specific experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular instance or type of involvement or exposure to something.
Vietnamese Meaning
Một trường hợp hoặc loại hình cụ thể của sự tham gia hoặc tiếp xúc với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The job description asks for specific experience in project management."
"Mô tả công việc yêu cầu kinh nghiệm cụ thể trong quản lý dự án."
-
"Candidates should have specific experience using Python for data analysis."
"Các ứng viên nên có kinh nghiệm cụ thể sử dụng Python để phân tích dữ liệu."
-
"We are looking for someone with specific experience in the healthcare industry."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một người có kinh nghiệm cụ thể trong ngành chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | specify | chỉ rõ, định rõ, ghi rõ |
| Noun | specification | sự đặc tả, bản quy cách, chi tiết kỹ thuật |
| Adverb | specifically | một cách cụ thể, đặc biệt là, riêng biệt |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, từng trải |
| Noun | expertise | kiến thức chuyên môn, sự thành thạo, chuyên môn |
| Verb | experiment | thử nghiệm, thí nghiệm |
| Noun | experiment | cuộc thử nghiệm, thí nghiệm |
| Adjective | experimental | có tính thử nghiệm, thuộc về thực nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất cụ thể, chi tiết của kinh nghiệm được đề cập, không phải kinh nghiệm nói chung. Nó thường được sử dụng để mô tả kinh nghiệm có liên quan trực tiếp đến một kỹ năng, công việc hoặc tình huống nhất định.
Prepositions
* **in:** Thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà kinh nghiệm liên quan đến. Ví dụ: 'specific experience in marketing'.
* **with:** Có thể dùng để chỉ một công cụ, kỹ thuật hoặc loại dự án cụ thể. Ví dụ: 'specific experience with data analysis software'.
* **of:** Có thể được sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại kinh nghiệm. Ví dụ: 'specific experience of managing large teams'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable specific experience (kinh nghiệm cụ thể quý giá)
-
relevant relevant specific experience (kinh nghiệm cụ thể có liên quan)
-
prior prior specific experience (kinh nghiệm cụ thể trước đó)
-
personal personal specific experience (kinh nghiệm cụ thể cá nhân)
-
hands-on hands-on specific experience (kinh nghiệm cụ thể thực tế, thực hành)
-
gain gain specific experience (có được kinh nghiệm cụ thể)
-
have have specific experience (có kinh nghiệm cụ thể)
-
acquire acquire specific experience (tiếp thu kinh nghiệm cụ thể)
-
share share specific experience (chia sẻ kinh nghiệm cụ thể)
-
draw on draw on specific experience (dựa vào/vận dụng kinh nghiệm cụ thể)
Idioms
-
gain specific experience in something
có được kinh nghiệm cụ thể trong một lĩnh vực/việc gì
"To become a successful surgeon, you need to gain specific experience in performing complex operations."
(Để trở thành một bác sĩ phẫu thuật giỏi, bạn cần có được kinh nghiệm cụ thể trong việc thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp.)
-
draw on specific experience
vận dụng, dựa vào kinh nghiệm cụ thể (đã có)
"The manager had to draw on specific experience from previous projects to solve the current problem."
(Người quản lý phải vận dụng kinh nghiệm cụ thể từ các dự án trước đó để giải quyết vấn đề hiện tại.)
-
a wealth of specific experience
một kho tàng/lượng lớn kinh nghiệm cụ thể
"She brings a wealth of specific experience in marketing to our new team."
(Cô ấy mang đến một kho tàng kinh nghiệm cụ thể về tiếp thị cho đội ngũ mới của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specific experience
Cụm danh từMột trường hợp hoặc loại hình cụ thể của sự tham gia hoặc tiếp xúc với điều gì đó.
"The job description asks for specific experience in project management."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having specific experience in project management is essential for this role. |
Có kinh nghiệm cụ thể trong quản lý dự án là điều cần thiết cho vai trò này. |
| Phủ định | Not having specific experience with Python programming won't disqualify you from the entry-level position. |
Không có kinh nghiệm cụ thể với lập trình Python sẽ không loại bạn khỏi vị trí mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Is gaining specific experience in data analysis your primary career goal? |
Có phải việc tích lũy kinh nghiệm cụ thể trong phân tích dữ liệu là mục tiêu nghề nghiệp chính của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific experience".
