(Top Banner Ad)
stagnant industry
C1
Tính từ C1 Kinh tế

stagnant industry

UK: /ˈstæɡnənt/ • US: /ˈstæɡnənt/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp trì trệ ngành công nghiệp đình trệ ngành công nghiệp ảm đạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of water or air) not flowing or moving; (of a business, economy, etc.) not developing or growing.

Vietnamese Meaning

(nước hoặc không khí) không chảy hoặc chuyển động; (doanh nghiệp, nền kinh tế, v.v.) không phát triển hoặc tăng trưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is operating in a stagnant industry with little growth potential."

    "Công ty đang hoạt động trong một ngành công nghiệp trì trệ với ít tiềm năng tăng trưởng."

  • "High unemployment is a symptom of a stagnant economy."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao là một triệu chứng của nền kinh tế trì trệ."

  • "The stagnant housing market made it difficult to sell our house."

    "Thị trường nhà đất trì trệ khiến việc bán nhà của chúng tôi trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stagnation sự đình trệ, trì trệ
Verb stagnate đình trệ, trì trệ, ứ đọng
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Adjective industrious siêng năng, cần cù
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stagnare
Old French
estagnant
English
stagnant
Latin
industria
Old French
industrie
English
industry

Nguồn gốc của 'Stagnant'

Từ "stagnant" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "stagnare", nghĩa là "đứng yên, ngưng trệ". Ban đầu, nó dùng để chỉ nước không chảy, tù đọng. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để mô tả sự thiếu hoạt động hoặc tiến bộ trong các lĩnh vực khác, như kinh tế hay công nghiệp.

Nguồn gốc của 'Industry'

Từ "industry" bắt nguồn từ tiếng Latin "industria", mang ý nghĩa "sự siêng năng, cần cù, hoạt động". Qua tiếng Pháp cổ "industrie", nó ban đầu chỉ sự khéo léo, kỹ năng. Mãi đến thế kỷ 18, trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp, nghĩa của từ mới chuyển sang chỉ một ngành sản xuất hoặc kinh doanh.

Usage Note

Từ 'stagnant' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự trì trệ, thiếu sức sống và tiến bộ. Trong bối cảnh kinh tế, nó khác với 'stable' (ổn định) ở chỗ 'stable' chỉ sự duy trì trạng thái hiện tại một cách tích cực, trong khi 'stagnant' mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu phát triển.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ ra một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể đang trì trệ, ví dụ: 'stagnant in the construction industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stagnant industry
  • struggling a struggling stagnant industry
    (một ngành công nghiệp trì trệ đang gặp khó khăn)
  • ailing an ailing stagnant industry
    (một ngành công nghiệp trì trệ ốm yếu/suy yếu)
  • declining a declining stagnant industry
    (một ngành công nghiệp trì trệ đang suy thoái)
  • moribund a moribund stagnant industry
    (một ngành công nghiệp trì trệ đang hấp hối)
Verb + stagnant industry
  • revitalize to revitalize a stagnant industry
    (hồi sinh một ngành công nghiệp trì trệ)
  • stimulate to stimulate a stagnant industry
    (kích thích một ngành công nghiệp trì trệ)
  • escape to escape a stagnant industry
    (thoát khỏi một ngành công nghiệp trì trệ)
  • prop up to prop up a stagnant industry
    (chống đỡ/nâng đỡ một ngành công nghiệp trì trệ)
stagnant industry + Verb
  • declines The stagnant industry declines further.
    (Ngành công nghiệp trì trệ suy thoái thêm.)
  • struggles The stagnant industry struggles to innovate.
    (Ngành công nghiệp trì trệ chật vật đổi mới.)
  • needs A stagnant industry needs urgent reform.
    (Một ngành công nghiệp trì trệ cần cải cách khẩn cấp.)
Preposition + stagnant industry
  • in trapped in a stagnant industry
    (mắc kẹt trong một ngành công nghiệp trì trệ)
  • into injecting capital into a stagnant industry
    (rót vốn vào một ngành công nghiệp trì trệ)

Idioms

  • breathe new life into a stagnant industry

    thổi luồng sinh khí mới vào một ngành công nghiệp trì trệ

    "The new technology aims to breathe new life into the stagnant textile industry."

    (Công nghệ mới nhằm mục đích thổi luồng sinh khí mới vào ngành dệt may đang trì trệ.)

  • a sunset industry

    một ngành công nghiệp hoàng hôn (đang suy tàn)

    "Coal mining is often referred to as a sunset industry in many developed countries."

    (Khai thác than thường được coi là một ngành công nghiệp hoàng hôn ở nhiều nước phát triển.)

  • stuck in a rut (for an industry)

    mắc kẹt trong lối mòn, không phát triển được (áp dụng cho ngành công nghiệp)

    "Without innovation, the entire sector could get stuck in a rut and become a stagnant industry."

    (Nếu không có đổi mới, toàn bộ lĩnh vực có thể mắc kẹt trong lối mòn và trở thành một ngành công nghiệp trì trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagnant industry

Tính từ
Lật mặt

(nước hoặc không khí) không chảy hoặc chuyển động; (doanh nghiệp, nền kinh tế, v.v.) không phát triển hoặc tăng trưởng.

"The company is operating in a stagnant industry with little growth potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had intervened earlier, the stagnant industry would have recovered faster.
Nếu chính phủ đã can thiệp sớm hơn, ngành công nghiệp trì trệ đã có thể phục hồi nhanh hơn.
Phủ định
If the company hadn't invested in new technologies, the industry would not have become so stagnant.
Nếu công ty không đầu tư vào các công nghệ mới, ngành công nghiệp đã không trở nên trì trệ đến vậy.
Nghi vấn
Would the economy have improved if the stagnant industry had been modernized?
Liệu nền kinh tế đã cải thiện nếu ngành công nghiệp trì trệ đã được hiện đại hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnant industry".

Sự đối lập giữa Đổi mới và Truyền thống

Trong nhiều nền kinh tế, các ngành công nghiệp trì trệ thường là những ngành gặp khó khăn trong việc thích nghi với công nghệ mới hoặc xu hướng thị trường thay đổi. Nỗi sợ hãi khi rời bỏ các phương pháp truyền thống hoặc thiếu đầu tư vào nghiên cứu và phát triển có thể kìm hãm sự tăng trưởng, dẫn đến tình trạng trì trệ. Ngược lại, những ngành công nghiệp năng động luôn tìm cách đổi mới, chấp nhận rủi ro và thích nghi với nhu cầu của người tiêu dùng.

Vai trò của Chính phủ và Chu kỳ Kinh tế

Các ngành công nghiệp trì trệ thường thu hút sự chú ý của chính phủ vì chúng có thể ảnh hưởng đến việc làm và ổn định kinh tế. Chính phủ có thể cố gắng hỗ trợ thông qua trợ cấp, chính sách bảo hộ hoặc khuyến khích đổi mới. Tuy nhiên, sự tồn tại của một ngành công nghiệp trì trệ cũng có thể là dấu hiệu của một chu kỳ kinh tế tự nhiên, nơi các ngành cũ suy yếu để nhường chỗ cho các ngành mới nổi, phù hợp hơn với nhu cầu xã hội và công nghệ hiện đại.