(Top Banner Ad)
speed gears
B1
noun B1 Cơ khí, Ô tô

speed gears

Nghĩa tiếng Việt

hộp số bộ bánh răng tốc độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of gears in a vehicle that allows the driver to select the optimal gear ratio for the current speed and load.

Vietnamese Meaning

Một bộ bánh răng trong xe cho phép người lái chọn tỷ số truyền tối ưu cho tốc độ và tải trọng hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shifted the speed gears to climb the hill."

    "Anh ấy chuyển số để leo lên đồi."

  • "The mechanic is repairing the speed gears of the truck."

    "Người thợ máy đang sửa chữa hộp số của chiếc xe tải."

  • "Modern cars have sophisticated speed gears."

    "Xe hơi hiện đại có hộp số tinh vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed Tốc độ; sự nhanh chóng.
Verb speed Tăng tốc; đi nhanh.
Noun gear Bánh răng; số (trong hộp số).
Noun gearbox Hộp số (chứa các bánh răng tốc độ).
Noun gearing Hệ thống bánh răng; sự truyền động.
Adjective multi-speed Nhiều tốc độ (chỉ thiết bị có nhiều bánh răng tốc độ).
Verb upshift Lên số; chuyển sang bánh răng tốc độ cao hơn.
Verb downshift Về số; chuyển sang bánh răng tốc độ thấp hơn.

Synonyms

Related Words

clutch (ly hợp)differential (bộ vi sai)engine (động cơ)

Subject Area

Cơ khí, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*speh₁-d-
Proto-Germanic
*spōdiz*
Old English
spēd
Proto-Germanic
*garwjan*
Old Norse
gørvi
Modern English Compound
speed gears

Nguồn gốc của 'Speed Gears'

Từ 'speed' có gốc gác từ tiếng Proto-Indo-European *speh₁-d- mang ý nghĩa 'thành công' hay 'nhanh chóng', rồi phát triển qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'spēd'. Trong khi đó, 'gear' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *garwjan- 'chuẩn bị', qua tiếng Na Uy cổ 'gørvi' nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'sự chuẩn bị'. Khi hai từ này kết hợp thành 'speed gears' trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo nên một thuật ngữ kỹ thuật, mô tả hệ thống bánh răng cho phép điều chỉnh tốc độ của máy móc, xe cộ, thể hiện sự kết hợp giữa sự nhanh nhẹn và công cụ điều khiển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hệ thống bánh răng trong hộp số của xe cộ. Nó nhấn mạnh chức năng của việc điều chỉnh tốc độ thông qua các bánh răng khác nhau. Thường được sử dụng để chỉ hộp số nói chung, nhưng có thể đề cập cụ thể đến các bánh răng bên trong hộp số.

Prepositions

in of

in: đề cập đến vị trí (ví dụ: 'The speed gears in a car...')
of: đề cập đến thành phần (ví dụ: 'The design of the speed gears...')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speed gears
  • change change speed gears
    (Thay đổi bánh răng tốc độ/số.)
  • shift shift speed gears
    (Sang/chuyển bánh răng tốc độ/số.)
  • select select speed gears
    (Chọn bánh răng tốc độ/số (phù hợp).)
  • engage engage speed gears
    (Gài/khớp bánh răng tốc độ.)
Adjective + speed gears
  • multiple multiple speed gears
    (Nhiều bánh răng tốc độ/số.)
  • different different speed gears
    (Các bánh răng tốc độ/số khác nhau.)
  • high high speed gears
    (Bánh răng tốc độ cao/số cao.)
  • low low speed gears
    (Bánh răng tốc độ thấp/số thấp.)

Idioms

  • operate the speed gears

    Vận hành các bánh răng tốc độ/số (của máy móc, xe cộ).

    "Learning to operate the speed gears on a new bicycle takes some practice."

    (Học cách vận hành các bánh răng tốc độ trên một chiếc xe đạp mới cần một chút thực hành.)

  • adjust the speed gears

    Điều chỉnh các bánh răng tốc độ/số (để phù hợp với địa hình hoặc mục đích).

    "You need to adjust the speed gears when riding uphill to maintain power."

    (Bạn cần điều chỉnh các bánh răng tốc độ khi đạp xe lên dốc để duy trì lực kéo.)

  • have multiple speed gears

    Có hệ thống nhiều bánh răng tốc độ/nhiều số (cho phép lựa chọn tốc độ khác nhau).

    "Modern mountain bikes often have multiple speed gears for versatility."

    (Xe đạp địa hình hiện đại thường có nhiều bánh răng tốc độ để linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed gears

noun
Lật mặt

Một bộ bánh răng trong xe cho phép người lái chọn tỷ số truyền tối ưu cho tốc độ và tải trọng hiện tại.

"He shifted the speed gears to climb the hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed gears".

Vai trò của bánh răng tốc độ trong xe đạp

Trong văn hóa đi xe đạp, việc sử dụng thành thạo các bánh răng tốc độ (speed gears) là một kỹ năng cơ bản và quan trọng. Người lái xe đạp thường xuyên phải thay đổi số (chuyển bánh răng) để phù hợp với địa hình (lên dốc, xuống dốc) và duy trì tốc độ, sức lực hiệu quả nhất. Đây là một yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa trải nghiệm đạp xe, từ việc đi lại hàng ngày đến các môn thể thao đòi hỏi sức bền.

Sự phát triển của hộp số ô tô

Khái niệm 'bánh răng tốc độ' đã thúc đẩy sự phát triển của hộp số trong ngành ô tô. Ban đầu, xe chỉ có ít số, nhưng ngày nay, các xe hơi hiện đại có thể có 8, 10 thậm chí nhiều hơn các bánh răng tốc độ. Sự tiến bộ này giúp xe hoạt động hiệu quả hơn ở nhiều dải tốc độ khác nhau, tiết kiệm nhiên liệu và mang lại trải nghiệm lái mượt mà hơn, phản ánh sự ưu tiên về hiệu suất và tiện nghi.