(Top Banner Ad)
something unfamiliar
B1
Cụm đại từ/Tính từ B1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

something unfamiliar

UK: /ˌʌnfəˈmɪliər/ • US: /ˌʌnfəˈmɪliər/

Nghĩa tiếng Việt

một điều gì đó xa lạ một điều gì đó không quen thuộc một điều gì đó chưa từng biết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Something unfamiliar" refers to something which one does not know or recognize; not within one's experience or knowledge.

Vietnamese Meaning

"Something unfamiliar" dùng để chỉ một điều gì đó mà người ta không biết hoặc không nhận ra; không nằm trong kinh nghiệm hoặc kiến thức của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dealing with something unfamiliar can be challenging, but it's also an opportunity for growth."

    "Đối phó với một điều gì đó xa lạ có thể đầy thử thách, nhưng đó cũng là một cơ hội để phát triển."

  • "The instructions were written in a language that was something unfamiliar to me."

    "Hướng dẫn được viết bằng một ngôn ngữ mà tôi hoàn toàn không quen thuộc."

  • "The taste of the fruit was something unfamiliar, yet pleasant."

    "Hương vị của trái cây rất lạ, nhưng lại dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun familiarity Sự quen thuộc, sự thân mật
Adjective familiar Quen thuộc, thân mật
Verb familiarize Làm quen, làm cho quen thuộc
Adverb unfamiliarly Một cách không quen thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sum þing (some thing)
Old English
un- (not)
Latin
familia (family, household)
Latin
familiaris (of a household, intimate)
Old French
familier (intimate, well-known)
Middle English
familiar (well-known)
Modern English
unfamiliar (not well-known)

Sự kết hợp của cái đã biết và cái không quen thuộc

Cụm từ 'something unfamiliar' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng. 'Something' (một điều gì đó) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sum þing', nghĩa đen là 'một vật nào đó'. Trong khi đó, 'unfamiliar' (không quen thuộc) được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (không) của tiếng Anh cổ và từ 'familiar' (quen thuộc). 'Familiar' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia' (gia đình, hộ gia đình) qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'thuộc về gia đình', rồi phát triển thành 'quen thuộc, thân mật'. Vì vậy, 'unfamiliar' mang ý nghĩa 'không thuộc về gia đình, không thân thuộc, không được biết đến'.

Usage Note

Cụm này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự mới lạ, lạ lẫm của một đối tượng, khái niệm hoặc tình huống. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi khám phá điều mới) hoặc tiêu cực (khi đối mặt với điều không quen thuộc gây lo lắng). Khác với 'strange' (lạ, kỳ lạ) thường mang ý nghĩa khác thường hoặc gây tò mò, 'unfamiliar' chỉ đơn giản là chưa quen thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + something unfamiliar
  • encounter encounter something unfamiliar
    (gặp phải điều gì đó không quen thuộc)
  • experience experience something unfamiliar
    (trải nghiệm điều gì đó không quen thuộc)
  • discover discover something unfamiliar
    (khám phá điều gì đó không quen thuộc)
  • face face something unfamiliar
    (đối mặt với điều gì đó không quen thuộc)
  • try try something unfamiliar
    (thử điều gì đó không quen thuộc)
Adverb (modifying 'unfamiliar')
  • completely something completely unfamiliar
    (một điều gì đó hoàn toàn không quen thuộc)
  • totally something totally unfamiliar
    (một điều gì đó hoàn toàn không quen thuộc)
  • strangely something strangely unfamiliar
    (một điều gì đó lạ lùng không quen thuộc)
  • vaguely something vaguely unfamiliar
    (một điều gì đó mơ hồ không quen thuộc)

Idioms

  • Step into something unfamiliar

    Bước vào một điều gì đó/một môi trường không quen thuộc; dấn thân vào cái chưa biết.

    "Learning a new language is like stepping into something unfamiliar, full of challenges and discoveries."

    (Học một ngôn ngữ mới giống như bước vào một điều gì đó không quen thuộc, đầy thử thách và khám phá.)

  • Embrace something unfamiliar

    Đón nhận/chấp nhận điều gì đó không quen thuộc; sẵn sàng đối mặt với cái mới.

    "To truly grow, you must be willing to embrace something unfamiliar and step out of your comfort zone."

    (Để thực sự trưởng thành, bạn phải sẵn sàng đón nhận điều gì đó không quen thuộc và bước ra khỏi vùng an toàn của mình.)

  • Confront something unfamiliar

    Đối mặt với điều gì đó không quen thuộc; trực diện với cái chưa biết.

    "The explorer had to confront something unfamiliar in the remote jungle every day."

    (Nhà thám hiểm phải đối mặt với điều gì đó không quen thuộc trong khu rừng rậm hẻo lánh mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

something unfamiliar

Cụm đại từ/Tính từ
Lật mặt

"Something unfamiliar" dùng để chỉ một điều gì đó mà người ta không biết hoặc không nhận ra; không nằm trong kinh nghiệm hoặc kiến thức của một người.

"Dealing with something unfamiliar can be challenging, but it's also an opportunity for growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found something unfamiliar in the old box.
Anh ấy tìm thấy một thứ gì đó xa lạ trong chiếc hộp cũ.
Phủ định
Rarely had she encountered something so unfamiliar in her research.
Hiếm khi cô ấy gặp phải thứ gì đó xa lạ như vậy trong nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Should you encounter something unfamiliar, what will your next step be?
Nếu bạn gặp phải điều gì đó xa lạ, bước tiếp theo của bạn sẽ là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "something unfamiliar".

Nỗi sợ hãi cái chưa biết và sự phát triển

Trong nhiều nền văn hóa, con người thường có xu hướng tìm kiếm sự an toàn trong những gì quen thuộc. 'Something unfamiliar' (điều gì đó không quen thuộc) thường gợi lên sự thận trọng, thậm chí là sợ hãi, vì nó nằm ngoài kinh nghiệm và sự hiểu biết của chúng ta. Tuy nhiên, việc khám phá và chấp nhận cái không quen thuộc lại là một yếu tố quan trọng cho sự phát triển cá nhân và xã hội. Học một ngôn ngữ mới, du lịch đến một đất nước xa lạ, hay thử một món ăn chưa từng nếm đều là những cách để 'đối mặt với điều gì đó không quen thuộc' và mở rộng tầm nhìn của bản thân.

Giao lưu văn hóa và sự quen thuộc hóa cái xa lạ

Đối với người học tiếng Anh như người Việt Nam, hành trình học tập này chính là việc liên tục tiếp xúc với 'something unfamiliar'. Đó có thể là một cấu trúc ngữ pháp mới, một cách diễn đạt lạ lẫm, hay một phong tục phương Tây chưa từng biết. Quá trình học tập này là một ví dụ điển hình về việc biến cái không quen thuộc thành quen thuộc, giúp chúng ta hiểu hơn về thế giới và giao tiếp hiệu quả hơn với những nền văn hóa khác.