stage manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The person responsible for the smooth running of a theatrical production, especially during performance.
Vietnamese Meaning
Người chịu trách nhiệm đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ của một buổi biểu diễn sân khấu, đặc biệt là trong khi biểu diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stage manager called the actors to the stage."
"Người quản lý sân khấu gọi các diễn viên ra sân khấu."
-
"The stage manager made sure all the props were in place before the curtain went up."
"Người quản lý sân khấu đảm bảo tất cả các đạo cụ đều đúng vị trí trước khi màn kéo lên."
-
"A good stage manager is organized and detail-oriented."
"Một người quản lý sân khấu giỏi phải có tổ chức và chú ý đến chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stage | Sân khấu; giai đoạn |
| Verb | stage | Dàn dựng; tổ chức |
| Noun | manager | Người quản lý; trưởng phòng |
| Verb | manage | Quản lý; xoay sở |
| Noun | management | Sự quản lý; ban quản lý |
| Adjective | manageable | Có thể quản lý được; dễ điều khiển |
| Noun | staging | Sự dàn dựng (vở kịch, sự kiện); giàn giáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stage manager là một vị trí quan trọng trong bất kỳ sản xuất sân khấu nào. Họ là trung tâm liên lạc giữa các bộ phận khác nhau (diễn viên, đạo diễn, kỹ thuật viên, v.v.) và chịu trách nhiệm về mọi thứ, từ việc đảm bảo các đạo cụ ở đúng vị trí đến việc gọi các hiệu ứng ánh sáng và âm thanh. Họ cũng ghi chép mọi thay đổi và chỉnh sửa trong quá trình tập luyện và biểu diễn.
Prepositions
'Stage manager for [tên vở kịch/đoàn kịch]' - chỉ người quản lý sân khấu cho một vở kịch cụ thể hoặc một đoàn kịch. 'Responsibilities of a stage manager' - mô tả các trách nhiệm của một người quản lý sân khấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced stage manager (một quản lý sân khấu giàu kinh nghiệm)
-
assistant an assistant stage manager (ASM) (trợ lý quản lý sân khấu)
-
chief the chief stage manager (quản lý sân khấu trưởng)
-
consult consult the stage manager (tham khảo ý kiến quản lý sân khấu)
-
inform inform the stage manager (thông báo cho quản lý sân khấu)
-
obey obey the stage manager's instructions (tuân theo chỉ dẫn của quản lý sân khấu)
-
oversees The stage manager oversees rehearsals. (Quản lý sân khấu giám sát các buổi tập dượt.)
-
calls The stage manager calls the cues. (Quản lý sân khấu ra hiệu lệnh (cues).)
-
ensures The stage manager ensures everything runs smoothly. (Quản lý sân khấu đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)
Idioms
-
to act as the stage manager (of an event)
đóng vai trò quản lý, đạo diễn (một sự kiện), ngụ ý kiểm soát mọi thứ một cách tỉ mỉ từ hậu trường.
"She acted as the stage manager of the entire charity gala, making sure every detail was perfect."
(Cô ấy đóng vai trò đạo diễn toàn bộ buổi dạ tiệc từ thiện, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)
-
The stage manager runs the show.
Người quản lý sân khấu điều hành toàn bộ buổi diễn; ám chỉ người có toàn quyền kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm chính về mặt vận hành của một sự kiện.
"While the director focuses on the artistic vision, the stage manager truly runs the show backstage."
(Trong khi đạo diễn tập trung vào tầm nhìn nghệ thuật, người quản lý sân khấu thực sự điều hành mọi việc ở hậu trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stage manager
Danh từNgười chịu trách nhiệm đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ của một buổi biểu diễn sân khấu, đặc biệt là trong khi biểu diễn.
"The stage manager called the actors to the stage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage manager".
