(Top Banner Ad)
soothing beverage
B1
adjective B1 Ẩm thực/Sức khỏe

soothing beverage

UK: /ˈsuːðɪŋ ˈbevərɪdʒ/ • US: /ˈsuːðɪŋ ˈbevərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thức uống êm dịu đồ uống xoa dịu nước uống thanh nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a gently calming effect.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm dịu nhẹ, xoa dịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soothing music helped me relax."

    "Âm nhạc êm dịu giúp tôi thư giãn."

  • "She drank a soothing beverage before bed."

    "Cô ấy uống một thức uống êm dịu trước khi đi ngủ."

  • "A cup of chamomile tea is a soothing beverage."

    "Một tách trà hoa cúc là một thức uống êm dịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soothe Làm dịu, xoa dịu, an ủi (ai đó hoặc cơn đau, cảm giác khó chịu).
Adjective soothed Đã được xoa dịu, đã được làm yên lòng.
Adverb soothingly Một cách xoa dịu, một cách an ủi.
Noun soother Người/vật làm dịu; núm vú giả (cho em bé).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōðian
Middle English
sothen
English
soothe

Nguồn gốc của 'Soothing'

Từ 'soothing' bắt nguồn từ động từ 'soothe', mà gốc là tiếng Anh cổ 'sōðian' nghĩa là 'xác nhận, làm cho đúng'. Qua tiếng Anh trung đại 'sothen', nghĩa của nó dần chuyển thành 'làm dịu, xoa dịu'. Ngày nay, 'soothing' được dùng để mô tả những gì mang lại cảm giác dễ chịu, an ủi, giúp giảm căng thẳng hoặc đau đớn.

Nguồn gốc của 'Beverage'

Trong khi đó, từ 'beverage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bibere' (nghĩa là 'uống'), qua tiếng Pháp cổ 'beverage', rồi vào tiếng Anh trung đại. 'Beverage' là một từ chung để chỉ bất kỳ loại đồ uống nào. Khi kết hợp với 'soothing', nó tạo thành 'soothing beverage' – một loại đồ uống có tác dụng làm dịu cơ thể và tinh thần.

Usage Note

Từ 'soothing' mang ý nghĩa làm dịu về mặt thể chất hoặc tinh thần. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ giúp giảm căng thẳng, lo lắng hoặc khó chịu. Khác với 'calming' (làm bình tĩnh), 'soothing' nhấn mạnh đến sự nhẹ nhàng và thoải mái hơn.
Từ 'beverage' là một danh từ chung chỉ đồ uống. Nó trang trọng hơn 'drink'. 'Beverage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính thức.

Prepositions

for to

'Soothing for' dùng để chỉ đối tượng mà cái gì đó có tác dụng làm dịu. Ví dụ: 'This music is soothing for the soul.' 'Soothing to' dùng để chỉ cảm giác mà cái gì đó mang lại. Ví dụ: 'The lotion is soothing to the skin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soothing beverage
  • warm a warm soothing beverage
    (một đồ uống nóng dễ chịu)
  • herbal an herbal soothing beverage
    (một đồ uống thảo dược dễ chịu)
  • delicious a delicious soothing beverage
    (một đồ uống ngon và dễ chịu)
Verb + soothing beverage
  • sip sip a soothing beverage
    (nhâm nhi một đồ uống dễ chịu)
  • enjoy enjoy a soothing beverage
    (thưởng thức một đồ uống dễ chịu)
  • prepare prepare a soothing beverage
    (pha chế một đồ uống dễ chịu)

Idioms

  • a soothing beverage for the soul

    một đồ uống an ủi tâm hồn (thường mang tính ẩn dụ, không chỉ là đồ uống thông thường mà còn là thứ mang lại sự bình yên, thư thái về tinh thần)

    "After a long day, a warm cup of herbal tea can be a soothing beverage for the soul."

    (Sau một ngày dài, một tách trà thảo mộc ấm có thể là một đồ uống an ủi tâm hồn.)

  • the perfect soothing beverage

    đồ uống dễ chịu hoàn hảo

    "For many, chamomile tea is the perfect soothing beverage before bedtime."

    (Đối với nhiều người, trà hoa cúc là đồ uống dễ chịu hoàn hảo trước khi đi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soothing beverage

adjective
Lật mặt

Có tác dụng làm dịu nhẹ, xoa dịu.

"The soothing music helped me relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were stressed, I would have offered you a soothing beverage.
Nếu tôi biết bạn đã căng thẳng, tôi đã mời bạn một thức uống thư giãn.
Phủ định
If she hadn't drunk that soothing beverage, she might not have fallen asleep so quickly.
Nếu cô ấy không uống thức uống êm dịu đó, có lẽ cô ấy đã không ngủ thiếp đi nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would you have felt better if you had had a soothing beverage after the argument?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn đã có một thức uống êm dịu sau cuộc tranh cãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soothing beverage".

Đồ uống an ủi trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đồ uống dễ chịu (như trà thảo mộc, sô cô la nóng, hoặc sữa ấm) thường được xem là biểu tượng của sự thoải mái, thư giãn và chăm sóc bản thân. Chúng thường được dùng để giảm căng thẳng, giúp ngủ ngon hơn, hoặc khi ai đó cảm thấy không khỏe, mang lại cảm giác được vỗ về và an toàn.

Biểu hiện của sự quan tâm và hiếu khách

Việc mời một 'soothing beverage' cho khách hoặc người thân (đặc biệt khi họ đang mệt mỏi, buồn bã hoặc cảm thấy không khỏe) là một cử chỉ thể hiện sự quan tâm, chăm sóc và lòng hiếu khách. Nó mang ý nghĩa muốn mang lại sự dễ chịu, an ủi và thể hiện sự đồng cảm cho người nhận.