sports fan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is extremely enthusiastic about a particular sport or sports team.
Vietnamese Meaning
Một người cực kỳ nhiệt tình về một môn thể thao hoặc đội thể thao cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a huge sports fan and never misses a game."
"Anh ấy là một người hâm mộ thể thao cuồng nhiệt và không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào."
-
"Many sports fans travel to different cities to support their favorite teams."
"Nhiều người hâm mộ thể thao đi đến các thành phố khác nhau để ủng hộ đội bóng yêu thích của họ."
-
"She's a dedicated sports fan and knows all the statistics."
"Cô ấy là một người hâm mộ thể thao tận tụy và biết tất cả các số liệu thống kê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sport | Môn thể thao; hoạt động giải trí; sự vui vẻ |
| Verb | sport | Chơi thể thao; khoe khoang; mang theo |
| Noun | fan | Người hâm mộ; cái quạt |
| Verb | fan | Quạt; kích động; bùng cháy (cảm xúc) |
| Noun | fanatic | Người cuồng tín; người hâm mộ quá khích |
| Adjective | fanatical | Cuồng tín; cuồng nhiệt; quá khích |
| Noun | fandom | Cộng đồng người hâm mộ; niềm đam mê của người hâm mộ |
| Adjective | sporty | Ưa thể thao; có dáng vẻ thể thao; phù hợp cho thể thao |
| Noun | sportsmanship | Tinh thần thể thao; sự công bằng, tôn trọng trong thể thao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến những người hâm mộ cuồng nhiệt, thường xuyên theo dõi và ủng hộ các sự kiện thể thao. Mức độ đam mê có thể khác nhau, từ người xem bình thường đến những người tham gia vào các diễn đàn trực tuyến, mua vé mùa, và mặc trang phục của đội.
Prepositions
* of: 'a fan of baseball' (một người hâm mộ bóng chày). Sử dụng 'of' để chỉ môn thể thao hoặc đội thể thao mà người đó hâm mộ.
* for: 'a fan for the team' (một người hâm mộ cho đội). Sử dụng 'for' để chỉ sự ủng hộ dành cho một đội hoặc một cá nhân cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid an avid sports fan (một người hâm mộ thể thao cuồng nhiệt/mãnh liệt)
-
passionate a passionate sports fan (một người hâm mộ thể thao đầy nhiệt huyết)
-
dedicated a dedicated sports fan (một người hâm mộ thể thao tận tâm/cống hiến)
-
die-hard a die-hard sports fan (một người hâm mộ thể thao trung thành/kiên cường (không dễ bỏ cuộc))
-
loyal a loyal sports fan (một người hâm mộ thể thao trung thành)
-
become to become a sports fan (trở thành một người hâm mộ thể thao)
-
attract to attract sports fans (thu hút người hâm mộ thể thao)
-
engage to engage sports fans (thu hút/lôi cuốn người hâm mộ thể thao)
-
a group of a group of sports fans (một nhóm người hâm mộ thể thao)
-
a community of a community of sports fans (một cộng đồng người hâm mộ thể thao)
Idioms
-
A die-hard sports fan
Một người hâm mộ thể thao rất trung thành và nhiệt tình, không bao giờ từ bỏ đội mình yêu thích dù trong hoàn cảnh nào.
"Even after their team lost five games in a row, he remained a die-hard sports fan."
(Ngay cả sau khi đội của họ thua liên tiếp năm trận, anh ấy vẫn là một người hâm mộ thể thao trung thành.)
-
A fair-weather fan
Một người hâm mộ chỉ ủng hộ đội của mình khi đội đó đang thắng hoặc thi đấu tốt; sẽ bỏ rơi khi đội gặp khó khăn. (Đây là cách nói đối lập với 'die-hard fan'.)
"She was only a fair-weather fan; as soon as the team started losing, she stopped watching their games."
(Cô ấy chỉ là một người hâm mộ 'thời tiết đẹp'; ngay khi đội bắt đầu thua, cô ấy đã ngừng xem các trận đấu của họ.)
-
To live and breathe [a sport/team]
Dành trọn tâm huyết, sống hết mình vì một môn thể thao hoặc một đội bóng, luôn suy nghĩ và nói về nó.
"My uncle truly lives and breathes football; he knows every statistic and watches every match."
(Chú tôi thực sự sống hết mình vì bóng đá; ông ấy biết mọi số liệu thống kê và xem mọi trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sports fan
Danh từMột người cực kỳ nhiệt tình về một môn thể thao hoặc đội thể thao cụ thể.
"He is a huge sports fan and never misses a game."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are a sports fan, you usually support a team. |
Nếu bạn là một người hâm mộ thể thao, bạn thường ủng hộ một đội. |
| Phủ định | When a sports fan's team loses, they don't always get upset. |
Khi đội của một người hâm mộ thể thao thua, họ không phải lúc nào cũng buồn. |
| Nghi vấn | If someone is a sports fan, do they know a lot about the sport? |
Nếu ai đó là một người hâm mộ thể thao, họ có biết nhiều về môn thể thao đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports fan".
