(Top Banner Ad)
soothed skin
B1
Tính từ B1 Chăm sóc da, Mỹ phẩm

soothed skin

UK: /suːðd skɪn/ • US: /suːðd skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da được làm dịu làn da đã được xoa dịu da đã giảm kích ứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skin that has been calmed or relieved from irritation or discomfort.

Vietnamese Meaning

Làn da đã được làm dịu, giảm kích ứng hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lotion left my skin feeling soothed and hydrated."

    "Kem dưỡng da giúp da tôi cảm thấy dịu nhẹ và đủ ẩm."

  • "This cream is designed for soothed skin."

    "Loại kem này được thiết kế cho làn da được làm dịu."

  • "She applied a cooling gel to her soothed skin after sun exposure."

    "Cô ấy thoa gel làm mát lên làn da đã được làm dịu sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soothe làm dịu, xoa dịu, an ủi
Adjective soothing êm dịu, nhẹ nhàng, có tác dụng làm dịu
Noun soother núm vú giả (cho em bé); người/vật an ủi
Noun skin da
Noun skincare chăm sóc da
Adjective skinny gầy gò, ốm nhom

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sanþaz
Old English
sōþ
Old English
sōðian
Middle English
sothen
Modern English
soothe
Proto-Germanic
*skinna-
Old Norse
skinn
Middle English
skin
Modern English
skin

Nguồn gốc của 'soothe'

Từ 'soothe' (làm dịu) có một hành trình thú vị. Ban đầu, nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*sanþaz' và tiếng Old English 'sōþ', mang nghĩa là 'sự thật' hoặc 'đáng tin cậy'. Từ ý nghĩa 'xác nhận sự thật' (sōðian), dần dần vào thời Middle English, nó đã phát triển thêm nghĩa 'làm dịu', 'an ủi' hoặc 'xoa dịu'. Có lẽ việc làm cho mọi thứ trở nên 'đúng đắn' hoặc 'có thật' mang lại cảm giác bình yên và thoải mái.

Nguồn gốc của 'skin'

Từ 'skin' (da) mà chúng ta sử dụng ngày nay có nguồn gốc từ tiếng Old Norse 'skinn' (tiếng Bắc Âu cổ) do ảnh hưởng từ người Viking. Điều này thú vị bởi vì tiếng Anh cổ có từ riêng để chỉ 'da' là 'hyde' (mà ngày nay là 'hide' với nghĩa da động vật, da thuộc). Tuy nhiên, theo thời gian, 'skinn' đã thay thế 'hyde' để trở thành từ phổ biến hơn dùng cho da người và động vật.

Usage Note

Tính từ 'soothed' mô tả trạng thái của làn da sau khi đã được tác động để giảm bớt các triệu chứng như ngứa, rát, mẩn đỏ hoặc khô. Thường dùng để chỉ kết quả của việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da dịu nhẹ hoặc các biện pháp điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soothed skin
  • visibly visibly soothed skin
    (làn da được làm dịu rõ rệt)
  • instantly instantly soothed skin
    (làn da được làm dịu tức thì)
  • perfectly perfectly soothed skin
    (làn da được làm dịu hoàn hảo)
  • calm, calm, soothed skin
    (làn da dịu mát, được làm dịu)
Verb + soothed skin
  • achieve achieve soothed skin
    (đạt được làn da dịu mát)
  • reveal reveal soothed skin
    (tiết lộ làn da dịu mát)
  • maintain maintain soothed skin
    (duy trì làn da dịu mát)
  • experience experience soothed skin
    (trải nghiệm làn da dịu mát)

Idioms

  • for visibly soothed skin

    cho làn da được làm dịu rõ rệt (thường dùng trong quảng cáo mỹ phẩm để nhấn mạnh hiệu quả)

    "This serum is formulated for visibly soothed skin, reducing redness effectively."

    (Huyết thanh này được bào chế dành cho làn da được làm dịu rõ rệt, giảm mẩn đỏ hiệu quả.)

  • experience instantly soothed skin

    trải nghiệm làn da được làm dịu tức thì (diễn tả tác dụng nhanh chóng, ngay lập tức của sản phẩm)

    "You will experience instantly soothed skin after applying this cooling gel."

    (Bạn sẽ trải nghiệm làn da được làm dịu tức thì sau khi thoa gel làm mát này.)

  • restore soothed skin

    phục hồi làn da đã được làm dịu (ám chỉ việc đưa làn da trở lại trạng thái khỏe mạnh, không kích ứng)

    "The mask helps to restore soothed skin, especially after sun exposure or harsh treatments."

    (Mặt nạ giúp phục hồi làn da đã được làm dịu, đặc biệt sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các liệu pháp mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soothed skin

Tính từ
Lật mặt

Làn da đã được làm dịu, giảm kích ứng hoặc khó chịu.

"The lotion left my skin feeling soothed and hydrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lotion that she used soothed her skin, which had been irritated by the sun.
Loại kem dưỡng da mà cô ấy đã sử dụng làm dịu làn da của cô ấy, làn da đã bị kích ứng bởi ánh nắng mặt trời.
Phủ định
The rash, which was not soothed by any creams, required a doctor's visit.
Phát ban, không được làm dịu bởi bất kỳ loại kem nào, cần phải đến bác sĩ.
Nghi vấn
Is this the cream that soothed the skin which was burned?
Đây có phải là loại kem đã làm dịu làn da bị cháy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used the cream, her skin would have been soothed after the sunburn.
Nếu cô ấy đã sử dụng kem, làn da của cô ấy đã được làm dịu sau khi bị cháy nắng.
Phủ định
If he hadn't found the aloe vera plant, his irritated skin would not have been soothed so quickly.
Nếu anh ấy không tìm thấy cây lô hội, làn da bị kích ứng của anh ấy đã không được làm dịu nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would her skin have been soothed if she had applied the cooling gel?
Da của cô ấy có lẽ đã được làm dịu nếu cô ấy bôi gel làm mát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soothed skin".

Chăm sóc bản thân và Sức khỏe tổng thể

Trong văn hóa phương Tây, làn da khỏe mạnh và được chăm sóc tốt thường gắn liền với khái niệm 'chăm sóc bản thân' (self-care) và 'sức khỏe tổng thể' (wellness). Cụm từ 'soothed skin' không chỉ mô tả một tình trạng da nhất định mà còn gợi lên cảm giác thoải mái, thư giãn và giảm bớt căng thẳng, góp phần vào hạnh phúc và sự cân bằng tinh thần.

Ngành công nghiệp làm đẹp

Khái niệm 'soothed skin' được ngành công nghiệp mỹ phẩm và da liễu khai thác rộng rãi như một mục tiêu lý tưởng. Nhiều sản phẩm chăm sóc da được quảng cáo là có khả năng 'làm dịu da', tập trung vào việc giảm kích ứng, mẩn đỏ, khô ráp hoặc cảm giác châm chích. Điều này phản ánh nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm mang lại sự dễ chịu và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.