(Top Banner Ad)
stable base
B2
Cụm danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Kỹ thuật, Chính trị, Xã hội)

stable base

UK: /ˈsteɪbəl beɪs/ • US: /ˈsteɪbəl beɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng vững chắc cơ sở ổn định nền móng vững chãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secure or steady foundation or support.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng hoặc sự hỗ trợ an toàn và vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country needs a stable economic base to prosper."

    "Đất nước cần một nền tảng kinh tế vững chắc để phát triển thịnh vượng."

  • "The new policies are designed to create a more stable base for economic growth."

    "Các chính sách mới được thiết kế để tạo ra một nền tảng ổn định hơn cho tăng trưởng kinh tế."

  • "A stable base of knowledge is essential for further learning."

    "Một nền tảng kiến thức vững chắc là điều cần thiết cho việc học tập nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, tính vững chắc
Verb stabilize làm ổn định, củng cố
Adverb stably một cách ổn định
Noun basis cơ sở, căn cứ
Verb base đặt cơ sở, dựa vào
Adjective basic cơ bản, nền tảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Kỹ thuật, Chính trị, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂- (nghĩa 'đứng' - nguồn gốc của 'stable')
Latin
stabilis (nghĩa 'đứng vững, kiên định')
Old French
estable
English
stable
Ancient Greek
basis (nghĩa 'bước chân, nền móng' - nguồn gốc của 'base')
Latin
basis
Old French
base
English
base

Nguồn Gốc Của 'Stable'

Từ 'stable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', mang ý nghĩa 'đứng vững, kiên định'. Điều này phản ánh khả năng giữ nguyên vị trí, không dễ bị đổ hoặc thay đổi. Nó gợi lên hình ảnh về sự vững chắc và đáng tin cậy.

Nguồn Gốc Của 'Base'

Từ 'base' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'basis', có nghĩa là 'bước chân' hoặc 'nền móng'. Nó chỉ phần thấp nhất hoặc phần hỗ trợ chính, nơi mọi thứ bắt đầu hoặc được xây dựng lên.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Khi 'stable' (vững chắc) và 'base' (nền tảng) kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một nền móng vững vàng, kiên cố, không lung lay. Đây là yếu tố then chốt cho sự ổn định và phát triển trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nền tảng vững chắc về mặt vật chất, tài chính, chính trị hoặc xã hội. 'Stable' nhấn mạnh tính chất ổn định, khó bị lay chuyển của 'base'. Khác với 'solid foundation' (nền móng vững chắc) có thể chỉ đơn thuần về mặt vật lý, 'stable base' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự ổn định về mặt trừu tượng.

Prepositions

on for

'on a stable base' có nghĩa là dựa trên một nền tảng vững chắc. Ví dụ: 'The company is built on a stable base of loyal customers.' ('Công ty được xây dựng trên một nền tảng vững chắc là những khách hàng trung thành'). 'for a stable base' có nghĩa là hướng tới một nền tảng vững chắc, hoặc như một nền tảng vững chắc. Ví dụ: 'Education is important for a stable base in society.' ('Giáo dục rất quan trọng cho một nền tảng vững chắc trong xã hội.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable base
  • strong strong stable base
    (nền tảng vững chắc mạnh mẽ)
  • firm firm stable base
    (nền tảng kiên cố)
  • broad broad stable base
    (nền tảng rộng lớn, vững chắc)
  • secure secure stable base
    (nền tảng an toàn, vững chãi)
  • solid solid stable base
    (nền tảng vững chắc, kiên cố)
Verb + stable base
  • provide provide a stable base
    (cung cấp một nền tảng vững chắc)
  • establish establish a stable base
    (thiết lập một nền tảng vững chắc)
  • create create a stable base
    (tạo ra một nền tảng vững chắc)
  • form form a stable base
    (hình thành một nền tảng vững chắc)
  • build build a stable base
    (xây dựng một nền tảng vững chắc)

Idioms

  • on a stable base

    trên một nền tảng vững chắc (về mặt vật lý hoặc ẩn dụ)

    "The country's economy is now on a stable base after years of reform."

    (Nền kinh tế của đất nước hiện đang trên một nền tảng vững chắc sau nhiều năm cải cách.)

  • to lay a stable base for something

    đặt nền móng vững chắc cho điều gì đó

    "Education aims to lay a stable base for a child's future."

    (Giáo dục nhằm mục đích đặt nền móng vững chắc cho tương lai của một đứa trẻ.)

  • a stable base of support

    một cơ sở hỗ trợ vững chắc

    "The party needs a stable base of support from voters to win the election."

    (Đảng cần một cơ sở hỗ trợ vững chắc từ cử tri để thắng cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable base

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nền tảng hoặc sự hỗ trợ an toàn và vững chắc.

"The country needs a stable economic base to prosper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which has a stable base of loyal customers, is expanding its operations.
Công ty, nơi có một nền tảng ổn định gồm những khách hàng trung thành, đang mở rộng hoạt động của mình.
Phủ định
A house that doesn't have a stable base is prone to collapse during an earthquake.
Một ngôi nhà không có nền móng vững chắc dễ bị sập trong trận động đất.
Nghi vấn
Is this the organization whose stable base of funding ensures its long-term sustainability?
Đây có phải là tổ chức có nền tảng tài trợ ổn định đảm bảo tính bền vững lâu dài của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable base".

Nền Tảng Vững Chắc trong Kiến Trúc

Trong kiến trúc và kỹ thuật, khái niệm 'nền tảng vững chắc' (stable base) là nguyên tắc cốt lõi. Mọi công trình, từ ngôi nhà nhỏ đến tòa nhà chọc trời, đều cần một nền móng vững chắc để đảm bảo an toàn và độ bền. Điều này phản ánh tư duy phương Tây về tầm quan trọng của sự chuẩn bị kỹ lưỡng và độ tin cậy trong xây dựng và các lĩnh vực kỹ thuật khác.

Nền Tảng Ổn Định trong Cuộc Sống và Xã Hội

Khái niệm 'stable base' không chỉ áp dụng cho vật lý mà còn cho cuộc sống cá nhân và xã hội. Một gia đình có nền tảng ổn định, một hệ thống giáo dục vững chắc, hay một nền kinh tế kiên cố đều được coi là 'stable base' giúp con người và xã hội phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh giá trị của sự ổn định, an toàn và sự chuẩn bị kỹ lưỡng để đạt được thành công lâu dài và thịnh vượng.