(Top Banner Ad)
song and dance
B2
Noun (Idiom) B2 Giao tiếp, Thành ngữ

song and dance

UK: /sɒŋ ænd dɑːns/ • US: /sɔŋ ænd dæns/

Nghĩa tiếng Việt

kể lể điệp khúc vở tuồng ca bài ca muôn thuở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complicated and often deceptive explanation or excuse.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích hoặc bào chữa phức tạp và thường mang tính lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't give me that song and dance about being too busy; I know you were just watching TV."

    "Đừng có mà kể cho tôi nghe cái điệp khúc bận rộn đó; tôi biết là anh chỉ đang xem TV thôi."

  • "She gave me the same old song and dance about her car breaking down."

    "Cô ấy lại kể cho tôi nghe cái điệp khúc cũ rích về việc xe của cô ấy bị hỏng."

  • "I'm tired of listening to his song and dance about how hard he works."

    "Tôi mệt mỏi khi phải nghe cái điệp khúc của anh ta về việc anh ta làm việc vất vả như thế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun song bài hát, ca khúc
Verb sing hát
Noun singer ca sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có nhạc điệu
Noun dance điệu nhảy, sự nhảy múa
Verb dance nhảy, khiêu vũ
Noun dancer vũ công
Adjective danceable có thể nhảy được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sangwaz
Old English
sang
Old French
danse
Middle English
daunce
English (17th-18th century)
song and dance (literal meaning)
English (19th century)
song and dance (idiomatic meaning)

Từ Màn Trình Diễn Đến Lời Biện Hộ

Ban đầu, cụm từ “song and dance” chỉ đơn thuần là mô tả một buổi biểu diễn bao gồm hát và nhảy múa, thường thấy trong các vở nhạc kịch hay chương trình tạp kỹ. Những màn trình diễn này thường rất công phu và thu hút sự chú ý. Vào khoảng thế kỷ 19, ý nghĩa của cụm từ này đã phát triển sang nghĩa bóng, dùng để chỉ một câu chuyện, lời giải thích dài dòng, phức tạp, thường là để đánh lạc hướng, che đậy sự thật hoặc tránh né trách nhiệm, giống như một màn trình diễn được dàn dựng tỉ mỉ để gây ấn tượng.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vòng vo, lảng tránh sự thật hoặc cố gắng che giấu điều gì đó bằng một câu chuyện được dàn dựng công phu. Thường được sử dụng khi người nói không tin vào những gì đang được trình bày.

Prepositions

about over

Khi dùng với 'about' hoặc 'over', nó thường đi kèm với điều gì đó mà ai đó đang lảng tránh hoặc cố gắng che giấu. Ví dụ: 'He gave me a whole song and dance about why he was late'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + song and dance
  • give give someone a song and dance
    (đưa ra cho ai đó một lời giải thích dài dòng/lắt léo (thường không thật))
  • go through go through a whole song and dance
    (trải qua/làm đủ mọi thủ tục rườm rà; giải thích vòng vo)
  • make make a song and dance (out of something)
    (làm quá mọi chuyện, làm lớn chuyện không cần thiết)
Adjective + song and dance
  • elaborate an elaborate song and dance
    (một lời giải thích/biện hộ phức tạp, rắc rối)
  • the usual the usual song and dance
    (câu chuyện/lời biện hộ quen thuộc (thường là để tránh né))

Idioms

  • a song and dance

    Một câu chuyện, lời giải thích hoặc lý do dài dòng, phức tạp và thường là không thành thật, được đưa ra để che giấu điều gì đó hoặc đánh lạc hướng.

    "He gave me a whole song and dance about why he was late, but I don't believe a word of it."

    (Anh ấy đưa ra cả một câu chuyện dài dòng về lý do tại sao anh ấy đến muộn, nhưng tôi không tin một lời nào.)

  • give someone a song and dance

    Đưa ra cho ai đó một lời giải thích, lý do dài dòng, phức tạp và thường là không thật lòng.

    "Don't try to give me a song and dance; just tell me the truth."

    (Đừng cố gắng đưa ra những lời giải thích vòng vo; hãy nói cho tôi sự thật.)

  • go through a whole song and dance

    Trải qua hoặc thực hiện một loạt các hành động, giải thích hoặc thủ tục phức tạp và thường là không cần thiết, tốn thời gian.

    "We had to go through a whole song and dance just to get a refund."

    (Chúng tôi đã phải trải qua cả một quá trình rườm rà chỉ để được hoàn tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

song and dance

Noun (Idiom)
Lật mặt

Một lời giải thích hoặc bào chữa phức tạp và thường mang tính lừa dối.

"Don't give me that song and dance about being too busy; I know you were just watching TV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he wouldn't give me that song and dance about being too busy; I know he's just avoiding me.
Tôi ước anh ta không đưa ra cái lý do bận rộn đó cho tôi; tôi biết anh ta chỉ đang tránh mặt tôi.
Phủ định
If only she hadn't given me that song and dance about needing the money for her sick grandmother; it turned out she used it for a vacation.
Giá mà cô ấy không bịa ra câu chuyện cần tiền cho bà ốm; hóa ra cô ấy dùng nó cho kỳ nghỉ.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't had to go through that whole song and dance with the insurance company to get your car repaired?
Bạn có ước bạn không phải trải qua toàn bộ cái quy trình rườm rà với công ty bảo hiểm để sửa xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "song and dance".

Nguồn Gốc Giải Trí và Nghệ Thuật Biểu Diễn

Theo nghĩa đen, 'song and dance' liên quan mật thiết đến các hình thức giải trí và nghệ thuật biểu diễn phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là trong các vở nhạc kịch (musicals), sân khấu kịch và các buổi biểu diễn tạp kỹ (variety shows) từ thế kỷ 19. Những màn trình diễn này thường rất công phu, nhiều màu sắc, với âm nhạc, vũ đạo và trang phục lộng lẫy, được dàn dựng để thu hút sự chú ý và mang lại niềm vui cho khán giả, tạo nên một không khí sôi động và đôi khi hơi kịch tính.

Phản Ánh Cách Con Người Ứng Xử

Ý nghĩa ẩn dụ của 'song and dance' phản ánh một khía cạnh thú vị trong hành vi xã hội của con người: cách chúng ta đôi khi sử dụng những câu chuyện phức tạp, lý do quanh co hoặc những hành động màu mè để che giấu sự thật, trì hoãn hoặc tránh né trách nhiệm. Nó ngụ ý rằng, giống như một màn trình diễn, những lời biện hộ này có thể hấp dẫn và thuyết phục bề ngoài, nhưng thường thiếu đi sự chân thật và minh bạch.