southern hospitality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The friendly and generous behavior shown to guests or strangers, especially in the Southern United States.
Vietnamese Meaning
Sự hiếu khách, thân thiện và hào phóng đối với khách hoặc người lạ, đặc biệt ở miền Nam Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We experienced true southern hospitality during our visit to Charleston."
"Chúng tôi đã trải nghiệm sự hiếu khách thực sự của miền Nam trong chuyến thăm Charleston."
-
"The town is known for its southern hospitality and friendly locals."
"Thị trấn này nổi tiếng với sự hiếu khách miền Nam và người dân địa phương thân thiện."
-
"Southern hospitality is more than just being polite; it's about making guests feel like family."
"Sự hiếu khách miền Nam không chỉ là lịch sự; nó là về việc làm cho khách cảm thấy như người nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | South | Miền Nam (thường chỉ miền Nam Hoa Kỳ) |
| Adjective | southern | Thuộc về miền Nam |
| Noun | southerner | Người miền Nam |
| Noun | hospitality | Lòng hiếu khách |
| Adjective | hospitable | Hiếu khách, thân thiện |
| Adverb | hospitably | Một cách hiếu khách |
| Noun/Verb | host | Chủ nhà, người chủ trì / Đón tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'southern hospitality' mang ý nghĩa về sự ấm áp, chân thành và cởi mở đặc trưng của người dân miền Nam Hoa Kỳ. Nó thường bao gồm những hành động như tiếp đãi nồng hậu, chia sẻ thức ăn, cung cấp chỗ ở, và thể hiện sự quan tâm chu đáo đến nhu cầu của khách. Khác với 'hospitality' đơn thuần, 'southern hospitality' nhấn mạnh đến một phong cách tiếp đón đặc biệt, mang đậm nét văn hóa vùng miền.
Prepositions
Khi dùng giới từ 'of', nó thường thể hiện phẩm chất hoặc đặc điểm của một người hoặc một nơi. Ví dụ: 'He is the embodiment of southern hospitality' (Anh ấy là hiện thân của sự hiếu khách miền Nam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm southern hospitality (Lòng hiếu khách nồng hậu của miền Nam)
-
charming charming southern hospitality (Lòng hiếu khách duyên dáng của miền Nam)
-
traditional traditional southern hospitality (Lòng hiếu khách truyền thống của miền Nam)
-
legendary legendary southern hospitality (Lòng hiếu khách lừng danh của miền Nam)
-
experience experience southern hospitality (Trải nghiệm lòng hiếu khách của miền Nam)
-
enjoy enjoy southern hospitality (Tận hưởng lòng hiếu khách của miền Nam)
-
extend extend southern hospitality (Thể hiện/ban tặng lòng hiếu khách của miền Nam)
-
a taste of a taste of southern hospitality (Một chút hương vị lòng hiếu khách của miền Nam)
-
the spirit of the spirit of southern hospitality (Tinh thần lòng hiếu khách của miền Nam)
Idioms
-
the true meaning of southern hospitality
Ý nghĩa thực sự của lòng hiếu khách miền Nam (chỉ sự tử tế, nồng hậu, và chân thành đặc biệt)
"Staying at their home, I finally understood the true meaning of southern hospitality."
(Ở nhà họ, tôi cuối cùng đã hiểu ý nghĩa thực sự của lòng hiếu khách miền Nam.)
-
to be steeped in southern hospitality
Đậm chất/đậm đà lòng hiếu khách miền Nam (chỉ một nơi hoặc người nào đó thể hiện rất rõ đặc tính này)
"The old plantation house was steeped in southern hospitality, offering sweet tea and homemade pies to all visitors."
(Ngôi nhà đồn điền cổ kính đậm chất lòng hiếu khách miền Nam, mời trà ngọt và bánh nướng tự làm cho tất cả du khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southern hospitality
Noun PhraseSự hiếu khách, thân thiện và hào phóng đối với khách hoặc người lạ, đặc biệt ở miền Nam Hoa Kỳ.
"We experienced true southern hospitality during our visit to Charleston."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern hospitality".
