(Top Banner Ad)
specific experience
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

specific experience

UK: /spəˈsɪfɪk ɪkˈspɪəriəns/ • US: /spəˈsɪfɪk ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm cụ thể kinh nghiệm chuyên biệt kinh nghiệm đặc thù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular instance or type of involvement or exposure to something.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp hoặc loại hình cụ thể của sự tham gia hoặc tiếp xúc với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job description asks for specific experience in project management."

    "Mô tả công việc yêu cầu kinh nghiệm cụ thể trong quản lý dự án."

  • "Candidates should have specific experience using Python for data analysis."

    "Các ứng viên nên có kinh nghiệm cụ thể sử dụng Python để phân tích dữ liệu."

  • "We are looking for someone with specific experience in the healthcare industry."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một người có kinh nghiệm cụ thể trong ngành chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb specify chỉ rõ, định rõ, ghi rõ
Noun specification sự đặc tả, bản quy cách, chi tiết kỹ thuật
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt là, riêng biệt
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Noun expertise kiến thức chuyên môn, sự thành thạo, chuyên môn
Verb experiment thử nghiệm, thí nghiệm
Noun experiment cuộc thử nghiệm, thí nghiệm
Adjective experimental có tính thử nghiệm, thuộc về thực nghiệm

Synonyms

particular experience (kinh nghiệm đặc biệt)specialized experience (kinh nghiệm chuyên môn)

Antonyms

Related Words

relevant experience (kinh nghiệm liên quan)hands-on experience (kinh nghiệm thực tế)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
specere
Latin
species
Late Latin
specificus
English
specific
Proto-Indo-European
*per-
Latin
experiri
Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience
English
experience

Nguồn gốc của 'Specific'

Từ 'specific' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specificus', mang ý nghĩa 'tạo nên một loài' hoặc 'đặc biệt'. Nó được hình thành từ 'species' (loài, loại) và 'facere' (làm ra). Ban đầu, nó được dùng trong khoa học để chỉ một đặc tính riêng biệt của một loài sinh vật, rồi dần mở rộng nghĩa để nói về điều gì đó được xác định rõ ràng, cụ thể.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' xuất phát từ tiếng Latin 'experientia', có nghĩa là 'sự thử nghiệm, bằng chứng' hoặc 'kiến thức có được qua thử nghiệm'. Gốc động từ là 'experiri' (thử, kiểm tra), kết hợp từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và 'periri' (thử). Điều này gợi lên hình ảnh của việc 'thử nghiệm điều gì đó và từ đó rút ra kiến thức', làm nên ý nghĩa của 'kinh nghiệm' như ngày nay.

Sự kết hợp 'Specific Experience'

Cụm từ 'specific experience' là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh để mô tả một trải nghiệm hoặc kiến thức thực tế được xác định rõ ràng, không chung chung, thường liên quan đến một lĩnh vực, nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và rõ ràng của kinh nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất cụ thể, chi tiết của kinh nghiệm được đề cập, không phải kinh nghiệm nói chung. Nó thường được sử dụng để mô tả kinh nghiệm có liên quan trực tiếp đến một kỹ năng, công việc hoặc tình huống nhất định.

Prepositions

in with of

* **in:** Thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà kinh nghiệm liên quan đến. Ví dụ: 'specific experience in marketing'.
* **with:** Có thể dùng để chỉ một công cụ, kỹ thuật hoặc loại dự án cụ thể. Ví dụ: 'specific experience with data analysis software'.
* **of:** Có thể được sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại kinh nghiệm. Ví dụ: 'specific experience of managing large teams'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specific experience
  • valuable valuable specific experience
    (kinh nghiệm cụ thể quý giá)
  • relevant relevant specific experience
    (kinh nghiệm cụ thể có liên quan)
  • prior prior specific experience
    (kinh nghiệm cụ thể trước đó)
  • personal personal specific experience
    (kinh nghiệm cụ thể cá nhân)
  • hands-on hands-on specific experience
    (kinh nghiệm cụ thể thực tế, thực hành)
Verb + specific experience
  • gain gain specific experience
    (có được kinh nghiệm cụ thể)
  • have have specific experience
    (có kinh nghiệm cụ thể)
  • acquire acquire specific experience
    (tiếp thu kinh nghiệm cụ thể)
  • share share specific experience
    (chia sẻ kinh nghiệm cụ thể)
  • draw on draw on specific experience
    (dựa vào/vận dụng kinh nghiệm cụ thể)

Idioms

  • gain specific experience in something

    có được kinh nghiệm cụ thể trong một lĩnh vực/việc gì

    "To become a successful surgeon, you need to gain specific experience in performing complex operations."

    (Để trở thành một bác sĩ phẫu thuật giỏi, bạn cần có được kinh nghiệm cụ thể trong việc thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp.)

  • draw on specific experience

    vận dụng, dựa vào kinh nghiệm cụ thể (đã có)

    "The manager had to draw on specific experience from previous projects to solve the current problem."

    (Người quản lý phải vận dụng kinh nghiệm cụ thể từ các dự án trước đó để giải quyết vấn đề hiện tại.)

  • a wealth of specific experience

    một kho tàng/lượng lớn kinh nghiệm cụ thể

    "She brings a wealth of specific experience in marketing to our new team."

    (Cô ấy mang đến một kho tàng kinh nghiệm cụ thể về tiếp thị cho đội ngũ mới của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific experience

Cụm danh từ
Lật mặt

Một trường hợp hoặc loại hình cụ thể của sự tham gia hoặc tiếp xúc với điều gì đó.

"The job description asks for specific experience in project management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having specific experience in project management is essential for this role.
Có kinh nghiệm cụ thể trong quản lý dự án là điều cần thiết cho vai trò này.
Phủ định
Not having specific experience with Python programming won't disqualify you from the entry-level position.
Không có kinh nghiệm cụ thể với lập trình Python sẽ không loại bạn khỏi vị trí mới bắt đầu.
Nghi vấn
Is gaining specific experience in data analysis your primary career goal?
Có phải việc tích lũy kinh nghiệm cụ thể trong phân tích dữ liệu là mục tiêu nghề nghiệp chính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific experience".

Tầm quan trọng trong phát triển sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, 'specific experience' (kinh nghiệm cụ thể) là yếu tố then chốt trong tuyển dụng và thăng tiến nghề nghiệp. Các nhà tuyển dụng thường ưu tiên những ứng viên có bằng chứng rõ ràng về kinh nghiệm thực tế, có thể đo lường được, phù hợp với yêu cầu công việc, ví dụ như kinh nghiệm làm việc cụ thể với phần mềm X hay kinh nghiệm quản lý dự án Y. Điều này phản ánh sự coi trọng kết quả và năng lực thực tiễn, có khả năng áp dụng ngay vào công việc.

Giá trị của Kinh nghiệm sống (Lived Experience)

Khái niệm 'specific experience' cũng gắn liền với ý tưởng về 'kinh nghiệm sống' (lived experience) trong các lĩnh vực như khoa học xã hội, giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Nó nhấn mạnh giá trị đặc biệt của những trải nghiệm trực tiếp, cá nhân của một người về một hiện tượng hay tình huống, thay vì chỉ là kiến thức lý thuyết hay quan sát từ bên ngoài. Ví dụ, kinh nghiệm của một người từng trải qua bệnh tật hiểm nghèo mang lại góc nhìn 'specific experience' sâu sắc mà không ai khác có được.