driving slowly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điều khiển phương tiện với tốc độ chậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was driving slowly because of the heavy fog."
"Cô ấy lái xe chậm vì sương mù dày đặc."
-
"Driving slowly is safer in residential areas."
"Lái xe chậm an toàn hơn trong khu dân cư."
-
"He was driving slowly, enjoying the scenery."
"Anh ấy đang lái xe chậm, tận hưởng phong cảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh hành động lái xe diễn ra một cách chậm rãi. 'Slowly' bổ nghĩa cho 'driving', mô tả cách thức hành động diễn ra. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, tránh gây nguy hiểm, hoặc do điều kiện đường xá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately driving slowly (cố tình lái xe chậm)
-
annoyingly annoyingly driving slowly (lái xe chậm một cách khó chịu)
-
always always driving slowly (luôn luôn lái xe chậm)
-
start start driving slowly (bắt đầu lái xe chậm)
-
continue continue driving slowly (tiếp tục lái xe chậm)
-
recommend recommend driving slowly (khuyến nghị lái xe chậm)
-
for safety driving slowly for safety (lái xe chậm vì an toàn)
-
due to fog driving slowly due to fog (lái xe chậm do sương mù)
-
through the town driving slowly through the town (lái xe chậm qua thị trấn)
Idioms
-
driving slowly for safety
lái xe chậm để đảm bảo an toàn
"When the roads are icy, driving slowly for safety is essential."
(Khi đường đóng băng, việc lái xe chậm để đảm bảo an toàn là điều cần thiết.)
-
driving slowly through residential areas
lái xe chậm qua khu dân cư
"It's important to be driving slowly through residential areas to protect children."
(Điều quan trọng là phải lái xe chậm qua khu dân cư để bảo vệ trẻ em.)
-
driving slowly to conserve fuel
lái xe chậm để tiết kiệm nhiên liệu
"Many people find that driving slowly to conserve fuel helps them save money."
(Nhiều người thấy rằng việc lái xe chậm để tiết kiệm nhiên liệu giúp họ tiết kiệm tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
driving slowly
Động từĐiều khiển phương tiện với tốc độ chậm.
"She was driving slowly because of the heavy fog."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving slowly".
