(Top Banner Ad)
sports fan
A2
Danh từ A2 Thể thao

sports fan

UK: /ˈspɔːts fæn/ • US: /ˈspɔːrts fæn/

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ thể thao fan hâm mộ thể thao người ái mộ thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is extremely enthusiastic about a particular sport or sports team.

Vietnamese Meaning

Một người cực kỳ nhiệt tình về một môn thể thao hoặc đội thể thao cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a huge sports fan and never misses a game."

    "Anh ấy là một người hâm mộ thể thao cuồng nhiệt và không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào."

  • "Many sports fans travel to different cities to support their favorite teams."

    "Nhiều người hâm mộ thể thao đi đến các thành phố khác nhau để ủng hộ đội bóng yêu thích của họ."

  • "She's a dedicated sports fan and knows all the statistics."

    "Cô ấy là một người hâm mộ thể thao tận tụy và biết tất cả các số liệu thống kê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport Môn thể thao; hoạt động giải trí; sự vui vẻ
Verb sport Chơi thể thao; khoe khoang; mang theo
Noun fan Người hâm mộ; cái quạt
Verb fan Quạt; kích động; bùng cháy (cảm xúc)
Noun fanatic Người cuồng tín; người hâm mộ quá khích
Adjective fanatical Cuồng tín; cuồng nhiệt; quá khích
Noun fandom Cộng đồng người hâm mộ; niềm đam mê của người hâm mộ
Adjective sporty Ưa thể thao; có dáng vẻ thể thao; phù hợp cho thể thao
Noun sportsmanship Tinh thần thể thao; sự công bằng, tôn trọng trong thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desport
English
sport
Latin
fanaticus
English
fanatic
English
fan
English
sports fan

Nguồn gốc của 'Sport'

Từ 'sport' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desport', có nghĩa là 'sự giải trí', 'tiêu khiển', hoặc 'sự phân tâm khỏi công việc nghiêm túc'. Nó liên quan đến các hoạt động vui chơi, giải trí, thể hiện bản chất tiêu khiển của các trò chơi.

Nguồn gốc của 'Fan'

'Fan' là dạng rút gọn của từ 'fanatic'. Từ 'fanatic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fanaticus', nghĩa là 'được thần linh truyền cảm hứng' hoặc 'cuồng loạn, điên rồ'. Vào thế kỷ 17, từ này được dùng để chỉ những người có niềm tin hoặc nhiệt huyết quá mức, đặc biệt trong tôn giáo. Đến thế kỷ 19, nó được dùng phổ biến hơn để chỉ những người hâm mộ cuồng nhiệt một bộ môn thể thao hoặc người nổi tiếng.

Sự kết hợp: 'Sports Fan'

Khi ghép lại, 'sports fan' mô tả một người có niềm đam mê cuồng nhiệt và thường xuyên theo dõi các hoạt động thể thao. Đây là một cụm từ ghép hiện đại, phản ánh sự phát triển của các môn thể thao có tổ chức và văn hóa hâm mộ rộng lớn.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến những người hâm mộ cuồng nhiệt, thường xuyên theo dõi và ủng hộ các sự kiện thể thao. Mức độ đam mê có thể khác nhau, từ người xem bình thường đến những người tham gia vào các diễn đàn trực tuyến, mua vé mùa, và mặc trang phục của đội.

Prepositions

of for

* of: 'a fan of baseball' (một người hâm mộ bóng chày). Sử dụng 'of' để chỉ môn thể thao hoặc đội thể thao mà người đó hâm mộ.
* for: 'a fan for the team' (một người hâm mộ cho đội). Sử dụng 'for' để chỉ sự ủng hộ dành cho một đội hoặc một cá nhân cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports fan
  • avid an avid sports fan
    (một người hâm mộ thể thao cuồng nhiệt/mãnh liệt)
  • passionate a passionate sports fan
    (một người hâm mộ thể thao đầy nhiệt huyết)
  • dedicated a dedicated sports fan
    (một người hâm mộ thể thao tận tâm/cống hiến)
  • die-hard a die-hard sports fan
    (một người hâm mộ thể thao trung thành/kiên cường (không dễ bỏ cuộc))
  • loyal a loyal sports fan
    (một người hâm mộ thể thao trung thành)
Verb + sports fan
  • become to become a sports fan
    (trở thành một người hâm mộ thể thao)
  • attract to attract sports fans
    (thu hút người hâm mộ thể thao)
  • engage to engage sports fans
    (thu hút/lôi cuốn người hâm mộ thể thao)
Noun + sports fan
  • a group of a group of sports fans
    (một nhóm người hâm mộ thể thao)
  • a community of a community of sports fans
    (một cộng đồng người hâm mộ thể thao)

Idioms

  • A die-hard sports fan

    Một người hâm mộ thể thao rất trung thành và nhiệt tình, không bao giờ từ bỏ đội mình yêu thích dù trong hoàn cảnh nào.

    "Even after their team lost five games in a row, he remained a die-hard sports fan."

    (Ngay cả sau khi đội của họ thua liên tiếp năm trận, anh ấy vẫn là một người hâm mộ thể thao trung thành.)

  • A fair-weather fan

    Một người hâm mộ chỉ ủng hộ đội của mình khi đội đó đang thắng hoặc thi đấu tốt; sẽ bỏ rơi khi đội gặp khó khăn. (Đây là cách nói đối lập với 'die-hard fan'.)

    "She was only a fair-weather fan; as soon as the team started losing, she stopped watching their games."

    (Cô ấy chỉ là một người hâm mộ 'thời tiết đẹp'; ngay khi đội bắt đầu thua, cô ấy đã ngừng xem các trận đấu của họ.)

  • To live and breathe [a sport/team]

    Dành trọn tâm huyết, sống hết mình vì một môn thể thao hoặc một đội bóng, luôn suy nghĩ và nói về nó.

    "My uncle truly lives and breathes football; he knows every statistic and watches every match."

    (Chú tôi thực sự sống hết mình vì bóng đá; ông ấy biết mọi số liệu thống kê và xem mọi trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports fan

Danh từ
Lật mặt

Một người cực kỳ nhiệt tình về một môn thể thao hoặc đội thể thao cụ thể.

"He is a huge sports fan and never misses a game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a sports fan, you usually support a team.
Nếu bạn là một người hâm mộ thể thao, bạn thường ủng hộ một đội.
Phủ định
When a sports fan's team loses, they don't always get upset.
Khi đội của một người hâm mộ thể thao thua, họ không phải lúc nào cũng buồn.
Nghi vấn
If someone is a sports fan, do they know a lot about the sport?
Nếu ai đó là một người hâm mộ thể thao, họ có biết nhiều về môn thể thao đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports fan".

Tinh thần cộng đồng và sự cuồng nhiệt

Ở các nước phương Tây, người hâm mộ thể thao thường hình thành các cộng đồng mạnh mẽ, thể hiện lòng trung thành thông qua việc mặc áo đấu của đội, hát các bài cổ vũ, và tham gia các sự kiện trước hoặc sau trận đấu (như 'tailgating' – tiệc tùng trước trận đấu ở Mỹ). Niềm đam mê này không chỉ là giải trí mà còn là một phần bản sắc cá nhân và xã hội, tạo ra những mối liên kết bền chặt.

Ảnh hưởng đến văn hóa và kinh tế

Thể thao và người hâm mộ có ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng và nền kinh tế. Từ các chương trình truyền hình, sản phẩm lưu niệm, đến các ngành công nghiệp du lịch và ẩm thực, tất cả đều phát triển mạnh mẽ nhờ sự ủng hộ của hàng triệu người hâm mộ. Sự cạnh tranh giữa các đội bóng thường tạo ra những câu chuyện và truyền thống văn hóa sâu sắc, định hình các ngày lễ, sự kiện cộng đồng và thậm chí cả lịch sử địa phương.