spoken report
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bản tường trình hoặc báo cáo được trình bày bằng lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager gave a spoken report on the project's progress at the meeting."
"Người quản lý đã trình bày một báo cáo bằng lời nói về tiến độ dự án tại cuộc họp."
-
"She delivered a clear and concise spoken report."
"Cô ấy đã trình bày một báo cáo bằng lời nói rõ ràng và súc tích."
-
"The spoken report highlighted the key findings of the research."
"Bản báo cáo bằng lời nói đã làm nổi bật những phát hiện chính của nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một báo cáo chính thức hoặc bán chính thức được trình bày trước một nhóm người. Nó nhấn mạnh vào hình thức truyền đạt thông tin là lời nói, khác với báo cáo bằng văn bản (written report). 'Spoken' ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'speak', đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'report'.
Prepositions
'on' và 'about' thường được dùng khi nói về chủ đề của báo cáo (ví dụ: 'a spoken report on the company's performance'). 'of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ bản chất của báo cáo (ví dụ: 'a spoken report of the investigation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed a detailed spoken report (một báo cáo miệng chi tiết)
-
brief a brief spoken report (một báo cáo miệng ngắn gọn)
-
comprehensive a comprehensive spoken report (một báo cáo miệng toàn diện)
-
informal an informal spoken report (một báo cáo miệng không trang trọng)
-
official an official spoken report (một báo cáo miệng chính thức)
-
give to give a spoken report (đưa ra/thực hiện một báo cáo miệng)
-
present to present a spoken report (trình bày một báo cáo miệng)
-
deliver to deliver a spoken report (diễn thuyết/trình bày một báo cáo miệng)
-
prepare to prepare a spoken report (chuẩn bị một báo cáo miệng)
-
receive to receive a spoken report (nhận được một báo cáo miệng)
Idioms
-
To give a spoken report on something
Đưa ra/thực hiện một báo cáo miệng về điều gì đó (một cách chính thức hoặc không chính thức).
"The manager asked Sarah to give a spoken report on the project's progress during the meeting."
(Người quản lý yêu cầu Sarah thực hiện báo cáo miệng về tiến độ dự án trong cuộc họp.)
-
To deliver a full spoken report
Trình bày một báo cáo miệng đầy đủ, chi tiết.
"The team leader was expected to deliver a full spoken report on their findings by Friday."
(Trưởng nhóm được mong đợi sẽ trình bày một báo cáo miệng đầy đủ về những phát hiện của họ trước thứ Sáu.)
-
An impromptu spoken report
Một báo cáo miệng ngẫu hứng, không chuẩn bị trước.
"During the emergency, John had to give an impromptu spoken report on the situation to the authorities."
(Trong tình huống khẩn cấp, John đã phải đưa ra một báo cáo miệng ngẫu hứng về tình hình cho các nhà chức trách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoken report
Danh từMột bản tường trình hoặc báo cáo được trình bày bằng lời nói.
"The manager gave a spoken report on the project's progress at the meeting."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to give a spoken report on the project next week. |
Cô ấy sẽ trình bày một báo cáo bằng lời về dự án vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to prepare a spoken report; they'll submit a written one. |
Họ sẽ không chuẩn bị một báo cáo bằng lời; họ sẽ nộp một bản viết. |
| Nghi vấn | Are you going to deliver the spoken report yourself, or will someone else do it? |
Bạn sẽ tự mình trình bày báo cáo bằng lời, hay người khác sẽ làm điều đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoken report".
