(Top Banner Ad)
stable period
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Chính trị, Khoa học,...)

stable period

UK: /ˈsteɪbl ˈpɪəriəd/ • US: /ˈsteɪbl ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn ổn định thời kỳ ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time or phase characterized by consistency, steadiness, and a lack of significant changes or disruptions.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian hoặc giai đoạn được đặc trưng bởi tính ổn định, vững chắc và thiếu những thay đổi hoặc gián đoạn đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country enjoyed a stable period of economic growth after the reforms."

    "Đất nước đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng kinh tế ổn định sau các cuộc cải cách."

  • "The company experienced a stable period of revenue growth."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng doanh thu ổn định."

  • "The exchange rate remained relatively stable period."

    "Tỷ giá hối đoái duy trì tương đối ổn định trong giai đoạn đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định, vững chắc, bền vững
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adverb stably một cách ổn định, vững vàng
Adjective unstable không ổn định, không vững
Verb destabilize gây mất ổn định, làm suy yếu
Noun period giai đoạn, thời kỳ, chu kỳ
Adjective periodic định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ, theo từng đợt

Synonyms

steady phase (giai đoạn ổn định)consistent time (thời gian nhất quán)

Antonyms

volatile period (giai đoạn biến động)turbulent time (thời gian hỗn loạn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Chính trị, Khoa học,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stabilis (firm, steadfast)
Old French
estable (firm, constant)
English
stable (firmly fixed, constant)
Ancient Greek
periodos (circuit, recurrence, portion of time)
Latin
periodus (cycle, period of time)
Old French
periode (interval)
English
period (interval of time)

Nguồn gốc 'stable' - sự vững chãi

Từ 'stable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stabilis', mang ý nghĩa vững chắc, kiên cố. Từ này lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*steh₂-' với nghĩa là 'đứng'. Điều này nhấn mạnh sự ổn định, không lay chuyển và khả năng duy trì trạng thái cân bằng.

Nguồn gốc 'period' - chu kỳ và khoảng thời gian

Từ 'period' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', có nghĩa là một vòng tuần hoàn, một chuyến đi quanh hoặc một chu kỳ. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'periodus', mang ý nghĩa một khoảng thời gian cụ thể hoặc một chu kỳ. Khi kết hợp với 'stable', nó mô tả một khoảng thời gian mà mọi thứ duy trì sự ổn định, không có biến động lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn trong lịch sử, kinh tế, chính trị hoặc các quá trình phát triển khác khi mà không có những biến động lớn xảy ra. Sự 'stable' ở đây nhấn mạnh vào tính liên tục và dễ dự đoán. Nó khác với 'peaceful period' ở chỗ không nhất thiết mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, một nền kinh tế trì trệ cũng có thể là 'stable' nhưng không 'thịnh vượng').

Prepositions

during in throughout

* **during:** Trong suốt giai đoạn ổn định (nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra sự kiện).
* **in:** Trong một giai đoạn ổn định (nhấn mạnh sự tồn tại trong giai đoạn đó).
* **throughout:** Xuyên suốt giai đoạn ổn định (nhấn mạnh tính liên tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable period
  • long a long stable period
    (một giai đoạn ổn định dài)
  • short a short stable period
    (một giai đoạn ổn định ngắn)
  • extended an extended stable period
    (một giai đoạn ổn định kéo dài)
  • unprecedented an unprecedented stable period
    (một giai đoạn ổn định chưa từng có)
  • calm a calm stable period
    (một giai đoạn ổn định yên bình)
  • tranquil a tranquil stable period
    (một giai đoạn ổn định thanh bình)
  • peaceful a peaceful stable period
    (một giai đoạn ổn định hòa bình)
Verb + stable period
  • enter enter a stable period
    (bước vào một giai đoạn ổn định)
  • experience experience a stable period
    (trải qua một giai đoạn ổn định)
  • enjoy enjoy a stable period
    (tận hưởng một giai đoạn ổn định)
  • maintain maintain a stable period
    (duy trì một giai đoạn ổn định)
  • ensure ensure a stable period
    (đảm bảo một giai đoạn ổn định)
  • end end a stable period
    (kết thúc một giai đoạn ổn định)
Preposition + stable period
  • during during a stable period
    (trong suốt một giai đoạn ổn định)
  • after after a stable period
    (sau một giai đoạn ổn định)
  • for for a stable period
    (trong một giai đoạn ổn định)
  • in in a stable period
    (trong một giai đoạn ổn định)

Idioms

  • a period of stable growth

    một giai đoạn tăng trưởng ổn định

    "The country experienced a period of stable growth, leading to increased prosperity."

    (Đất nước đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng ổn định, dẫn đến sự thịnh vượng ngày càng tăng.)

  • enter a stable period

    bước vào một giai đoạn ổn định

    "After years of conflict, the region finally began to enter a stable period."

    (Sau nhiều năm xung đột, khu vực cuối cùng đã bắt đầu bước vào một giai đoạn ổn định.)

  • maintain a stable period

    duy trì một giai đoạn ổn định

    "The government's priority is to maintain a stable period for economic recovery."

    (Ưu tiên của chính phủ là duy trì một giai đoạn ổn định để phục hồi kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable period

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một khoảng thời gian hoặc giai đoạn được đặc trưng bởi tính ổn định, vững chắc và thiếu những thay đổi hoặc gián đoạn đáng kể.

"The country enjoyed a stable period of economic growth after the reforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintain a stable work environment.
Duy trì một môi trường làm việc ổn định.
Phủ định
Don't disrupt the stable condition of the experiment.
Đừng phá vỡ trạng thái ổn định của thí nghiệm.
Nghi vấn
Please ensure a stable connection throughout the presentation.
Vui lòng đảm bảo kết nối ổn định trong suốt bài thuyết trình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable period".

Tầm quan trọng của sự ổn định

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, 'giai đoạn ổn định' (stable period) thường được xem là mục tiêu mong muốn và là dấu hiệu của sự thành công trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị và đời sống cá nhân. Một 'giai đoạn ổn định' ngụ ý sự an toàn, có thể dự đoán được và ít rủi ro, cho phép tăng trưởng và phát triển bền vững.

Kỷ nguyên vàng và hòa bình

Trong lịch sử, những 'giai đoạn ổn định' thường gắn liền với 'kỷ nguyên vàng' (golden ages) hoặc thời kỳ hòa bình và thịnh vượng. Ví dụ, Pax Romana (Hòa bình La Mã) là một giai đoạn ổn định kéo dài, mang lại sự phát triển vượt bậc cho Đế chế La Mã. Con người luôn khao khát những giai đoạn này để xây dựng và phát triển cuộc sống một cách tốt đẹp hơn.