soothed skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Skin that has been calmed or relieved from irritation or discomfort.
Vietnamese Meaning
Làn da đã được làm dịu, giảm kích ứng hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lotion left my skin feeling soothed and hydrated."
"Kem dưỡng da giúp da tôi cảm thấy dịu nhẹ và đủ ẩm."
-
"This cream is designed for soothed skin."
"Loại kem này được thiết kế cho làn da được làm dịu."
-
"She applied a cooling gel to her soothed skin after sun exposure."
"Cô ấy thoa gel làm mát lên làn da đã được làm dịu sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'soothed' mô tả trạng thái của làn da sau khi đã được tác động để giảm bớt các triệu chứng như ngứa, rát, mẩn đỏ hoặc khô. Thường dùng để chỉ kết quả của việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da dịu nhẹ hoặc các biện pháp điều trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visibly visibly soothed skin (làn da được làm dịu rõ rệt)
-
instantly instantly soothed skin (làn da được làm dịu tức thì)
-
perfectly perfectly soothed skin (làn da được làm dịu hoàn hảo)
-
calm, calm, soothed skin (làn da dịu mát, được làm dịu)
-
achieve achieve soothed skin (đạt được làn da dịu mát)
-
reveal reveal soothed skin (tiết lộ làn da dịu mát)
-
maintain maintain soothed skin (duy trì làn da dịu mát)
-
experience experience soothed skin (trải nghiệm làn da dịu mát)
Idioms
-
for visibly soothed skin
cho làn da được làm dịu rõ rệt (thường dùng trong quảng cáo mỹ phẩm để nhấn mạnh hiệu quả)
"This serum is formulated for visibly soothed skin, reducing redness effectively."
(Huyết thanh này được bào chế dành cho làn da được làm dịu rõ rệt, giảm mẩn đỏ hiệu quả.)
-
experience instantly soothed skin
trải nghiệm làn da được làm dịu tức thì (diễn tả tác dụng nhanh chóng, ngay lập tức của sản phẩm)
"You will experience instantly soothed skin after applying this cooling gel."
(Bạn sẽ trải nghiệm làn da được làm dịu tức thì sau khi thoa gel làm mát này.)
-
restore soothed skin
phục hồi làn da đã được làm dịu (ám chỉ việc đưa làn da trở lại trạng thái khỏe mạnh, không kích ứng)
"The mask helps to restore soothed skin, especially after sun exposure or harsh treatments."
(Mặt nạ giúp phục hồi làn da đã được làm dịu, đặc biệt sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các liệu pháp mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soothed skin
Tính từLàn da đã được làm dịu, giảm kích ứng hoặc khó chịu.
"The lotion left my skin feeling soothed and hydrated."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lotion that she used soothed her skin, which had been irritated by the sun. |
Loại kem dưỡng da mà cô ấy đã sử dụng làm dịu làn da của cô ấy, làn da đã bị kích ứng bởi ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | The rash, which was not soothed by any creams, required a doctor's visit. |
Phát ban, không được làm dịu bởi bất kỳ loại kem nào, cần phải đến bác sĩ. |
| Nghi vấn | Is this the cream that soothed the skin which was burned? |
Đây có phải là loại kem đã làm dịu làn da bị cháy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had used the cream, her skin would have been soothed after the sunburn. |
Nếu cô ấy đã sử dụng kem, làn da của cô ấy đã được làm dịu sau khi bị cháy nắng. |
| Phủ định | If he hadn't found the aloe vera plant, his irritated skin would not have been soothed so quickly. |
Nếu anh ấy không tìm thấy cây lô hội, làn da bị kích ứng của anh ấy đã không được làm dịu nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would her skin have been soothed if she had applied the cooling gel? |
Da của cô ấy có lẽ đã được làm dịu nếu cô ấy bôi gel làm mát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soothed skin".
