(Top Banner Ad)
spiritual poverty
C1
Danh từ ghép C1 Tôn giáo/Triết học/Xã hội học

spiritual poverty

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈpɒvəti/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghèo nàn về tinh thần sự thiếu thốn tâm linh đời sống tinh thần nghèo nàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of lacking inner peace, purpose, or meaning in life; a condition characterized by a deficiency of spiritual or moral values.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái thiếu sự bình an nội tâm, mục đích sống hoặc ý nghĩa cuộc đời; một tình trạng được đặc trưng bởi sự thiếu hụt các giá trị tinh thần hoặc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in modern society suffer from spiritual poverty despite their material wealth."

    "Nhiều người trong xã hội hiện đại phải chịu đựng sự nghèo nàn về tinh thần mặc dù họ giàu có về vật chất."

  • "The rise of consumerism has contributed to spiritual poverty in many developed nations."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng đã góp phần vào sự nghèo nàn về tinh thần ở nhiều quốc gia phát triển."

  • "The priest spoke of spiritual poverty as a deeper crisis than economic hardship."

    "Vị linh mục nói về sự nghèo nàn về tinh thần như một cuộc khủng hoảng sâu sắc hơn so với khó khăn kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, khí chất
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Adverb spiritually một cách tinh thần, về mặt tâm linh
Noun spirituality sự linh thiêng, đời sống tâm linh
Adjective poor nghèo nàn, kém cỏi
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu
Noun pauper người nghèo khổ, người ăn xin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Latin
spiritualis
Old French
spirituel
Middle English
spiritual
English
spiritual

Nguồn gốc của 'spiritual'

Từ 'spiritual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Sau đó, từ này phát triển thành 'spiritualis' (liên quan đến linh hồn), rồi đi vào tiếng Pháp cổ thành 'spirituel' và cuối cùng là 'spiritual' trong tiếng Anh hiện đại. Nó chỉ những gì thuộc về tinh thần, tâm hồn, không phải thể xác hay vật chất.

Sự kết hợp 'spiritual poverty'

Từ 'poverty' (sự nghèo đói) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paupertas' (từ 'pauper' nghĩa là người nghèo). Khi kết hợp 'spiritual' (thuộc về tinh thần) và 'poverty' (sự nghèo đói), cụm từ 'spiritual poverty' không ám chỉ sự thiếu thốn về tiền bạc hay của cải vật chất, mà là sự thiếu hụt về mặt tinh thần, tâm linh. Nó diễn tả một trạng thái trống rỗng nội tâm, thiếu mục đích sống, thiếu kết nối với các giá trị sâu sắc hoặc niềm tin tinh thần.

Usage Note

"Spiritual poverty" không chỉ đơn thuần là thiếu tôn giáo. Nó đề cập đến một sự trống rỗng bên trong, một cảm giác vô nghĩa hoặc một sự tách rời khỏi những điều quan trọng nhất trong cuộc sống. Nó thường liên quan đến sự tập trung quá mức vào vật chất, sự thiếu kết nối với người khác và sự thờ ơ với các vấn đề đạo đức. Khác với 'material poverty' (nghèo vật chất), 'spiritual poverty' có thể tồn tại ngay cả khi một người có đủ của cải vật chất. Từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'spiritual emptiness' (sự trống rỗng tinh thần), 'lack of purpose' (thiếu mục đích sống), hoặc 'moral bankruptcy' (suy đồi đạo đức).

Prepositions

of

Thường đi sau các động từ như 'suffer from' (chịu đựng), 'experience' (trải qua), hoặc 'be a victim of' (là nạn nhân của). Ví dụ: 'They suffer from spiritual poverty.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual poverty
  • deep deep spiritual poverty
    (sự nghèo nàn tinh thần sâu sắc)
  • profound profound spiritual poverty
    (sự nghèo nàn tinh thần tột cùng)
  • widespread widespread spiritual poverty
    (tình trạng nghèo nàn tinh thần lan rộng)
  • existential existential spiritual poverty
    (nỗi nghèo nàn tinh thần mang tính hiện sinh)
Verb + spiritual poverty
  • experience experience spiritual poverty
    (trải nghiệm sự nghèo nàn tinh thần)
  • suffer from suffer from spiritual poverty
    (chịu đựng/mắc phải sự nghèo nàn tinh thần)
  • overcome overcome spiritual poverty
    (vượt qua sự nghèo nàn tinh thần)
  • address address spiritual poverty
    (giải quyết vấn đề nghèo nàn tinh thần)

Idioms

  • a state of spiritual poverty

    một trạng thái nghèo nàn tinh thần

    "Many argue that excessive materialism can lead to a state of spiritual poverty."

    (Nhiều người cho rằng chủ nghĩa vật chất thái quá có thể dẫn đến một trạng thái nghèo nàn tinh thần.)

  • the root cause of spiritual poverty

    nguyên nhân gốc rễ của sự nghèo nàn tinh thần

    "Lack of community and purpose is often seen as the root cause of spiritual poverty in modern society."

    (Thiếu cộng đồng và mục đích sống thường được xem là nguyên nhân gốc rễ của sự nghèo nàn tinh thần trong xã hội hiện đại.)

  • to alleviate spiritual poverty

    giảm bớt/làm dịu sự nghèo nàn tinh thần

    "Charitable organizations often aim to alleviate not just material but also spiritual poverty."

    (Các tổ chức từ thiện thường không chỉ hướng tới giảm bớt nghèo đói vật chất mà còn cả nghèo nàn tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual poverty

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trạng thái thiếu sự bình an nội tâm, mục đích sống hoặc ý nghĩa cuộc đời; một tình trạng được đặc trưng bởi sự thiếu hụt các giá trị tinh thần hoặc đạo đức.

"Many people in modern society suffer from spiritual poverty despite their material wealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community has faced spiritual poverty since the factory closed.
Cộng đồng đã phải đối mặt với sự nghèo nàn về tinh thần kể từ khi nhà máy đóng cửa.
Phủ định
She has not overcome the spiritual poverty of her childhood.
Cô ấy vẫn chưa vượt qua được sự nghèo nàn về tinh thần trong tuổi thơ của mình.
Nghi vấn
Has the church addressed the spiritual poverty in this region?
Nhà thờ đã giải quyết tình trạng nghèo nàn về tinh thần ở khu vực này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual poverty".

Chủ nghĩa vật chất và sự trống rỗng nội tâm

Trong văn hóa phương Tây, 'spiritual poverty' thường được dùng để chỉ tình trạng con người tập trung quá mức vào việc tích lũy của cải vật chất và theo đuổi địa vị xã hội, dẫn đến sự trống rỗng bên trong, thiếu đi ý nghĩa cuộc sống, mục đích cao cả hay kết nối với những giá trị phi vật chất như tình yêu, lòng trắc ẩn và đức tin.

Tìm kiếm ý nghĩa trong thế giới hiện đại

Khái niệm này cũng liên quan đến sự suy giảm của các truyền thống tôn giáo và sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân. Nhiều người cảm thấy mất kết nối với cộng đồng và một mục đích sống lớn hơn, dẫn đến cảm giác cô lập và 'nghèo nàn tinh thần'. Do đó, việc tìm kiếm ý nghĩa và mục đích sống trở thành một hành trình quan trọng trong văn hóa đương đại.