driving too fast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điều khiển phương tiện với tốc độ vượt quá giới hạn hợp pháp hoặc an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got a speeding ticket for driving too fast."
"Anh ta bị phạt vì chạy quá tốc độ."
-
"Driving too fast in that area is dangerous."
"Lái xe quá nhanh ở khu vực đó rất nguy hiểm."
-
"The police stopped him for driving too fast."
"Cảnh sát đã chặn anh ta vì lái xe quá nhanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drive | lái (xe), điều khiển phương tiện |
| Noun | driver | người lái xe, tài xế |
| Noun | driving | sự lái xe, việc lái xe |
| Adjective | driven | bị điều khiển, được thúc đẩy (bởi thứ gì đó); có chí tiến thủ |
| Adverb | fast | nhanh, mau lẹ (ví dụ: run fast) |
| Adjective | fast | nhanh, tốc độ cao (ví dụ: a fast car) |
| Noun | speed | tốc độ |
| Adjective | speeding | quá tốc độ, vượt tốc độ cho phép (thường dùng cho hành vi lái xe) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ hành vi vi phạm luật giao thông hoặc gây nguy hiểm cho bản thân và người khác. 'Too' nhấn mạnh mức độ vượt quá giới hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid driving too fast (tránh lái xe quá nhanh)
-
get caught get caught driving too fast (bị bắt khi lái xe quá nhanh)
-
be fined for be fined for driving too fast (bị phạt vì lái xe quá nhanh)
-
warn against warn against driving too fast (cảnh báo không nên lái xe quá nhanh)
-
reckless reckless driving too fast (việc lái xe quá nhanh một cách liều lĩnh)
-
dangerous dangerous driving too fast (việc lái xe quá nhanh gây nguy hiểm)
-
illegal illegal driving too fast (việc lái xe quá nhanh là bất hợp pháp)
-
risk of risk of driving too fast (nguy cơ lái xe quá nhanh)
-
penalty for penalty for driving too fast (hình phạt cho việc lái xe quá nhanh)
-
danger of danger of driving too fast (sự nguy hiểm của việc lái xe quá nhanh)
Idioms
-
get a speeding ticket for driving too fast
bị phạt vì lái xe quá tốc độ
"He got a speeding ticket for driving too fast on the highway."
(Anh ấy bị phạt vì lái xe quá nhanh trên đường cao tốc.)
-
be charged with driving too fast
bị buộc tội lái xe quá nhanh
"The driver was charged with driving too fast and causing the accident."
(Người lái xe bị buộc tội lái xe quá nhanh và gây ra vụ tai nạn.)
-
driving too fast for the conditions
lái xe quá nhanh so với điều kiện đường sá (thời tiết, giao thông)
"You were driving too fast for the conditions, especially with the heavy rain."
(Bạn đã lái xe quá nhanh so với điều kiện đường sá, đặc biệt là trời mưa to.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
driving too fast
Cụm động từ + Trạng từĐiều khiển phương tiện với tốc độ vượt quá giới hạn hợp pháp hoặc an toàn.
"He got a speeding ticket for driving too fast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving too fast".
