power rack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of weight training equipment consisting of four vertical posts connected by horizontal bars, used to hold a barbell at various heights while the user performs exercises such as squats, bench presses, and overhead presses.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị tập tạ bao gồm bốn cột thẳng đứng được kết nối bằng các thanh ngang, được sử dụng để giữ tạ ở nhiều độ cao khác nhau trong khi người dùng thực hiện các bài tập như squat, bench press và overhead press.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He uses the power rack to perform squats safely."
"Anh ấy sử dụng power rack để thực hiện squat một cách an toàn."
-
"The gym has several power racks for strength training."
"Phòng tập có một vài power rack để tập luyện sức mạnh."
-
"Using a power rack allows you to safely push your limits."
"Sử dụng power rack cho phép bạn an toàn vượt qua giới hạn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Power rack cung cấp sự an toàn khi tập luyện với tạ nặng, cho phép người tập giới hạn phạm vi chuyển động và tránh bị tạ đè. Nó khác với 'squat rack' ở chỗ power rack có khung bao quanh, an toàn hơn và có thể thực hiện nhiều bài tập hơn. 'Squat rack' thường chỉ có hai cột và dùng chủ yếu cho squat.
Prepositions
* **in:** Sử dụng khi nói về việc sử dụng power rack trong một phòng tập hoặc chương trình tập luyện: 'He incorporates power rack exercises in his routine.'
* **on:** Sử dụng khi đề cập đến việc đặt tạ hoặc thực hiện bài tập trên power rack: 'He loaded the barbell on the power rack.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy sturdy power rack (khung tạ chắc chắn)
-
heavy-duty heavy-duty power rack (khung tạ chịu tải nặng)
-
commercial commercial power rack (khung tạ chuyên dụng cho phòng gym thương mại)
-
use use a power rack (sử dụng khung tạ)
-
set up set up a power rack (lắp đặt/thiết lập khung tạ)
-
squat in squat in a power rack (tập squat trong khung tạ)
-
bench in bench in a power rack (tập đẩy ngực trong khung tạ)
-
safety pins power rack safety pins (chốt an toàn của khung tạ)
-
J-hooks power rack J-hooks (móc chữ J của khung tạ (dùng để đặt tạ đòn))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power rack
danh từMột thiết bị tập tạ bao gồm bốn cột thẳng đứng được kết nối bằng các thanh ngang, được sử dụng để giữ tạ ở nhiều độ cao khác nhau trong khi người dùng thực hiện các bài tập như squat, bench press và overhead press.
"He uses the power rack to perform squats safely."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had already assembled the power rack before I arrived at the gym. |
Họ đã lắp ráp xong khung tập tạ trước khi tôi đến phòng tập. |
| Phủ định | He had not realized how essential a power rack was until he started lifting heavy weights. |
Anh ấy đã không nhận ra một khung tập tạ quan trọng như thế nào cho đến khi anh ấy bắt đầu nâng tạ nặng. |
| Nghi vấn | Had she ever used a power rack before joining this weightlifting club? |
Cô ấy đã từng sử dụng khung tập tạ trước khi tham gia câu lạc bộ cử tạ này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power rack".
