(Top Banner Ad)
power rack
B1
danh từ B1 Thể hình, Thể thao

power rack

UK: /ˈpaʊər ræk/ • US: /ˈpaʊər ræk/

Nghĩa tiếng Việt

khung gánh tạ giá tập tạ đa năng lồng tập tạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of weight training equipment consisting of four vertical posts connected by horizontal bars, used to hold a barbell at various heights while the user performs exercises such as squats, bench presses, and overhead presses.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tập tạ bao gồm bốn cột thẳng đứng được kết nối bằng các thanh ngang, được sử dụng để giữ tạ ở nhiều độ cao khác nhau trong khi người dùng thực hiện các bài tập như squat, bench press và overhead press.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses the power rack to perform squats safely."

    "Anh ấy sử dụng power rack để thực hiện squat một cách an toàn."

  • "The gym has several power racks for strength training."

    "Phòng tập có một vài power rack để tập luyện sức mạnh."

  • "Using a power rack allows you to safely push your limits."

    "Sử dụng power rack cho phép bạn an toàn vượt qua giới hạn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, năng lượng, quyền lực (trong ngữ cảnh này: sức mạnh thể chất)
Adjective powerful Mạnh mẽ, đầy sức mạnh
Noun rack Giá đỡ, khung (ví dụ: giá để tạ đòn)
Verb rack Đặt lên giá, xếp vào (ví dụ: rack the bar - đặt tạ đòn trở lại giá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
rack
English
power rack

Nguồn gốc của 'Power Rack'

Thuật ngữ 'power rack' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'power' (sức mạnh, tập luyện) và 'rack' (khung, giá đỡ). Nó mô tả chính xác chức năng của thiết bị này: một khung kim loại dùng để hỗ trợ các bài tập nâng tạ nặng, đặc biệt là các bài tập tăng cường sức mạnh (power training) như squat và bench press, đồng thời đảm bảo an toàn cho người tập.

Usage Note

Power rack cung cấp sự an toàn khi tập luyện với tạ nặng, cho phép người tập giới hạn phạm vi chuyển động và tránh bị tạ đè. Nó khác với 'squat rack' ở chỗ power rack có khung bao quanh, an toàn hơn và có thể thực hiện nhiều bài tập hơn. 'Squat rack' thường chỉ có hai cột và dùng chủ yếu cho squat.

Prepositions

in on

* **in:** Sử dụng khi nói về việc sử dụng power rack trong một phòng tập hoặc chương trình tập luyện: 'He incorporates power rack exercises in his routine.'
* **on:** Sử dụng khi đề cập đến việc đặt tạ hoặc thực hiện bài tập trên power rack: 'He loaded the barbell on the power rack.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power rack
  • sturdy sturdy power rack
    (khung tạ chắc chắn)
  • heavy-duty heavy-duty power rack
    (khung tạ chịu tải nặng)
  • commercial commercial power rack
    (khung tạ chuyên dụng cho phòng gym thương mại)
Verb + power rack
  • use use a power rack
    (sử dụng khung tạ)
  • set up set up a power rack
    (lắp đặt/thiết lập khung tạ)
  • squat in squat in a power rack
    (tập squat trong khung tạ)
  • bench in bench in a power rack
    (tập đẩy ngực trong khung tạ)
Noun + power rack (accessories)
  • safety pins power rack safety pins
    (chốt an toàn của khung tạ)
  • J-hooks power rack J-hooks
    (móc chữ J của khung tạ (dùng để đặt tạ đòn))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power rack

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị tập tạ bao gồm bốn cột thẳng đứng được kết nối bằng các thanh ngang, được sử dụng để giữ tạ ở nhiều độ cao khác nhau trong khi người dùng thực hiện các bài tập như squat, bench press và overhead press.

"He uses the power rack to perform squats safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already assembled the power rack before I arrived at the gym.
Họ đã lắp ráp xong khung tập tạ trước khi tôi đến phòng tập.
Phủ định
He had not realized how essential a power rack was until he started lifting heavy weights.
Anh ấy đã không nhận ra một khung tập tạ quan trọng như thế nào cho đến khi anh ấy bắt đầu nâng tạ nặng.
Nghi vấn
Had she ever used a power rack before joining this weightlifting club?
Cô ấy đã từng sử dụng khung tập tạ trước khi tham gia câu lạc bộ cử tạ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power rack".

Biểu tượng của sự an toàn trong tập luyện sức mạnh

Power rack được xem là một trong những thiết bị quan trọng nhất và an toàn nhất trong phòng tập gym, đặc biệt đối với những người tập nâng tạ nặng (powerlifting, strength training). Nhờ có các chốt an toàn (safety pins/spotter arms) có thể điều chỉnh độ cao, người tập có thể đẩy giới hạn của mình mà không lo sợ bị tạ đè, ngay cả khi tập một mình. Điều này giúp tăng cường sự tự tin và hiệu quả trong tập luyện.

Thiết bị đa năng cho mọi phòng tập

Không chỉ phổ biến tại các phòng gym thương mại, power rack còn trở thành lựa chọn hàng đầu cho các phòng tập tại nhà (home gym) do tính đa năng của nó. Với một power rack, người tập có thể thực hiện vô số bài tập như squat, bench press, overhead press, pull-ups, rows và nhiều bài tập khác, biến nó thành trung tâm của mọi buổi tập sức mạnh. Sự linh hoạt này làm cho nó trở thành một khoản đầu tư xứng đáng cho bất kỳ ai nghiêm túc với việc rèn luyện thể chất.