(Top Banner Ad)
space object
B1
noun B1 Thiên văn học

space object

UK: /ˈspeɪs ˈɒb.dʒɪkt/ • US: /ˈspeɪs ˈɑːb.dʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể không gian thiên thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural or artificial object located in outer space.

Vietnamese Meaning

Một vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo nằm trong không gian vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are tracking a newly discovered space object."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi một vật thể không gian mới được phát hiện."

  • "The telescope detected a faint space object billions of light-years away."

    "Kính viễn vọng đã phát hiện một vật thể không gian mờ nhạt cách xa hàng tỷ năm ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space Không gian, vũ trụ
Adjective spacious Rộng rãi, có nhiều không gian
Noun object Vật thể, đối tượng
Verb object Phản đối, không đồng ý
Adjective objective Khách quan; thuộc về đối tượng
Noun objectivity Tính khách quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
English
space
Latin
obicere
Latin
objectum
Old French
object
English
object
English (Compound)
space object

Nguồn gốc của từ 'space'

Từ 'space' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'spatium', mang ý nghĩa là 'khoảng không, khoảng cách'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'espace' trước khi du nhập vào tiếng Anh. Ngày nay, 'space' không chỉ dùng để chỉ khoảng trống mà còn ám chỉ vũ trụ rộng lớn.

Nguồn gốc của từ 'object'

Từ 'object' xuất phát từ tiếng Latin 'obicere', có nghĩa là 'ném trước mặt' hoặc 'trình bày'. Từ 'objectum' (dạng quá khứ phân từ của 'obicere') sau đó trở thành 'object' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, dùng để chỉ một vật thể cụ thể, hữu hình hoặc một đối tượng của suy nghĩ, hành động. Khi 'space' và 'object' kết hợp, chúng tạo thành 'space object' để miêu tả các vật thể tồn tại trong không gian vũ trụ.

Usage Note

Cụm từ này mang tính tổng quát, bao gồm nhiều loại thiên thể khác nhau như hành tinh, ngôi sao, tiểu hành tinh, sao chổi, vệ tinh, trạm vũ trụ, và các mảnh vỡ không gian. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, và thám hiểm không gian.

Prepositions

in around

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí tổng quát, ví dụ: 'a space object in orbit'. Khi sử dụng 'around', nó thường diễn tả quỹ đạo, ví dụ: 'a space object around a planet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + space object
  • celestial celestial space object
    (vật thể không gian thiên thể)
  • artificial artificial space object
    (vật thể không gian nhân tạo)
  • natural natural space object
    (vật thể không gian tự nhiên)
  • unidentified unidentified space object
    (vật thể không gian không xác định)
  • distant distant space object
    (vật thể không gian xa xôi)
  • near-Earth near-Earth space object
    (vật thể không gian gần Trái Đất)
Verb + space object
  • observe observe space objects
    (quan sát các vật thể không gian)
  • track track space objects
    (theo dõi các vật thể không gian)
  • detect detect space objects
    (phát hiện các vật thể không gian)
  • identify identify space objects
    (xác định các vật thể không gian)

Idioms

  • unidentified space object (USO)

    Vật thể không gian không xác định. Thuật ngữ này dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào trong không gian mà nguồn gốc hoặc bản chất của nó không được biết đến.

    "Astronomers spotted an unidentified space object entering our solar system."

    (Các nhà thiên văn học đã phát hiện một vật thể không gian không xác định đi vào hệ mặt trời của chúng ta.)

  • near-Earth space object (NEO)

    Vật thể không gian gần Trái Đất. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ các tiểu hành tinh hoặc sao chổi có quỹ đạo đi qua gần Trái Đất, có khả năng gây va chạm.

    "Scientists are constantly monitoring near-Earth space objects to assess potential impact risks."

    (Các nhà khoa học liên tục theo dõi các vật thể không gian gần Trái Đất để đánh giá rủi ro va chạm tiềm tàng.)

  • deep-space object

    Vật thể không gian sâu. Chỉ các vật thể nằm rất xa trong vũ trụ, thường là bên ngoài hệ mặt trời hoặc trong các thiên hà khác.

    "The Hubble Space Telescope has captured stunning images of distant deep-space objects."

    (Kính viễn vọng không gian Hubble đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về các vật thể không gian sâu xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space object

noun
Lật mặt

Một vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo nằm trong không gian vũ trụ.

"Scientists are tracking a newly discovered space object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The space object is studied by astronomers using advanced telescopes.
Vật thể không gian được các nhà thiên văn học nghiên cứu bằng kính viễn vọng tiên tiến.
Phủ định
That space object was not identified by radar systems during the initial scans.
Vật thể không gian đó đã không được hệ thống radar xác định trong quá trình quét ban đầu.
Nghi vấn
Will the space object be observed by the satellite next week?
Liệu vật thể không gian đó sẽ được vệ tinh quan sát vào tuần tới chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That space object is emitting unusual radiation.
Vật thể không gian đó đang phát ra bức xạ bất thường.
Phủ định
This space object is not naturally occurring; scientists believe it to be artificial.
Vật thể không gian này không hình thành tự nhiên; các nhà khoa học tin rằng nó là nhân tạo.
Nghi vấn
Is that space object a comet or an asteroid?
Vật thể không gian đó là sao chổi hay tiểu hành tinh?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have been studying this space object for over a decade.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu vật thể không gian này trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the time the mission launches, they won't have been observing the space object long enough to predict its trajectory accurately.
Vào thời điểm nhiệm vụ phóng, họ sẽ chưa quan sát vật thể không gian đủ lâu để dự đoán quỹ đạo của nó một cách chính xác.
Nghi vấn
Will they have been tracking that space object for a full year before the next conference?
Liệu họ sẽ đã theo dõi vật thể không gian đó trong trọn một năm trước hội nghị tiếp theo?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He studies space objects with great interest.
Anh ấy nghiên cứu các vật thể không gian với sự thích thú lớn.
Phủ định
She does not know much about space objects.
Cô ấy không biết nhiều về các vật thể không gian.
Nghi vấn
Do they often observe space objects through a telescope?
Họ có thường xuyên quan sát các vật thể không gian qua kính viễn vọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space object".

Sự Hấp Dẫn Của Vũ Trụ và Khám Phá Không Gian

Từ xa xưa, con người đã bị mê hoặc bởi bầu trời đêm và các vật thể không gian. Sự tò mò này đã thúc đẩy chúng ta phát triển thiên văn học, chế tạo kính viễn vọng và thực hiện các chuyến bay vào vũ trụ, dẫn đến những khám phá vĩ đại về nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ.

Vật Thể Bay Không Xác Định (UFO) và Văn Hóa Đại Chúng

Mặc dù 'space object' là một thuật ngữ khoa học, nhưng trong văn hóa đại chúng, ý tưởng về các 'vật thể không gian không xác định' hay UFO (Unidentified Flying Object) đã trở thành một biểu tượng của sự bí ẩn, người ngoài hành tinh và những khả năng chưa biết trong vũ trụ. Điều này đã truyền cảm hứng cho vô số bộ phim, sách và câu chuyện khoa học viễn tưởng.