(Top Banner Ad)
spiky shrub
B1
Tính từ B1 Thực vật học

spiky shrub

UK: /ˈspaɪki ʃrʌb/ • US: /ˈspaɪki ʃrʌb/

Nghĩa tiếng Việt

bụi cây có gai cây bụi có gai nhọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having sharp points or spikes; covered in spikes.

Vietnamese Meaning

Có nhiều điểm nhọn hoặc gai; được bao phủ bởi gai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spiky leaves protected the plant from animals."

    "Những chiếc lá có gai nhọn bảo vệ cây khỏi động vật."

  • "The garden was filled with spiky shrubs."

    "Khu vườn tràn ngập những bụi cây có gai."

  • "Be careful of the spiky shrub, it might scratch you."

    "Hãy cẩn thận với bụi cây có gai, nó có thể làm bạn xước da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spike cái gai, mũi nhọn (của cây), đinh nhọn
Verb spike đâm thủng bằng vật nhọn, đóng đinh
Adjective spiked có gai nhọn, có đinh nhọn
Noun spikiness sự có gai, tính chất lởm chởm gai
Adjective shrubby giống cây bụi, có nhiều cây bụi
Noun shrubbery khu cây bụi, bụi cây cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
spíkr
Middle English
spik
English
spike
English
spiky
Old English
scrubb
Middle English
shrubbe
English
shrub
English
spiky shrub

Nguồn gốc 'spiky'

Từ 'spiky' bắt nguồn từ 'spike' trong tiếng Anh, có nghĩa là một vật nhọn hoặc gai. 'Spike' lại có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'spíkr', chỉ những vật có đầu nhọn như đinh hoặc que. Khi thêm hậu tố '-y' vào, 'spiky' mang nghĩa 'có nhiều gai nhọn', 'lởm chởm gai'.

Nguồn gốc 'shrub'

Từ 'shrub' có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scrubb' hoặc tiếng Bắc Âu cổ 'skrubb', đều dùng để chỉ cây bụi hoặc một khu vực cây cối rậm rạp. Theo thời gian, nó phát triển thành 'shrubbe' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'shrub' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một loại cây thân gỗ nhỏ hơn cây và cao hơn cỏ.

Sự kết hợp 'spiky shrub'

Cụm từ 'spiky shrub' là sự kết hợp đơn giản và trực tiếp của hai từ trên trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một loại cây bụi có nhiều gai nhọn. Nó không có một lịch sử etymology phức tạp như một từ đơn lẻ, mà là một cụm từ mô tả sinh động dựa trên đặc điểm hình thái của cây.

Usage Note

Tính từ 'spiky' thường được dùng để mô tả bề mặt hoặc vật thể có nhiều gai nhọn, tạo cảm giác khó chịu khi chạm vào hoặc nhìn vào. Nó có thể ám chỉ sự nguy hiểm hoặc phòng thủ của đối tượng được mô tả. Khác với 'thorny' (có gai), 'spiky' thường chỉ các gai nhọn, ngắn và cứng hơn.
Danh từ 'shrub' dùng để chỉ các loại cây bụi, thường thấp hơn cây thân gỗ lớn. Nó khác với 'bush' ở chỗ 'shrub' thường ám chỉ các loại cây có thân gỗ cứng cáp hơn và cấu trúc phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiky shrub
  • dense a dense spiky shrub
    (một bụi cây gai rậm rạp)
  • thorny a thorny spiky shrub
    (một bụi cây gai góc, nhiều gai nhọn)
  • small a small spiky shrub
    (một bụi cây gai nhỏ)
  • prickly a prickly spiky shrub
    (một bụi cây gai xù xì, khó chịu)
Verb + spiky shrub
  • plant plant a spiky shrub
    (trồng một bụi cây gai)
  • trim trim a spiky shrub
    (cắt tỉa một bụi cây gai)
  • hide behind hide behind a spiky shrub
    (núp sau một bụi cây gai)
  • grow grow spiky shrubs
    (trồng các bụi cây gai)
Prepositional Phrase + spiky shrub
  • behind behind the spiky shrub
    (đằng sau bụi cây gai)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiky shrub

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều điểm nhọn hoặc gai; được bao phủ bởi gai.

"The spiky leaves protected the plant from animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiky shrub".

Cây gai làm hàng rào và phòng vệ

Trong nhiều nền văn hóa, các loại cây bụi có gai nhọn thường được trồng để tạo hàng rào tự nhiên, giúp bảo vệ tài sản hoặc ngăn chặn động vật xâm nhập. Chúng đóng vai trò như một rào cản vật lý hiệu quả, vừa mang tính thẩm mỹ vừa có chức năng phòng thủ.

Biểu tượng của sự kiên cường

Nhiều loại cây bụi gai nhọn phát triển mạnh mẽ ở những vùng đất khô cằn, khắc nghiệt như sa mạc. Điều này khiến chúng trở thành biểu tượng của sự kiên cường, khả năng thích nghi và sức sống bền bỉ trước khó khăn, tượng trưng cho việc vươn lên trong nghịch cảnh.