(Top Banner Ad)
somewhat humid
B1
Cụm trạng từ + tính từ B1 Khí tượng học, Môi trường

somewhat humid

UK: /ˈsʌmˌwɒt ˈhjuːmɪd/ • US: /ˈsʌmˌwʌt ˈhjuːmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hơi ẩm ẩm vừa phải có chút độ ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly or moderately humid; not very humid but noticeably so.

Vietnamese Meaning

Hơi ẩm, ẩm vừa phải; không quá ẩm nhưng vẫn nhận thấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was somewhat humid this morning."

    "Không khí sáng nay hơi ẩm."

  • "It was somewhat humid in the greenhouse."

    "Trong nhà kính hơi ẩm."

  • "The climate here is somewhat humid during the summer months."

    "Khí hậu ở đây hơi ẩm vào những tháng hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humidity độ ẩm, sự ẩm ướt
Verb humidify làm ẩm, tạo độ ẩm
Noun humidifier máy tạo độ ẩm, máy làm ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ugʷ-
Latin
humidus
Old French
humide
Middle English
humide
Old English
sumhwæt
English
somewhat
English
humid
English
somewhat humid

Nguồn gốc của 'Humid'

Từ 'humid' (ẩm ướt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'humidus', có nghĩa là 'ẩm' hoặc 'ướt'. Bản thân từ 'humidus' lại xuất phát từ động từ Latin 'humere', có nghĩa là 'làm ướt'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('humide') trước khi vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về độ ẩm.

Nguồn gốc của 'Somewhat'

'Somewhat' (hơi, phần nào) là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sumhwæt'. Nó được tạo thành từ 'sum' (nghĩa là 'một số' hoặc 'một chút') và 'hwæt' (nghĩa là 'cái gì đó'). Qua thời gian, nó phát triển thành trạng từ như ngày nay, dùng để chỉ một mức độ vừa phải, không hoàn toàn nhưng cũng không quá ít.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'somewhat humid' được hình thành khi 'somewhat' được dùng làm trạng từ để điều chỉnh mức độ của tính từ 'humid'. 'Somewhat' đã có mặt trong tiếng Anh từ rất lâu, và 'humid' cũng vậy. Sự kết hợp này mang lại sắc thái 'hơi ẩm ướt', mô tả một trạng thái ẩm nhưng không đến mức khó chịu hay quá mức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết hoặc môi trường có độ ẩm cao hơn bình thường một chút, nhưng không đến mức khó chịu. 'Somewhat' làm giảm mức độ của 'humid'. So sánh với 'very humid' (rất ẩm), 'extremely humid' (cực kỳ ẩm), hoặc 'slightly humid' (ẩm nhẹ). 'Somewhat' mang sắc thái trung tính hơn so với 'a bit' (một chút), tuy nhiên cả hai đều có thể sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described as 'somewhat humid'
  • air The air is somewhat humid.
    (Không khí hơi ẩm ướt.)
  • weather The weather became somewhat humid.
    (Thời tiết trở nên hơi ẩm ướt.)
  • climate A somewhat humid climate.
    (Một khí hậu hơi ẩm ướt.)
  • day It was a somewhat humid day.
    (Đó là một ngày hơi ẩm ướt.)
  • room The room felt somewhat humid.
    (Căn phòng cảm giác hơi ẩm ướt.)
Verbs used with 'somewhat humid'
  • feel It feels somewhat humid.
    (Trời cảm giác hơi ẩm ướt.)
  • become The conditions became somewhat humid.
    (Điều kiện trở nên hơi ẩm ướt.)
  • make The rain made the air somewhat humid.
    (Cơn mưa làm không khí hơi ẩm ướt.)

Idioms

  • It's somewhat humid today.

    Hôm nay trời hơi ẩm ướt.

    "I don't like going out when it's somewhat humid today."

    (Tôi không thích ra ngoài khi hôm nay trời hơi ẩm ướt.)

  • The atmosphere felt somewhat humid.

    Bầu không khí cảm giác hơi ẩm ướt.

    "After the shower, the atmosphere felt somewhat humid and heavy."

    (Sau cơn mưa rào, bầu không khí cảm giác hơi ẩm ướt và nặng nề.)

  • In somewhat humid conditions.

    Trong điều kiện hơi ẩm ướt.

    "Plants thrive in somewhat humid conditions, but not overly wet."

    (Thực vật phát triển tốt trong điều kiện hơi ẩm ướt, nhưng không quá sũng nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somewhat humid

Cụm trạng từ + tính từ
Lật mặt

Hơi ẩm, ẩm vừa phải; không quá ẩm nhưng vẫn nhận thấy được.

"The air was somewhat humid this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the forecast predicted sunshine, the air felt somewhat humid when I stepped outside.
Mặc dù dự báo thời tiết nói trời nắng, không khí có vẻ hơi ẩm khi tôi bước ra ngoài.
Phủ định
Even though the temperature dropped, the air wasn't any less somewhat humid than it was earlier in the day.
Mặc dù nhiệt độ giảm, không khí vẫn hơi ẩm như lúc đầu ngày.
Nghi vấn
Because the sky is clear, is it still somewhat humid outside?
Vì trời quang, bên ngoài có còn hơi ẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somewhat humid".

Khí hậu nhiệt đới và độ ẩm

Ở nhiều vùng nhiệt đới, bao gồm cả Việt Nam, 'somewhat humid' là một mô tả thời tiết rất phổ biến, đặc biệt vào mùa mưa hoặc những ngày hè nóng bức. Mức độ ẩm này có thể ảnh hưởng đến cảm giác thoải mái của con người và cách chúng ta chọn quần áo hoặc hoạt động hàng ngày.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Khi thời tiết 'somewhat humid', tóc có thể dễ bị xoăn (frizz), da dễ đổ mồ hôi và cảm giác bí bách hơn. Điều này đôi khi cũng ảnh hưởng đến việc bảo quản thực phẩm, quần áo hoặc đồ điện tử, vì độ ẩm có thể thúc đẩy sự phát triển của nấm mốc hoặc gây hỏng hóc.