spiky shrub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có nhiều điểm nhọn hoặc gai; được bao phủ bởi gai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spiky leaves protected the plant from animals."
"Những chiếc lá có gai nhọn bảo vệ cây khỏi động vật."
-
"The garden was filled with spiky shrubs."
"Khu vườn tràn ngập những bụi cây có gai."
-
"Be careful of the spiky shrub, it might scratch you."
"Hãy cẩn thận với bụi cây có gai, nó có thể làm bạn xước da."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'spiky' thường được dùng để mô tả bề mặt hoặc vật thể có nhiều gai nhọn, tạo cảm giác khó chịu khi chạm vào hoặc nhìn vào. Nó có thể ám chỉ sự nguy hiểm hoặc phòng thủ của đối tượng được mô tả. Khác với 'thorny' (có gai), 'spiky' thường chỉ các gai nhọn, ngắn và cứng hơn.
Danh từ 'shrub' dùng để chỉ các loại cây bụi, thường thấp hơn cây thân gỗ lớn. Nó khác với 'bush' ở chỗ 'shrub' thường ám chỉ các loại cây có thân gỗ cứng cáp hơn và cấu trúc phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense a dense spiky shrub (một bụi cây gai rậm rạp)
-
thorny a thorny spiky shrub (một bụi cây gai góc, nhiều gai nhọn)
-
small a small spiky shrub (một bụi cây gai nhỏ)
-
prickly a prickly spiky shrub (một bụi cây gai xù xì, khó chịu)
-
plant plant a spiky shrub (trồng một bụi cây gai)
-
trim trim a spiky shrub (cắt tỉa một bụi cây gai)
-
hide behind hide behind a spiky shrub (núp sau một bụi cây gai)
-
grow grow spiky shrubs (trồng các bụi cây gai)
-
behind behind the spiky shrub (đằng sau bụi cây gai)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiky shrub
Tính từCó nhiều điểm nhọn hoặc gai; được bao phủ bởi gai.
"The spiky leaves protected the plant from animals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiky shrub".
