stable base
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A secure or steady foundation or support.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng hoặc sự hỗ trợ an toàn và vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country needs a stable economic base to prosper."
"Đất nước cần một nền tảng kinh tế vững chắc để phát triển thịnh vượng."
-
"The new policies are designed to create a more stable base for economic growth."
"Các chính sách mới được thiết kế để tạo ra một nền tảng ổn định hơn cho tăng trưởng kinh tế."
-
"A stable base of knowledge is essential for further learning."
"Một nền tảng kiến thức vững chắc là điều cần thiết cho việc học tập nâng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nền tảng vững chắc về mặt vật chất, tài chính, chính trị hoặc xã hội. 'Stable' nhấn mạnh tính chất ổn định, khó bị lay chuyển của 'base'. Khác với 'solid foundation' (nền móng vững chắc) có thể chỉ đơn thuần về mặt vật lý, 'stable base' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự ổn định về mặt trừu tượng.
Prepositions
'on a stable base' có nghĩa là dựa trên một nền tảng vững chắc. Ví dụ: 'The company is built on a stable base of loyal customers.' ('Công ty được xây dựng trên một nền tảng vững chắc là những khách hàng trung thành'). 'for a stable base' có nghĩa là hướng tới một nền tảng vững chắc, hoặc như một nền tảng vững chắc. Ví dụ: 'Education is important for a stable base in society.' ('Giáo dục rất quan trọng cho một nền tảng vững chắc trong xã hội.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong stable base (nền tảng vững chắc mạnh mẽ)
-
firm firm stable base (nền tảng kiên cố)
-
broad broad stable base (nền tảng rộng lớn, vững chắc)
-
secure secure stable base (nền tảng an toàn, vững chãi)
-
solid solid stable base (nền tảng vững chắc, kiên cố)
-
provide provide a stable base (cung cấp một nền tảng vững chắc)
-
establish establish a stable base (thiết lập một nền tảng vững chắc)
-
create create a stable base (tạo ra một nền tảng vững chắc)
-
form form a stable base (hình thành một nền tảng vững chắc)
-
build build a stable base (xây dựng một nền tảng vững chắc)
Idioms
-
on a stable base
trên một nền tảng vững chắc (về mặt vật lý hoặc ẩn dụ)
"The country's economy is now on a stable base after years of reform."
(Nền kinh tế của đất nước hiện đang trên một nền tảng vững chắc sau nhiều năm cải cách.)
-
to lay a stable base for something
đặt nền móng vững chắc cho điều gì đó
"Education aims to lay a stable base for a child's future."
(Giáo dục nhằm mục đích đặt nền móng vững chắc cho tương lai của một đứa trẻ.)
-
a stable base of support
một cơ sở hỗ trợ vững chắc
"The party needs a stable base of support from voters to win the election."
(Đảng cần một cơ sở hỗ trợ vững chắc từ cử tri để thắng cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable base
Cụm danh từMột nền tảng hoặc sự hỗ trợ an toàn và vững chắc.
"The country needs a stable economic base to prosper."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which has a stable base of loyal customers, is expanding its operations. |
Công ty, nơi có một nền tảng ổn định gồm những khách hàng trung thành, đang mở rộng hoạt động của mình. |
| Phủ định | A house that doesn't have a stable base is prone to collapse during an earthquake. |
Một ngôi nhà không có nền móng vững chắc dễ bị sập trong trận động đất. |
| Nghi vấn | Is this the organization whose stable base of funding ensures its long-term sustainability? |
Đây có phải là tổ chức có nền tảng tài trợ ổn định đảm bảo tính bền vững lâu dài của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable base".
