(Top Banner Ad)
general experience
B1
Danh từ B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

general experience

UK: /ˈdʒenərəl ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈdʒenərəl ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm chung kiến thức phổ thông kinh nghiệm tổng quát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Broad or diverse knowledge or skills acquired over a period of time.

Vietnamese Meaning

Kinh nghiệm chung, kiến thức hoặc kỹ năng rộng rãi và đa dạng thu được trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a general experience in customer service and sales."

    "Anh ấy có kinh nghiệm chung trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng và bán hàng."

  • "The job requires general experience in using computer software."

    "Công việc này yêu cầu kinh nghiệm chung trong việc sử dụng phần mềm máy tính."

  • "She has general experience of dealing with different types of people."

    "Cô ấy có kinh nghiệm chung trong việc giao tiếp với nhiều loại người khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally nói chung, nhìn chung, thông thường
Noun generality tính tổng quát, tính phổ biến
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm, non nớt
Adjective experiential thuộc về kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
English
general
Latin
experientia
Old French
esperience
Middle English
experience
English
experience

Nguồn gốc của 'General Experience'

Cụm từ 'general experience' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'General' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', nghĩa là 'thuộc về một loại, một chi' và phát triển qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'general' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'chung, tổng quát, không chuyên biệt'. 'Experience' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'experientia', có nghĩa là 'sự thử nghiệm, sự kiểm chứng', thông qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'general experience' dùng để chỉ kiến thức hoặc kỹ năng tổng thể thu được từ nhiều tình huống khác nhau, chứ không phải từ một lĩnh vực chuyên môn cụ thể.

Usage Note

Chỉ kinh nghiệm không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể, mà là những trải nghiệm tích lũy từ nhiều hoạt động, tình huống khác nhau. Thường được sử dụng khi nói về kinh nghiệm làm việc, kinh nghiệm sống, hoặc kinh nghiệm học tập. Khác với 'specific experience' (kinh nghiệm cụ thể) chỉ kinh nghiệm chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định.

Prepositions

in with

‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực mà kinh nghiệm đó liên quan tới (ví dụ: 'general experience in management'). ‘With’ thường dùng để chỉ đối tượng hoặc công cụ mà kinh nghiệm đó liên quan tới (ví dụ: 'general experience with software').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general experience
  • broad broad general experience
    (kinh nghiệm tổng quát rộng lớn)
  • extensive extensive general experience
    (kinh nghiệm tổng quát sâu rộng)
  • limited limited general experience
    (kinh nghiệm tổng quát hạn chế)
  • relevant relevant general experience
    (kinh nghiệm tổng quát có liên quan)
Verb + general experience
  • gain gain general experience
    (có được kinh nghiệm tổng quát)
  • acquire acquire general experience
    (tiếp thu kinh nghiệm tổng quát)
  • have have general experience
    (có kinh nghiệm tổng quát)
  • lack lack general experience
    (thiếu kinh nghiệm tổng quát)
Preposition + general experience
  • based on based on general experience
    (dựa trên kinh nghiệm tổng quát)
  • from from general experience
    (từ kinh nghiệm tổng quát)

Idioms

  • based on general experience

    dựa trên kinh nghiệm tổng quát/phổ biến

    "Based on general experience, new businesses often face challenges in their first year."

    (Dựa trên kinh nghiệm tổng quát, các doanh nghiệp mới thường đối mặt với thách thức trong năm đầu tiên.)

  • a wealth of general experience

    một kho tàng kinh nghiệm tổng quát

    "She brings a wealth of general experience from various roles to this project."

    (Cô ấy mang đến một kho tàng kinh nghiệm tổng quát từ nhiều vai trò khác nhau cho dự án này.)

  • beyond general experience

    vượt ra ngoài kinh nghiệm tổng quát/thông thường

    "The problem was so complex it was beyond general experience to solve."

    (Vấn đề phức tạp đến mức nằm ngoài kinh nghiệm thông thường để giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general experience

Danh từ
Lật mặt

Kinh nghiệm chung, kiến thức hoặc kỹ năng rộng rãi và đa dạng thu được trong một khoảng thời gian.

"He has a general experience in customer service and sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has general experience in marketing, which makes her a strong candidate.
Cô ấy có kinh nghiệm chung trong lĩnh vực marketing, điều này khiến cô ấy trở thành một ứng viên mạnh.
Phủ định
They don't have general experience in that specific type of software.
Họ không có kinh nghiệm chung về loại phần mềm cụ thể đó.
Nghi vấn
Does he have general experience in project management?
Anh ấy có kinh nghiệm chung trong quản lý dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general experience".

Giá trị của kinh nghiệm tổng quát trong sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong sự nghiệp, 'general experience' (kinh nghiệm tổng quát) thường được đánh giá cao, nhất là đối với các vị trí quản lý hoặc lãnh đạo. Thay vì chỉ chuyên sâu vào một lĩnh vực, việc có kinh nghiệm đa dạng từ nhiều phòng ban, dự án, hoặc ngành nghề khác nhau giúp một người có cái nhìn toàn diện hơn, khả năng thích ứng tốt hơn và ra quyết định hiệu quả hơn trong các tình huống phức tạp. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển từ chuyên gia thành nhà quản lý chiến lược.

Học hỏi suốt đời và trí tuệ tổng hợp

Khái niệm 'general experience' cũng gắn liền với ý tưởng 'học hỏi suốt đời' (lifelong learning). Xã hội phương Tây coi trọng việc tích lũy kiến thức và kỹ năng từ nhiều nguồn khác nhau, không chỉ qua giáo dục chính quy mà còn qua các trải nghiệm cá nhân, giao tiếp xã hội và đối mặt với các thử thách trong cuộc sống. Sự tích lũy 'general experience' này dần hình thành nên 'trí tuệ tổng hợp' – khả năng kết nối các thông tin và bài học từ những lĩnh vực khác nhau để hiểu sâu sắc hơn về thế giới.