soothing beverage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có tác dụng làm dịu nhẹ, xoa dịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soothing music helped me relax."
"Âm nhạc êm dịu giúp tôi thư giãn."
-
"She drank a soothing beverage before bed."
"Cô ấy uống một thức uống êm dịu trước khi đi ngủ."
-
"A cup of chamomile tea is a soothing beverage."
"Một tách trà hoa cúc là một thức uống êm dịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | soothe | Làm dịu, xoa dịu, an ủi (ai đó hoặc cơn đau, cảm giác khó chịu). |
| Adjective | soothed | Đã được xoa dịu, đã được làm yên lòng. |
| Adverb | soothingly | Một cách xoa dịu, một cách an ủi. |
| Noun | soother | Người/vật làm dịu; núm vú giả (cho em bé). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'soothing' mang ý nghĩa làm dịu về mặt thể chất hoặc tinh thần. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ giúp giảm căng thẳng, lo lắng hoặc khó chịu. Khác với 'calming' (làm bình tĩnh), 'soothing' nhấn mạnh đến sự nhẹ nhàng và thoải mái hơn.
Từ 'beverage' là một danh từ chung chỉ đồ uống. Nó trang trọng hơn 'drink'. 'Beverage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính thức.
Prepositions
'Soothing for' dùng để chỉ đối tượng mà cái gì đó có tác dụng làm dịu. Ví dụ: 'This music is soothing for the soul.' 'Soothing to' dùng để chỉ cảm giác mà cái gì đó mang lại. Ví dụ: 'The lotion is soothing to the skin.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm soothing beverage (một đồ uống nóng dễ chịu)
-
herbal an herbal soothing beverage (một đồ uống thảo dược dễ chịu)
-
delicious a delicious soothing beverage (một đồ uống ngon và dễ chịu)
-
sip sip a soothing beverage (nhâm nhi một đồ uống dễ chịu)
-
enjoy enjoy a soothing beverage (thưởng thức một đồ uống dễ chịu)
-
prepare prepare a soothing beverage (pha chế một đồ uống dễ chịu)
Idioms
-
a soothing beverage for the soul
một đồ uống an ủi tâm hồn (thường mang tính ẩn dụ, không chỉ là đồ uống thông thường mà còn là thứ mang lại sự bình yên, thư thái về tinh thần)
"After a long day, a warm cup of herbal tea can be a soothing beverage for the soul."
(Sau một ngày dài, một tách trà thảo mộc ấm có thể là một đồ uống an ủi tâm hồn.)
-
the perfect soothing beverage
đồ uống dễ chịu hoàn hảo
"For many, chamomile tea is the perfect soothing beverage before bedtime."
(Đối với nhiều người, trà hoa cúc là đồ uống dễ chịu hoàn hảo trước khi đi ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soothing beverage
adjectiveCó tác dụng làm dịu nhẹ, xoa dịu.
"The soothing music helped me relax."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were stressed, I would have offered you a soothing beverage. |
Nếu tôi biết bạn đã căng thẳng, tôi đã mời bạn một thức uống thư giãn. |
| Phủ định | If she hadn't drunk that soothing beverage, she might not have fallen asleep so quickly. |
Nếu cô ấy không uống thức uống êm dịu đó, có lẽ cô ấy đã không ngủ thiếp đi nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have felt better if you had had a soothing beverage after the argument? |
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn đã có một thức uống êm dịu sau cuộc tranh cãi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soothing beverage".
