song and dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complicated and often deceptive explanation or excuse.
Vietnamese Meaning
Một lời giải thích hoặc bào chữa phức tạp và thường mang tính lừa dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't give me that song and dance about being too busy; I know you were just watching TV."
"Đừng có mà kể cho tôi nghe cái điệp khúc bận rộn đó; tôi biết là anh chỉ đang xem TV thôi."
-
"She gave me the same old song and dance about her car breaking down."
"Cô ấy lại kể cho tôi nghe cái điệp khúc cũ rích về việc xe của cô ấy bị hỏng."
-
"I'm tired of listening to his song and dance about how hard he works."
"Tôi mệt mỏi khi phải nghe cái điệp khúc của anh ta về việc anh ta làm việc vất vả như thế nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vòng vo, lảng tránh sự thật hoặc cố gắng che giấu điều gì đó bằng một câu chuyện được dàn dựng công phu. Thường được sử dụng khi người nói không tin vào những gì đang được trình bày.
Prepositions
Khi dùng với 'about' hoặc 'over', nó thường đi kèm với điều gì đó mà ai đó đang lảng tránh hoặc cố gắng che giấu. Ví dụ: 'He gave me a whole song and dance about why he was late'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give someone a song and dance (đưa ra cho ai đó một lời giải thích dài dòng/lắt léo (thường không thật))
-
go through go through a whole song and dance (trải qua/làm đủ mọi thủ tục rườm rà; giải thích vòng vo)
-
make make a song and dance (out of something) (làm quá mọi chuyện, làm lớn chuyện không cần thiết)
-
elaborate an elaborate song and dance (một lời giải thích/biện hộ phức tạp, rắc rối)
-
the usual the usual song and dance (câu chuyện/lời biện hộ quen thuộc (thường là để tránh né))
Idioms
-
a song and dance
Một câu chuyện, lời giải thích hoặc lý do dài dòng, phức tạp và thường là không thành thật, được đưa ra để che giấu điều gì đó hoặc đánh lạc hướng.
"He gave me a whole song and dance about why he was late, but I don't believe a word of it."
(Anh ấy đưa ra cả một câu chuyện dài dòng về lý do tại sao anh ấy đến muộn, nhưng tôi không tin một lời nào.)
-
give someone a song and dance
Đưa ra cho ai đó một lời giải thích, lý do dài dòng, phức tạp và thường là không thật lòng.
"Don't try to give me a song and dance; just tell me the truth."
(Đừng cố gắng đưa ra những lời giải thích vòng vo; hãy nói cho tôi sự thật.)
-
go through a whole song and dance
Trải qua hoặc thực hiện một loạt các hành động, giải thích hoặc thủ tục phức tạp và thường là không cần thiết, tốn thời gian.
"We had to go through a whole song and dance just to get a refund."
(Chúng tôi đã phải trải qua cả một quá trình rườm rà chỉ để được hoàn tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
song and dance
Noun (Idiom)Một lời giải thích hoặc bào chữa phức tạp và thường mang tính lừa dối.
"Don't give me that song and dance about being too busy; I know you were just watching TV."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he wouldn't give me that song and dance about being too busy; I know he's just avoiding me. |
Tôi ước anh ta không đưa ra cái lý do bận rộn đó cho tôi; tôi biết anh ta chỉ đang tránh mặt tôi. |
| Phủ định | If only she hadn't given me that song and dance about needing the money for her sick grandmother; it turned out she used it for a vacation. |
Giá mà cô ấy không bịa ra câu chuyện cần tiền cho bà ốm; hóa ra cô ấy dùng nó cho kỳ nghỉ. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't had to go through that whole song and dance with the insurance company to get your car repaired? |
Bạn có ước bạn không phải trải qua toàn bộ cái quy trình rườm rà với công ty bảo hiểm để sửa xe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "song and dance".
