something unfamiliar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Something unfamiliar" refers to something which one does not know or recognize; not within one's experience or knowledge.
Vietnamese Meaning
"Something unfamiliar" dùng để chỉ một điều gì đó mà người ta không biết hoặc không nhận ra; không nằm trong kinh nghiệm hoặc kiến thức của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dealing with something unfamiliar can be challenging, but it's also an opportunity for growth."
"Đối phó với một điều gì đó xa lạ có thể đầy thử thách, nhưng đó cũng là một cơ hội để phát triển."
-
"The instructions were written in a language that was something unfamiliar to me."
"Hướng dẫn được viết bằng một ngôn ngữ mà tôi hoàn toàn không quen thuộc."
-
"The taste of the fruit was something unfamiliar, yet pleasant."
"Hương vị của trái cây rất lạ, nhưng lại dễ chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | familiarity | Sự quen thuộc, sự thân mật |
| Adjective | familiar | Quen thuộc, thân mật |
| Verb | familiarize | Làm quen, làm cho quen thuộc |
| Adverb | unfamiliarly | Một cách không quen thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự mới lạ, lạ lẫm của một đối tượng, khái niệm hoặc tình huống. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi khám phá điều mới) hoặc tiêu cực (khi đối mặt với điều không quen thuộc gây lo lắng). Khác với 'strange' (lạ, kỳ lạ) thường mang ý nghĩa khác thường hoặc gây tò mò, 'unfamiliar' chỉ đơn giản là chưa quen thuộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
encounter encounter something unfamiliar (gặp phải điều gì đó không quen thuộc)
-
experience experience something unfamiliar (trải nghiệm điều gì đó không quen thuộc)
-
discover discover something unfamiliar (khám phá điều gì đó không quen thuộc)
-
face face something unfamiliar (đối mặt với điều gì đó không quen thuộc)
-
try try something unfamiliar (thử điều gì đó không quen thuộc)
-
completely something completely unfamiliar (một điều gì đó hoàn toàn không quen thuộc)
-
totally something totally unfamiliar (một điều gì đó hoàn toàn không quen thuộc)
-
strangely something strangely unfamiliar (một điều gì đó lạ lùng không quen thuộc)
-
vaguely something vaguely unfamiliar (một điều gì đó mơ hồ không quen thuộc)
Idioms
-
Step into something unfamiliar
Bước vào một điều gì đó/một môi trường không quen thuộc; dấn thân vào cái chưa biết.
"Learning a new language is like stepping into something unfamiliar, full of challenges and discoveries."
(Học một ngôn ngữ mới giống như bước vào một điều gì đó không quen thuộc, đầy thử thách và khám phá.)
-
Embrace something unfamiliar
Đón nhận/chấp nhận điều gì đó không quen thuộc; sẵn sàng đối mặt với cái mới.
"To truly grow, you must be willing to embrace something unfamiliar and step out of your comfort zone."
(Để thực sự trưởng thành, bạn phải sẵn sàng đón nhận điều gì đó không quen thuộc và bước ra khỏi vùng an toàn của mình.)
-
Confront something unfamiliar
Đối mặt với điều gì đó không quen thuộc; trực diện với cái chưa biết.
"The explorer had to confront something unfamiliar in the remote jungle every day."
(Nhà thám hiểm phải đối mặt với điều gì đó không quen thuộc trong khu rừng rậm hẻo lánh mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
something unfamiliar
Cụm đại từ/Tính từ"Something unfamiliar" dùng để chỉ một điều gì đó mà người ta không biết hoặc không nhận ra; không nằm trong kinh nghiệm hoặc kiến thức của một người.
"Dealing with something unfamiliar can be challenging, but it's also an opportunity for growth."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He found something unfamiliar in the old box. |
Anh ấy tìm thấy một thứ gì đó xa lạ trong chiếc hộp cũ. |
| Phủ định | Rarely had she encountered something so unfamiliar in her research. |
Hiếm khi cô ấy gặp phải thứ gì đó xa lạ như vậy trong nghiên cứu của mình. |
| Nghi vấn | Should you encounter something unfamiliar, what will your next step be? |
Nếu bạn gặp phải điều gì đó xa lạ, bước tiếp theo của bạn sẽ là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "something unfamiliar".
