết yếu cấu thành một chế độ ăn uống cân bằng hàng ngày. Nó khác biệt với đồ ăn nhanh, đồ ăn vặt, hay các loại thực phẩm đặc biệt dành cho các chế độ ăn kiêng. Việc tiêu thụ 'regular food' được xem là nền tảng cho sức khỏe tốt và duy trì lối sống lành mạnh.

Sự đối lập với 'đồ ăn đặc biệt'

'Regular food' thường được dùng để phân biệt với 'special food' (thức ăn đặc biệt), ví dụ như đồ ăn cho người bệnh, đồ ăn theo chế độ ăn kiêng (ăn chay, keto), hay đồ ăn lễ hội. Nó nhấn mạnh sự bình thường, không yêu cầu chuẩn bị cầu kỳ hay thành phần đặc biệt, mà là những bữa ăn quen thuộc và dễ tiếp cận.