(Top Banner Ad)
stable areas
B2
Cụm danh từ B2 Địa lý, Khoa học chính trị, Kinh tế, Quy hoạch đô thị

stable areas

UK: /ˈsteɪ.bəl ˈeə.ri.əz/ • US: /ˈsteɪ.bəl ˈer.i.əz/

Nghĩa tiếng Việt

các khu vực ổn định vùng ổn định địa bàn ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regions or zones that are not prone to significant changes, disturbances, or fluctuations, particularly in terms of political, economic, social, or environmental conditions.

Vietnamese Meaning

Các khu vực hoặc vùng không dễ bị thay đổi, xáo trộn hoặc biến động đáng kể, đặc biệt là về các điều kiện chính trị, kinh tế, xã hội hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to create more stable areas to attract foreign investment."

    "Chính phủ đang nỗ lực tạo ra nhiều khu vực ổn định hơn để thu hút đầu tư nước ngoài."

  • "The company prefers to invest in stable areas with a strong legal framework."

    "Công ty thích đầu tư vào các khu vực ổn định với khung pháp lý vững chắc."

  • "Following the conflict, efforts are focused on rebuilding the region into one of stable areas."

    "Sau cuộc xung đột, các nỗ lực tập trung vào việc xây dựng lại khu vực thành một trong những khu vực ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định, vững chắc, bền vững
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective unstable không ổn định, bấp bênh
Noun area khu vực, vùng, diện tích
Adjective areal thuộc về khu vực/diện tích

Synonyms

secure regions (các khu vực an toàn)peaceful zones (các vùng hòa bình)tranquil localities (các địa phương yên bình)

Antonyms

unstable areas (các khu vực không ổn định)volatile regions (các khu vực biến động)turbulent zones (các vùng hỗn loạn)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học chính trị, Kinh tế, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
estable
English
stable
Latin
area
English
area

Nguồn gốc từ 'stable'

Từ 'stable' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc, kiên định, không thay đổi'. Gốc xa xưa hơn của nó là từ PIE *steh₂-, mang ý nghĩa 'đứng vững, làm cho đứng vững'. Điều này giải thích tại sao 'stable' luôn gắn liền với sự ổn định, an toàn và bền vững.

Nguồn gốc từ 'area'

Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area', ban đầu chỉ một 'không gian trống, sân' hoặc 'sân đập lúa'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một 'vùng, khu vực' hoặc 'diện tích' bất kỳ. Khi kết hợp với 'stable', nó tạo nên ý nghĩa 'khu vực ổn định' - một vùng đất hoặc không gian có tính chất bền vững và an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực có sự ổn định tương đối về mặt chính trị, kinh tế, hoặc xã hội. Nó có thể ám chỉ đến sự an toàn, trật tự, và khả năng dự đoán được các điều kiện. 'Stable areas' thường được coi là mong muốn, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển kinh tế và xã hội.

Prepositions

in within

'in': Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong các khu vực ổn định. Ví dụ: 'Investment is more likely in stable areas.'
'within': Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc một cái gì đó là một phần của khu vực ổn định. Ví dụ: 'Economic growth within stable areas tends to be more sustainable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable areas
  • economically economically stable areas
    (các khu vực ổn định về kinh tế)
  • politically politically stable areas
    (các khu vực ổn định về chính trị)
  • geographically geographically stable areas
    (các khu vực ổn định về địa lý)
  • secure secure stable areas
    (các khu vực ổn định và an ninh)
Verb + stable areas
  • maintain maintain stable areas
    (duy trì các khu vực ổn định)
  • establish establish stable areas
    (thiết lập các khu vực ổn định)
  • identify identify stable areas
    (xác định các khu vực ổn định)

Idioms

  • create stable areas

    tạo ra các khu vực ổn định

    "The government's new policy aims to create stable areas for foreign investment."

    (Chính sách mới của chính phủ nhằm tạo ra các khu vực ổn định cho đầu tư nước ngoài.)

  • in stable areas

    trong các khu vực ổn định

    "Property values tend to appreciate more quickly in stable areas."

    (Giá trị bất động sản có xu hướng tăng nhanh hơn ở những khu vực ổn định.)

  • focus on stable areas

    tập trung vào các khu vực ổn định

    "During times of economic uncertainty, investors often focus on stable areas."

    (Trong thời điểm kinh tế bất ổn, các nhà đầu tư thường tập trung vào những khu vực ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable areas

Cụm danh từ
Lật mặt

Các khu vực hoặc vùng không dễ bị thay đổi, xáo trộn hoặc biến động đáng kể, đặc biệt là về các điều kiện chính trị, kinh tế, xã hội hoặc môi trường.

"The government is working to create more stable areas to attract foreign investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in infrastructure, the regions would be more stable now.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, các khu vực đó giờ đã ổn định hơn.
Phủ định
If we hadn't worked to destabilize the neighboring areas, our economy wouldn't be so vulnerable now due to lack of stable trade partners.
Nếu chúng ta không làm mất ổn định các khu vực lân cận, nền kinh tế của chúng ta sẽ không dễ bị tổn thương như bây giờ do thiếu các đối tác thương mại ổn định.
Nghi vấn
If the organization had implemented stricter regulations, would the stable areas be facing such a significant environmental threat now?
Nếu tổ chức đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn, liệu các khu vực ổn định có phải đối mặt với mối đe dọa môi trường nghiêm trọng như vậy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the decade, the government will have been working towards making these areas more stable for twenty years.
Đến cuối thập kỷ, chính phủ sẽ đã và đang nỗ lực làm cho những khu vực này ổn định hơn trong hai mươi năm.
Phủ định
The situation won't have been becoming more stable if we don't address the underlying economic issues.
Tình hình sẽ không trở nên ổn định hơn nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề kinh tế cơ bản.
Nghi vấn
Will the international community have been providing assistance to these stable areas for the next five years?
Liệu cộng đồng quốc tế sẽ đã và đang cung cấp hỗ trợ cho các khu vực ổn định này trong năm năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable areas".

Khu vực an toàn và Phát triển bền vững

Khái niệm 'stable areas' (khu vực ổn định) rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ chính trị quốc tế đến kinh tế và môi trường. Các quốc gia và tổ chức thường nỗ lực thiết lập 'khu vực an toàn' (safe havens) cho những người tị nạn hoặc cho các loài động vật hoang dã để bảo tồn đa dạng sinh học. Trong phát triển kinh tế, 'khu vực ổn định' là nơi thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.

Tác động đến Quyết định Đầu tư và Dân cư

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự ổn định là yếu tố then chốt khi đưa ra các quyết định lớn. Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm 'stable areas' để giảm thiểu rủi ro, trong khi các gia đình ưu tiên định cư ở 'khu vực ổn định' với hệ thống giáo dục, y tế và an ninh tốt. Điều này phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào sự an toàn, bền vững và khả năng dự đoán trong cuộc sống.