(Top Banner Ad)
spiritual guidance
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

spiritual guidance

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈɡaɪdəns/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈɡaɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hướng dẫn tâm linh chỉ dẫn tâm linh định hướng tâm linh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help and advice that someone gives you about religious or spiritual matters.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ và lời khuyên mà ai đó cung cấp cho bạn về các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people seek spiritual guidance during times of crisis."

    "Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh trong thời kỳ khủng hoảng."

  • "She found spiritual guidance through her meditation practice."

    "Cô ấy tìm thấy sự hướng dẫn tâm linh thông qua việc thiền định."

  • "The guru offered spiritual guidance to his followers."

    "Vị đạo sư đã đưa ra sự hướng dẫn tâm linh cho những người theo ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Noun spirituality tính tâm linh
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Adverb spiritually một cách tâm linh, về mặt tinh thần
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Adjective guided được hướng dẫn, có người dẫn dắt
Adjective guiding mang tính hướng dẫn, chỉ đạo
Verb misguide chỉ dẫn sai, làm lạc lối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Old French
guider
Middle English
guiden
English
guidance

Từ hơi thở đến linh hồn (spiritual)

Từ 'spiritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus', ban đầu có nghĩa là 'hơi thở'. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành 'tinh thần', 'linh hồn' và cuối cùng là những gì liên quan đến thế giới tâm linh, phi vật chất. Nó thường dùng để chỉ những khía cạnh sâu sắc, nội tâm của con người, vượt ra ngoài thể xác.

Dẫn lối từ xa xưa (guidance)

Từ 'guidance' bắt nguồn từ động từ 'guide' trong tiếng Pháp cổ 'guider', có nghĩa là 'dẫn đường' hoặc 'chỉ lối'. Nó cho thấy ý nghĩa của việc hướng dẫn, chỉ dẫn ai đó từ một nguồn có kinh nghiệm hoặc quyền lực hơn để họ đạt được mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang tìm kiếm ý nghĩa, mục đích hoặc hướng đi trong cuộc sống liên quan đến các giá trị tâm linh. Nó không chỉ đơn thuần là lời khuyên mà còn bao hàm sự thấu hiểu và kết nối với một chiều sâu tâm linh.

Prepositions

in on

‘in’ (trong) được dùng khi nói về việc nhận được sự hướng dẫn trong một lĩnh vực cụ thể: 'seek spiritual guidance in finding inner peace'. 'on' (về) được dùng khi nói về việc hướng dẫn về một vấn đề: 'seeking spiritual guidance on dealing with grief'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spiritual guidance
  • seek seek spiritual guidance
    (tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh)
  • receive receive spiritual guidance
    (nhận được sự hướng dẫn tâm linh)
  • provide provide spiritual guidance
    (cung cấp sự hướng dẫn tâm linh)
  • offer offer spiritual guidance
    (đề nghị/ban tặng sự hướng dẫn tâm linh)
  • follow follow spiritual guidance
    (làm theo sự hướng dẫn tâm linh)
Adjective + spiritual guidance
  • wise wise spiritual guidance
    (sự hướng dẫn tâm linh khôn ngoan)
  • personal personal spiritual guidance
    (sự hướng dẫn tâm linh cá nhân)
  • religious religious spiritual guidance
    (sự hướng dẫn tâm linh mang tính tôn giáo)
  • sound sound spiritual guidance
    (sự hướng dẫn tâm linh đúng đắn/vững chắc)
  • moral moral spiritual guidance
    (sự hướng dẫn tâm linh về đạo đức)

Idioms

  • under spiritual guidance

    dưới sự dẫn dắt/chỉ dẫn tâm linh

    "She felt calmer and more focused after being under spiritual guidance for a few months."

    (Cô ấy cảm thấy bình tĩnh hơn và tập trung hơn sau vài tháng được dẫn dắt tâm linh.)

  • a source of spiritual guidance

    một nguồn chỉ dẫn tâm linh

    "For many, their faith leader is a constant source of spiritual guidance."

    (Đối với nhiều người, vị lãnh đạo tôn giáo của họ là một nguồn chỉ dẫn tâm linh bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual guidance

Danh từ
Lật mặt

Sự giúp đỡ và lời khuyên mà ai đó cung cấp cho bạn về các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh.

"Many people seek spiritual guidance during times of crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been seeking spiritual guidance from her mentor for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh từ người cố vấn của mình trong năm năm.
Phủ định
He won't have been receiving spiritual guidance long enough to make a fully informed decision by the time the deadline arrives.
Anh ấy sẽ không nhận được sự hướng dẫn tâm linh đủ lâu để đưa ra một quyết định sáng suốt vào thời điểm thời hạn đến.
Nghi vấn
Will you have been providing spiritual guidance to these individuals for a decade by next year?
Liệu bạn sẽ đã cung cấp sự hướng dẫn tâm linh cho những cá nhân này trong một thập kỷ vào năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual guidance".

Vai trò của người hướng dẫn tâm linh

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, những người hướng dẫn tâm linh như linh mục, nhà sư, thiền sư, giáo sĩ hay các cố vấn tinh thần đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sự chỉ dẫn, lời khuyên và hỗ trợ cho cá nhân trên con đường tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, vượt qua khó khăn và phát triển nội tâm.

Tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống và sự bình an

Sự hướng dẫn tâm linh thường được tìm kiếm trong những thời điểm khủng hoảng cá nhân, khi đối mặt với các vấn đề đạo đức, hoặc khi một người đang khao khát tìm thấy mục đích và sự bình an trong cuộc sống. Nó giúp con người khám phá bản thân, kết nối với những giá trị sâu sắc và phát triển một cái nhìn tích cực hơn về thế giới.