space object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A natural or artificial object located in outer space.
Vietnamese Meaning
Một vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo nằm trong không gian vũ trụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are tracking a newly discovered space object."
"Các nhà khoa học đang theo dõi một vật thể không gian mới được phát hiện."
-
"The telescope detected a faint space object billions of light-years away."
"Kính viễn vọng đã phát hiện một vật thể không gian mờ nhạt cách xa hàng tỷ năm ánh sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính tổng quát, bao gồm nhiều loại thiên thể khác nhau như hành tinh, ngôi sao, tiểu hành tinh, sao chổi, vệ tinh, trạm vũ trụ, và các mảnh vỡ không gian. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, và thám hiểm không gian.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí tổng quát, ví dụ: 'a space object in orbit'. Khi sử dụng 'around', nó thường diễn tả quỹ đạo, ví dụ: 'a space object around a planet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
celestial celestial space object (vật thể không gian thiên thể)
-
artificial artificial space object (vật thể không gian nhân tạo)
-
natural natural space object (vật thể không gian tự nhiên)
-
unidentified unidentified space object (vật thể không gian không xác định)
-
distant distant space object (vật thể không gian xa xôi)
-
near-Earth near-Earth space object (vật thể không gian gần Trái Đất)
-
observe observe space objects (quan sát các vật thể không gian)
-
track track space objects (theo dõi các vật thể không gian)
-
detect detect space objects (phát hiện các vật thể không gian)
-
identify identify space objects (xác định các vật thể không gian)
Idioms
-
unidentified space object (USO)
Vật thể không gian không xác định. Thuật ngữ này dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào trong không gian mà nguồn gốc hoặc bản chất của nó không được biết đến.
"Astronomers spotted an unidentified space object entering our solar system."
(Các nhà thiên văn học đã phát hiện một vật thể không gian không xác định đi vào hệ mặt trời của chúng ta.)
-
near-Earth space object (NEO)
Vật thể không gian gần Trái Đất. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ các tiểu hành tinh hoặc sao chổi có quỹ đạo đi qua gần Trái Đất, có khả năng gây va chạm.
"Scientists are constantly monitoring near-Earth space objects to assess potential impact risks."
(Các nhà khoa học liên tục theo dõi các vật thể không gian gần Trái Đất để đánh giá rủi ro va chạm tiềm tàng.)
-
deep-space object
Vật thể không gian sâu. Chỉ các vật thể nằm rất xa trong vũ trụ, thường là bên ngoài hệ mặt trời hoặc trong các thiên hà khác.
"The Hubble Space Telescope has captured stunning images of distant deep-space objects."
(Kính viễn vọng không gian Hubble đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về các vật thể không gian sâu xa xôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
space object
nounMột vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo nằm trong không gian vũ trụ.
"Scientists are tracking a newly discovered space object."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The space object is studied by astronomers using advanced telescopes. |
Vật thể không gian được các nhà thiên văn học nghiên cứu bằng kính viễn vọng tiên tiến. |
| Phủ định | That space object was not identified by radar systems during the initial scans. |
Vật thể không gian đó đã không được hệ thống radar xác định trong quá trình quét ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the space object be observed by the satellite next week? |
Liệu vật thể không gian đó sẽ được vệ tinh quan sát vào tuần tới chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That space object is emitting unusual radiation. |
Vật thể không gian đó đang phát ra bức xạ bất thường. |
| Phủ định | This space object is not naturally occurring; scientists believe it to be artificial. |
Vật thể không gian này không hình thành tự nhiên; các nhà khoa học tin rằng nó là nhân tạo. |
| Nghi vấn | Is that space object a comet or an asteroid? |
Vật thể không gian đó là sao chổi hay tiểu hành tinh? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, scientists will have been studying this space object for over a decade. |
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu vật thể không gian này trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | By the time the mission launches, they won't have been observing the space object long enough to predict its trajectory accurately. |
Vào thời điểm nhiệm vụ phóng, họ sẽ chưa quan sát vật thể không gian đủ lâu để dự đoán quỹ đạo của nó một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Will they have been tracking that space object for a full year before the next conference? |
Liệu họ sẽ đã theo dõi vật thể không gian đó trong trọn một năm trước hội nghị tiếp theo? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He studies space objects with great interest. |
Anh ấy nghiên cứu các vật thể không gian với sự thích thú lớn. |
| Phủ định | She does not know much about space objects. |
Cô ấy không biết nhiều về các vật thể không gian. |
| Nghi vấn | Do they often observe space objects through a telescope? |
Họ có thường xuyên quan sát các vật thể không gian qua kính viễn vọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space object".
