general experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kinh nghiệm chung, kiến thức hoặc kỹ năng rộng rãi và đa dạng thu được trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a general experience in customer service and sales."
"Anh ấy có kinh nghiệm chung trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng và bán hàng."
-
"The job requires general experience in using computer software."
"Công việc này yêu cầu kinh nghiệm chung trong việc sử dụng phần mềm máy tính."
-
"She has general experience of dealing with different types of people."
"Cô ấy có kinh nghiệm chung trong việc giao tiếp với nhiều loại người khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung, tổng quát, phổ biến |
| Adverb | generally | nói chung, nhìn chung, thông thường |
| Noun | generality | tính tổng quát, tính phổ biến |
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, từng trải |
| Adjective | inexperienced | thiếu kinh nghiệm, non nớt |
| Adjective | experiential | thuộc về kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ kinh nghiệm không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể, mà là những trải nghiệm tích lũy từ nhiều hoạt động, tình huống khác nhau. Thường được sử dụng khi nói về kinh nghiệm làm việc, kinh nghiệm sống, hoặc kinh nghiệm học tập. Khác với 'specific experience' (kinh nghiệm cụ thể) chỉ kinh nghiệm chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực mà kinh nghiệm đó liên quan tới (ví dụ: 'general experience in management'). ‘With’ thường dùng để chỉ đối tượng hoặc công cụ mà kinh nghiệm đó liên quan tới (ví dụ: 'general experience with software').
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad general experience (kinh nghiệm tổng quát rộng lớn)
-
extensive extensive general experience (kinh nghiệm tổng quát sâu rộng)
-
limited limited general experience (kinh nghiệm tổng quát hạn chế)
-
relevant relevant general experience (kinh nghiệm tổng quát có liên quan)
-
gain gain general experience (có được kinh nghiệm tổng quát)
-
acquire acquire general experience (tiếp thu kinh nghiệm tổng quát)
-
have have general experience (có kinh nghiệm tổng quát)
-
lack lack general experience (thiếu kinh nghiệm tổng quát)
-
based on based on general experience (dựa trên kinh nghiệm tổng quát)
-
from from general experience (từ kinh nghiệm tổng quát)
Idioms
-
based on general experience
dựa trên kinh nghiệm tổng quát/phổ biến
"Based on general experience, new businesses often face challenges in their first year."
(Dựa trên kinh nghiệm tổng quát, các doanh nghiệp mới thường đối mặt với thách thức trong năm đầu tiên.)
-
a wealth of general experience
một kho tàng kinh nghiệm tổng quát
"She brings a wealth of general experience from various roles to this project."
(Cô ấy mang đến một kho tàng kinh nghiệm tổng quát từ nhiều vai trò khác nhau cho dự án này.)
-
beyond general experience
vượt ra ngoài kinh nghiệm tổng quát/thông thường
"The problem was so complex it was beyond general experience to solve."
(Vấn đề phức tạp đến mức nằm ngoài kinh nghiệm thông thường để giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general experience
Danh từKinh nghiệm chung, kiến thức hoặc kỹ năng rộng rãi và đa dạng thu được trong một khoảng thời gian.
"He has a general experience in customer service and sales."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has general experience in marketing, which makes her a strong candidate. |
Cô ấy có kinh nghiệm chung trong lĩnh vực marketing, điều này khiến cô ấy trở thành một ứng viên mạnh. |
| Phủ định | They don't have general experience in that specific type of software. |
Họ không có kinh nghiệm chung về loại phần mềm cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Does he have general experience in project management? |
Anh ấy có kinh nghiệm chung trong quản lý dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general experience".
