(Top Banner Ad)
driving slowly
A2
Động từ A2 Giao thông vận tải

driving slowly

UK: /ˈdraɪvɪŋ ˈsləʊli/ • US: /ˈdraɪvɪŋ ˈsloʊli/

Nghĩa tiếng Việt

lái xe chậm điều khiển xe chậm rãi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating a vehicle at a low speed.

Vietnamese Meaning

Điều khiển phương tiện với tốc độ chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was driving slowly because of the heavy fog."

    "Cô ấy lái xe chậm vì sương mù dày đặc."

  • "Driving slowly is safer in residential areas."

    "Lái xe chậm an toàn hơn trong khu dân cư."

  • "He was driving slowly, enjoying the scenery."

    "Anh ấy đang lái xe chậm, tận hưởng phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive lái, điều khiển (xe)
Noun driver tài xế, người lái xe
Noun driving sự lái xe, việc lái xe
Adjective driven bị thúc đẩy, có động lực
Adjective slow chậm, chậm chạp
Verb slow làm chậm lại, chậm lại
Adverb slowly một cách chậm rãi
Noun slowness sự chậm chạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drīfan (drive)
Middle English
driven (drive)
Modern English
drive
Old English
slāw (slow) + -līce (-ly)
Middle English
slow + -ly
Modern English
slowly

Nguồn gốc của 'driving' và 'slowly'

Cụm từ 'driving slowly' là sự kết hợp của động từ 'drive' (lái, điều khiển) và trạng từ 'slowly' (một cách chậm rãi). 'Drive' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drīfan', mang nghĩa 'thúc đẩy, đẩy tới'. 'Slowly' được tạo thành từ tính từ 'slow' (chậm), cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'slāw', và hậu tố trạng từ '-ly'. Do đó, 'driving slowly' đơn giản có nghĩa là hành động lái xe với tốc độ thấp hoặc chậm.

Usage Note

Nhấn mạnh hành động lái xe diễn ra một cách chậm rãi. 'Slowly' bổ nghĩa cho 'driving', mô tả cách thức hành động diễn ra. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, tránh gây nguy hiểm, hoặc do điều kiện đường xá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + driving slowly
  • deliberately deliberately driving slowly
    (cố tình lái xe chậm)
  • annoyingly annoyingly driving slowly
    (lái xe chậm một cách khó chịu)
  • always always driving slowly
    (luôn luôn lái xe chậm)
Verb + driving slowly
  • start start driving slowly
    (bắt đầu lái xe chậm)
  • continue continue driving slowly
    (tiếp tục lái xe chậm)
  • recommend recommend driving slowly
    (khuyến nghị lái xe chậm)
Phrases indicating reason/context
  • for safety driving slowly for safety
    (lái xe chậm vì an toàn)
  • due to fog driving slowly due to fog
    (lái xe chậm do sương mù)
  • through the town driving slowly through the town
    (lái xe chậm qua thị trấn)

Idioms

  • driving slowly for safety

    lái xe chậm để đảm bảo an toàn

    "When the roads are icy, driving slowly for safety is essential."

    (Khi đường đóng băng, việc lái xe chậm để đảm bảo an toàn là điều cần thiết.)

  • driving slowly through residential areas

    lái xe chậm qua khu dân cư

    "It's important to be driving slowly through residential areas to protect children."

    (Điều quan trọng là phải lái xe chậm qua khu dân cư để bảo vệ trẻ em.)

  • driving slowly to conserve fuel

    lái xe chậm để tiết kiệm nhiên liệu

    "Many people find that driving slowly to conserve fuel helps them save money."

    (Nhiều người thấy rằng việc lái xe chậm để tiết kiệm nhiên liệu giúp họ tiết kiệm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driving slowly

Động từ
Lật mặt

Điều khiển phương tiện với tốc độ chậm.

"She was driving slowly because of the heavy fog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving slowly".

Người lái xe Chủ nhật ('Sunday Driver')

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'Sunday driver' (người lái xe Chủ nhật) thường được dùng để chỉ những người lái xe cực kỳ chậm chạp, hay ngập ngừng, đặc biệt là trên các con đường lớn, gây cản trở giao thông. Ban đầu, nó có thể chỉ những người lái xe thư giãn vào Chủ nhật, nhưng ngày nay thường mang hàm ý tiêu cực về việc lái xe chậm chạp một cách không cần thiết hoặc thiếu kinh nghiệm, khiến người khác bực mình.

Làn đường chậm và quy tắc lái xe

Trên đường cao tốc nhiều làn ở nhiều quốc gia, có một quy tắc bất thành văn hoặc thậm chí là luật pháp yêu cầu những người lái xe chậm hơn phải ở làn ngoài cùng bên phải (làn chậm). Việc lái xe chậm ở làn trái (làn vượt) thường bị coi là thiếu tôn trọng và có thể gây nguy hiểm, dẫn đến sự bực tức và tắc nghẽn giao thông cho những người lái xe khác.