(Top Banner Ad)
driving too fast
A2
Cụm động từ + Trạng từ A2 Giao thông vận tải, Luật pháp

driving too fast

UK: /ˈdraɪvɪŋ tuː fɑːst/ • US: /ˈdraɪvɪŋ tuː fæst/

Nghĩa tiếng Việt

chạy quá tốc độ lái xe quá tốc độ vượt tốc độ cho phép
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating a vehicle at a speed exceeding the legal or safe limit.

Vietnamese Meaning

Điều khiển phương tiện với tốc độ vượt quá giới hạn hợp pháp hoặc an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got a speeding ticket for driving too fast."

    "Anh ta bị phạt vì chạy quá tốc độ."

  • "Driving too fast in that area is dangerous."

    "Lái xe quá nhanh ở khu vực đó rất nguy hiểm."

  • "The police stopped him for driving too fast."

    "Cảnh sát đã chặn anh ta vì lái xe quá nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive lái (xe), điều khiển phương tiện
Noun driver người lái xe, tài xế
Noun driving sự lái xe, việc lái xe
Adjective driven bị điều khiển, được thúc đẩy (bởi thứ gì đó); có chí tiến thủ
Adverb fast nhanh, mau lẹ (ví dụ: run fast)
Adjective fast nhanh, tốc độ cao (ví dụ: a fast car)
Noun speed tốc độ
Adjective speeding quá tốc độ, vượt tốc độ cho phép (thường dùng cho hành vi lái xe)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhreibh-
Proto-Germanic
*dreibanan
Old English
drīfan
Middle English
driven
Modern English
drive
Old English
Middle English
to, too
Modern English
too
Proto-Indo-European
*past-
Proto-Germanic
*fastuz
Old English
fæst
Middle English
fast
Modern English
fast

Nguồn gốc của cụm từ 'driving too fast'

Cụm từ 'driving too fast' không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh thông dụng. 'Drive' (lái xe) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'drīfan'. 'Too' (quá) cũng từ tiếng Anh cổ 'tō'. 'Fast' (nhanh) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'fæst', với nghĩa ban đầu là 'chắc chắn, kiên cố' và sau đó phát triển thêm nghĩa 'nhanh'. Cụm từ này được tạo thành để diễn tả hành động điều khiển phương tiện với tốc độ vượt quá mức cho phép hoặc an toàn, và ý nghĩa của nó vẫn giữ nguyên theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ hành vi vi phạm luật giao thông hoặc gây nguy hiểm cho bản thân và người khác. 'Too' nhấn mạnh mức độ vượt quá giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + driving too fast
  • avoid avoid driving too fast
    (tránh lái xe quá nhanh)
  • get caught get caught driving too fast
    (bị bắt khi lái xe quá nhanh)
  • be fined for be fined for driving too fast
    (bị phạt vì lái xe quá nhanh)
  • warn against warn against driving too fast
    (cảnh báo không nên lái xe quá nhanh)
Adjectives + driving too fast
  • reckless reckless driving too fast
    (việc lái xe quá nhanh một cách liều lĩnh)
  • dangerous dangerous driving too fast
    (việc lái xe quá nhanh gây nguy hiểm)
  • illegal illegal driving too fast
    (việc lái xe quá nhanh là bất hợp pháp)
Nouns + driving too fast
  • risk of risk of driving too fast
    (nguy cơ lái xe quá nhanh)
  • penalty for penalty for driving too fast
    (hình phạt cho việc lái xe quá nhanh)
  • danger of danger of driving too fast
    (sự nguy hiểm của việc lái xe quá nhanh)

Idioms

  • get a speeding ticket for driving too fast

    bị phạt vì lái xe quá tốc độ

    "He got a speeding ticket for driving too fast on the highway."

    (Anh ấy bị phạt vì lái xe quá nhanh trên đường cao tốc.)

  • be charged with driving too fast

    bị buộc tội lái xe quá nhanh

    "The driver was charged with driving too fast and causing the accident."

    (Người lái xe bị buộc tội lái xe quá nhanh và gây ra vụ tai nạn.)

  • driving too fast for the conditions

    lái xe quá nhanh so với điều kiện đường sá (thời tiết, giao thông)

    "You were driving too fast for the conditions, especially with the heavy rain."

    (Bạn đã lái xe quá nhanh so với điều kiện đường sá, đặc biệt là trời mưa to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driving too fast

Cụm động từ + Trạng từ
Lật mặt

Điều khiển phương tiện với tốc độ vượt quá giới hạn hợp pháp hoặc an toàn.

"He got a speeding ticket for driving too fast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving too fast".

Chiến dịch An toàn Giao thông Chống Tốc độ Cao

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'driving too fast' (lái xe quá nhanh) là một hành vi bị lên án mạnh mẽ và là trọng tâm của các chiến dịch an toàn giao thông quốc gia. Các chiến dịch này thường sử dụng khẩu hiệu mạnh mẽ, hình ảnh tác động và quảng cáo để nâng cao nhận thức về nguy cơ tai nạn, tử vong do chạy quá tốc độ, khuyến khích người lái tuân thủ giới hạn tốc độ và lái xe an toàn.

Hệ quả Pháp lý Nghiêm khắc của Việc Chạy Quá Tốc độ

Tại hầu hết các nước phương Tây, 'driving too fast' bị coi là vi phạm luật giao thông và có thể dẫn đến những hệ quả pháp lý nghiêm khắc. Người vi phạm có thể bị phạt tiền nặng, bị trừ điểm trên bằng lái, bị đình chỉ hoặc tước bằng lái. Trong trường hợp gây tai nạn nghiêm trọng do chạy quá tốc độ, người lái xe có thể phải đối mặt với án tù và các cáo buộc hình sự khác.