spiritual poverty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of lacking inner peace, purpose, or meaning in life; a condition characterized by a deficiency of spiritual or moral values.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái thiếu sự bình an nội tâm, mục đích sống hoặc ý nghĩa cuộc đời; một tình trạng được đặc trưng bởi sự thiếu hụt các giá trị tinh thần hoặc đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people in modern society suffer from spiritual poverty despite their material wealth."
"Nhiều người trong xã hội hiện đại phải chịu đựng sự nghèo nàn về tinh thần mặc dù họ giàu có về vật chất."
-
"The rise of consumerism has contributed to spiritual poverty in many developed nations."
"Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng đã góp phần vào sự nghèo nàn về tinh thần ở nhiều quốc gia phát triển."
-
"The priest spoke of spiritual poverty as a deeper crisis than economic hardship."
"Vị linh mục nói về sự nghèo nàn về tinh thần như một cuộc khủng hoảng sâu sắc hơn so với khó khăn kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn, khí chất |
| Adjective | spiritual | thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Adverb | spiritually | một cách tinh thần, về mặt tâm linh |
| Noun | spirituality | sự linh thiêng, đời sống tâm linh |
| Adjective | poor | nghèo nàn, kém cỏi |
| Verb | impoverish | làm cho nghèo đi, làm suy yếu |
| Noun | pauper | người nghèo khổ, người ăn xin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Spiritual poverty" không chỉ đơn thuần là thiếu tôn giáo. Nó đề cập đến một sự trống rỗng bên trong, một cảm giác vô nghĩa hoặc một sự tách rời khỏi những điều quan trọng nhất trong cuộc sống. Nó thường liên quan đến sự tập trung quá mức vào vật chất, sự thiếu kết nối với người khác và sự thờ ơ với các vấn đề đạo đức. Khác với 'material poverty' (nghèo vật chất), 'spiritual poverty' có thể tồn tại ngay cả khi một người có đủ của cải vật chất. Từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'spiritual emptiness' (sự trống rỗng tinh thần), 'lack of purpose' (thiếu mục đích sống), hoặc 'moral bankruptcy' (suy đồi đạo đức).
Prepositions
Thường đi sau các động từ như 'suffer from' (chịu đựng), 'experience' (trải qua), hoặc 'be a victim of' (là nạn nhân của). Ví dụ: 'They suffer from spiritual poverty.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep spiritual poverty (sự nghèo nàn tinh thần sâu sắc)
-
profound profound spiritual poverty (sự nghèo nàn tinh thần tột cùng)
-
widespread widespread spiritual poverty (tình trạng nghèo nàn tinh thần lan rộng)
-
existential existential spiritual poverty (nỗi nghèo nàn tinh thần mang tính hiện sinh)
-
experience experience spiritual poverty (trải nghiệm sự nghèo nàn tinh thần)
-
suffer from suffer from spiritual poverty (chịu đựng/mắc phải sự nghèo nàn tinh thần)
-
overcome overcome spiritual poverty (vượt qua sự nghèo nàn tinh thần)
-
address address spiritual poverty (giải quyết vấn đề nghèo nàn tinh thần)
Idioms
-
a state of spiritual poverty
một trạng thái nghèo nàn tinh thần
"Many argue that excessive materialism can lead to a state of spiritual poverty."
(Nhiều người cho rằng chủ nghĩa vật chất thái quá có thể dẫn đến một trạng thái nghèo nàn tinh thần.)
-
the root cause of spiritual poverty
nguyên nhân gốc rễ của sự nghèo nàn tinh thần
"Lack of community and purpose is often seen as the root cause of spiritual poverty in modern society."
(Thiếu cộng đồng và mục đích sống thường được xem là nguyên nhân gốc rễ của sự nghèo nàn tinh thần trong xã hội hiện đại.)
-
to alleviate spiritual poverty
giảm bớt/làm dịu sự nghèo nàn tinh thần
"Charitable organizations often aim to alleviate not just material but also spiritual poverty."
(Các tổ chức từ thiện thường không chỉ hướng tới giảm bớt nghèo đói vật chất mà còn cả nghèo nàn tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual poverty
Danh từ ghépMột trạng thái thiếu sự bình an nội tâm, mục đích sống hoặc ý nghĩa cuộc đời; một tình trạng được đặc trưng bởi sự thiếu hụt các giá trị tinh thần hoặc đạo đức.
"Many people in modern society suffer from spiritual poverty despite their material wealth."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community has faced spiritual poverty since the factory closed. |
Cộng đồng đã phải đối mặt với sự nghèo nàn về tinh thần kể từ khi nhà máy đóng cửa. |
| Phủ định | She has not overcome the spiritual poverty of her childhood. |
Cô ấy vẫn chưa vượt qua được sự nghèo nàn về tinh thần trong tuổi thơ của mình. |
| Nghi vấn | Has the church addressed the spiritual poverty in this region? |
Nhà thờ đã giải quyết tình trạng nghèo nàn về tinh thần ở khu vực này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual poverty".
