(Top Banner Ad)
weight plate
A2
noun A2 Thể hình, Thể thao

weight plate

UK: /ˈweɪtˌpleɪt/ • US: /ˈweɪtˌpleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bánh tạ miếng tạ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, usually circular, object made of metal or rubber, used in weightlifting to add weight to a barbell or dumbbell.

Vietnamese Meaning

Một vật phẳng, thường có hình tròn, làm bằng kim loại hoặc cao su, được sử dụng trong cử tạ để tăng trọng lượng cho tạ đòn hoặc tạ tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added two weight plates to the barbell before starting his set."

    "Anh ấy đã thêm hai bánh tạ vào tạ đòn trước khi bắt đầu hiệp tập."

  • "The gym has a wide selection of weight plates."

    "Phòng tập có nhiều loại bánh tạ khác nhau."

  • "Make sure the weight plates are securely fastened to the bar."

    "Hãy chắc chắn rằng các bánh tạ được gắn chặt vào thanh tạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight cân nặng
Verb weigh cân
Adjective weighty nặng, có trọng lượng lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể thao

Nguồn gốc của 'Weight Plate'

Thuật ngữ 'weight plate' xuất hiện cùng với sự phát triển của việc tập luyện thể hình. Ban đầu, người ta sử dụng các vật nặng tự nhiên, nhưng sau đó, các tấm kim loại có trọng lượng tiêu chuẩn đã ra đời, giúp việc tập luyện trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Các 'weight plate' này trở thành một phần không thể thiếu của phòng tập gym.

Usage Note

Weight plates thường có nhiều kích cỡ và trọng lượng khác nhau, cho phép người tập điều chỉnh mức tạ phù hợp với khả năng của mình. Chúng là một phần thiết yếu của bất kỳ phòng tập thể hình nào và được sử dụng rộng rãi bởi cả người mới bắt đầu và vận động viên chuyên nghiệp. Khác với 'dumbbell' (tạ tay) là loại tạ cố định, 'weight plate' cần được lắp vào tạ đòn hoặc tạ tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weight plate
  • heavy heavy weight plate
    (tấm tạ nặng)
  • rubber rubber weight plate
    (tấm tạ bọc cao su)
  • standard standard weight plate
    (tấm tạ tiêu chuẩn)
Verb + weight plate
  • load load weight plates
    (chất tạ lên)
  • remove remove weight plates
    (tháo tạ ra)
  • add add weight plates
    (thêm tạ vào)

Idioms

  • Put on weight

    Tăng cân

    "I've put on weight over the holidays."

    (Tôi đã tăng cân trong kỳ nghỉ.)

  • Lose weight

    Giảm cân

    "She wants to lose weight before her wedding."

    (Cô ấy muốn giảm cân trước đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weight plate

noun
Lật mặt

Một vật phẳng, thường có hình tròn, làm bằng kim loại hoặc cao su, được sử dụng trong cử tạ để tăng trọng lượng cho tạ đòn hoặc tạ tay.

"He added two weight plates to the barbell before starting his set."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete added a weight plate to the barbell.
Vận động viên đã thêm một đĩa tạ vào thanh tạ.
Phủ định
He did not add a weight plate to the barbell.
Anh ấy đã không thêm một đĩa tạ vào thanh tạ.
Nghi vấn
Did he add a weight plate to the barbell?
Anh ấy có thêm một đĩa tạ vào thanh tạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight plate".

Văn hóa Tập Luyện

Trong văn hóa phương Tây, việc tập luyện thể hình và nâng tạ (bao gồm cả việc sử dụng 'weight plate') rất phổ biến để cải thiện sức khỏe và vóc dáng. Các phòng tập gym thường là nơi giao lưu và xây dựng cộng đồng.

Tiêu chuẩn Trọng Lượng

Các 'weight plate' thường có trọng lượng tiêu chuẩn (ví dụ: 2.5kg, 5kg, 10kg, 20kg) để đảm bảo tính chính xác và công bằng trong các cuộc thi cử tạ. Điều này giúp người tập dễ dàng theo dõi và điều chỉnh quá trình tập luyện của mình.