(Top Banner Ad)
stage manager
B2
Danh từ B2 Sân khấu, Kịch nghệ

stage manager

UK: /ˈsteɪdʒ ˌmænɪdʒər/ • US: /ˈsteɪdʒ ˌmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý sân khấu trợ lý đạo diễn (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person responsible for the smooth running of a theatrical production, especially during performance.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ của một buổi biểu diễn sân khấu, đặc biệt là trong khi biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stage manager called the actors to the stage."

    "Người quản lý sân khấu gọi các diễn viên ra sân khấu."

  • "The stage manager made sure all the props were in place before the curtain went up."

    "Người quản lý sân khấu đảm bảo tất cả các đạo cụ đều đúng vị trí trước khi màn kéo lên."

  • "A good stage manager is organized and detail-oriented."

    "Một người quản lý sân khấu giỏi phải có tổ chức và chú ý đến chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage Sân khấu; giai đoạn
Verb stage Dàn dựng; tổ chức
Noun manager Người quản lý; trưởng phòng
Verb manage Quản lý; xoay sở
Noun management Sự quản lý; ban quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý được; dễ điều khiển
Noun staging Sự dàn dựng (vở kịch, sự kiện); giàn giáo

Synonyms

production manager (quản lý sản xuất)

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
stage
English
manager
English
stage manager

Nguồn gốc của 'Stage Manager'

Cụm từ 'stage manager' là sự kết hợp của hai từ trong tiếng Anh. Từ 'stage' (sân khấu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estage', ban đầu có nghĩa là 'tầng' hoặc 'sàn', sau đó phát triển thành 'nền tảng biểu diễn'. Từ 'manager' (người quản lý) xuất phát từ tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển, xử lý), thông qua tiếng Pháp 'ménager', mang ý nghĩa 'người điều hành hoặc quản lý một việc gì đó'. Khi ghép lại, 'stage manager' mô tả chính xác vai trò của người điều phối và quản lý mọi hoạt động trên sân khấu và hậu trường.

Usage Note

Stage manager là một vị trí quan trọng trong bất kỳ sản xuất sân khấu nào. Họ là trung tâm liên lạc giữa các bộ phận khác nhau (diễn viên, đạo diễn, kỹ thuật viên, v.v.) và chịu trách nhiệm về mọi thứ, từ việc đảm bảo các đạo cụ ở đúng vị trí đến việc gọi các hiệu ứng ánh sáng và âm thanh. Họ cũng ghi chép mọi thay đổi và chỉnh sửa trong quá trình tập luyện và biểu diễn.

Prepositions

for of

'Stage manager for [tên vở kịch/đoàn kịch]' - chỉ người quản lý sân khấu cho một vở kịch cụ thể hoặc một đoàn kịch. 'Responsibilities of a stage manager' - mô tả các trách nhiệm của một người quản lý sân khấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stage manager
  • experienced an experienced stage manager
    (một quản lý sân khấu giàu kinh nghiệm)
  • assistant an assistant stage manager (ASM)
    (trợ lý quản lý sân khấu)
  • chief the chief stage manager
    (quản lý sân khấu trưởng)
Verb + stage manager
  • consult consult the stage manager
    (tham khảo ý kiến quản lý sân khấu)
  • inform inform the stage manager
    (thông báo cho quản lý sân khấu)
  • obey obey the stage manager's instructions
    (tuân theo chỉ dẫn của quản lý sân khấu)
Stage manager + Verb
  • oversees The stage manager oversees rehearsals.
    (Quản lý sân khấu giám sát các buổi tập dượt.)
  • calls The stage manager calls the cues.
    (Quản lý sân khấu ra hiệu lệnh (cues).)
  • ensures The stage manager ensures everything runs smoothly.
    (Quản lý sân khấu đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)

Idioms

  • to act as the stage manager (of an event)

    đóng vai trò quản lý, đạo diễn (một sự kiện), ngụ ý kiểm soát mọi thứ một cách tỉ mỉ từ hậu trường.

    "She acted as the stage manager of the entire charity gala, making sure every detail was perfect."

    (Cô ấy đóng vai trò đạo diễn toàn bộ buổi dạ tiệc từ thiện, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)

  • The stage manager runs the show.

    Người quản lý sân khấu điều hành toàn bộ buổi diễn; ám chỉ người có toàn quyền kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm chính về mặt vận hành của một sự kiện.

    "While the director focuses on the artistic vision, the stage manager truly runs the show backstage."

    (Trong khi đạo diễn tập trung vào tầm nhìn nghệ thuật, người quản lý sân khấu thực sự điều hành mọi việc ở hậu trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage manager

Danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ của một buổi biểu diễn sân khấu, đặc biệt là trong khi biểu diễn.

"The stage manager called the actors to the stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage manager".

Người hùng thầm lặng

Trong ngành sân khấu, quản lý sân khấu (stage manager) thường được ví như 'người hùng thầm lặng'. Họ chịu trách nhiệm điều phối mọi hoạt động hậu trường, từ việc đảm bảo diễn viên có mặt đúng giờ, chuẩn bị đạo cụ, thiết lập ánh sáng, âm thanh, cho đến việc ra hiệu lệnh (cues) chính xác trong suốt buổi diễn. Khán giả hiếm khi nhìn thấy họ, nhưng vai trò của họ là tối quan trọng để một buổi biểu diễn diễn ra suôn sẻ và thành công.

Sách kịch bản điều hành (Prompt Book)

Một công cụ không thể thiếu của quản lý sân khấu là 'prompt book', hay còn gọi là 'sách kịch bản điều hành'. Đây là một bản sao đặc biệt của kịch bản, được ghi chú tỉ mỉ mọi chi tiết về ánh sáng, âm thanh, đạo cụ, vị trí diễn viên, và tất cả các hiệu lệnh khác. Prompt book được xem là 'kinh thánh' của quản lý sân khấu, giúp họ điều hành buổi diễn một cách chính xác và nhất quán, đảm bảo rằng mỗi buổi diễn đều giống nhau.