spiritual guidance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự giúp đỡ và lời khuyên mà ai đó cung cấp cho bạn về các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people seek spiritual guidance during times of crisis."
"Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh trong thời kỳ khủng hoảng."
-
"She found spiritual guidance through her meditation practice."
"Cô ấy tìm thấy sự hướng dẫn tâm linh thông qua việc thiền định."
-
"The guru offered spiritual guidance to his followers."
"Vị đạo sư đã đưa ra sự hướng dẫn tâm linh cho những người theo ông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn |
| Noun | spirituality | tính tâm linh |
| Adjective | spiritual | thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Adverb | spiritually | một cách tâm linh, về mặt tinh thần |
| Noun | guide | người hướng dẫn, sách hướng dẫn |
| Verb | guide | hướng dẫn, chỉ dẫn |
| Adjective | guided | được hướng dẫn, có người dẫn dắt |
| Adjective | guiding | mang tính hướng dẫn, chỉ đạo |
| Verb | misguide | chỉ dẫn sai, làm lạc lối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang tìm kiếm ý nghĩa, mục đích hoặc hướng đi trong cuộc sống liên quan đến các giá trị tâm linh. Nó không chỉ đơn thuần là lời khuyên mà còn bao hàm sự thấu hiểu và kết nối với một chiều sâu tâm linh.
Prepositions
‘in’ (trong) được dùng khi nói về việc nhận được sự hướng dẫn trong một lĩnh vực cụ thể: 'seek spiritual guidance in finding inner peace'. 'on' (về) được dùng khi nói về việc hướng dẫn về một vấn đề: 'seeking spiritual guidance on dealing with grief'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek spiritual guidance (tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh)
-
receive receive spiritual guidance (nhận được sự hướng dẫn tâm linh)
-
provide provide spiritual guidance (cung cấp sự hướng dẫn tâm linh)
-
offer offer spiritual guidance (đề nghị/ban tặng sự hướng dẫn tâm linh)
-
follow follow spiritual guidance (làm theo sự hướng dẫn tâm linh)
-
wise wise spiritual guidance (sự hướng dẫn tâm linh khôn ngoan)
-
personal personal spiritual guidance (sự hướng dẫn tâm linh cá nhân)
-
religious religious spiritual guidance (sự hướng dẫn tâm linh mang tính tôn giáo)
-
sound sound spiritual guidance (sự hướng dẫn tâm linh đúng đắn/vững chắc)
-
moral moral spiritual guidance (sự hướng dẫn tâm linh về đạo đức)
Idioms
-
under spiritual guidance
dưới sự dẫn dắt/chỉ dẫn tâm linh
"She felt calmer and more focused after being under spiritual guidance for a few months."
(Cô ấy cảm thấy bình tĩnh hơn và tập trung hơn sau vài tháng được dẫn dắt tâm linh.)
-
a source of spiritual guidance
một nguồn chỉ dẫn tâm linh
"For many, their faith leader is a constant source of spiritual guidance."
(Đối với nhiều người, vị lãnh đạo tôn giáo của họ là một nguồn chỉ dẫn tâm linh bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual guidance
Danh từSự giúp đỡ và lời khuyên mà ai đó cung cấp cho bạn về các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh.
"Many people seek spiritual guidance during times of crisis."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been seeking spiritual guidance from her mentor for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh từ người cố vấn của mình trong năm năm. |
| Phủ định | He won't have been receiving spiritual guidance long enough to make a fully informed decision by the time the deadline arrives. |
Anh ấy sẽ không nhận được sự hướng dẫn tâm linh đủ lâu để đưa ra một quyết định sáng suốt vào thời điểm thời hạn đến. |
| Nghi vấn | Will you have been providing spiritual guidance to these individuals for a decade by next year? |
Liệu bạn sẽ đã cung cấp sự hướng dẫn tâm linh cho những cá nhân này trong một thập kỷ vào năm tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual guidance".
