stagnant industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of water or air) not flowing or moving; (of a business, economy, etc.) not developing or growing.
Vietnamese Meaning
(nước hoặc không khí) không chảy hoặc chuyển động; (doanh nghiệp, nền kinh tế, v.v.) không phát triển hoặc tăng trưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is operating in a stagnant industry with little growth potential."
"Công ty đang hoạt động trong một ngành công nghiệp trì trệ với ít tiềm năng tăng trưởng."
-
"High unemployment is a symptom of a stagnant economy."
"Tỷ lệ thất nghiệp cao là một triệu chứng của nền kinh tế trì trệ."
-
"The stagnant housing market made it difficult to sell our house."
"Thị trường nhà đất trì trệ khiến việc bán nhà của chúng tôi trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stagnation | sự đình trệ, trì trệ |
| Verb | stagnate | đình trệ, trì trệ, ứ đọng |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Adjective | industrious | siêng năng, cần cù |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | industrialization | sự công nghiệp hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stagnant' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự trì trệ, thiếu sức sống và tiến bộ. Trong bối cảnh kinh tế, nó khác với 'stable' (ổn định) ở chỗ 'stable' chỉ sự duy trì trạng thái hiện tại một cách tích cực, trong khi 'stagnant' mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu phát triển.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ ra một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể đang trì trệ, ví dụ: 'stagnant in the construction industry'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggling a struggling stagnant industry (một ngành công nghiệp trì trệ đang gặp khó khăn)
-
ailing an ailing stagnant industry (một ngành công nghiệp trì trệ ốm yếu/suy yếu)
-
declining a declining stagnant industry (một ngành công nghiệp trì trệ đang suy thoái)
-
moribund a moribund stagnant industry (một ngành công nghiệp trì trệ đang hấp hối)
-
revitalize to revitalize a stagnant industry (hồi sinh một ngành công nghiệp trì trệ)
-
stimulate to stimulate a stagnant industry (kích thích một ngành công nghiệp trì trệ)
-
escape to escape a stagnant industry (thoát khỏi một ngành công nghiệp trì trệ)
-
prop up to prop up a stagnant industry (chống đỡ/nâng đỡ một ngành công nghiệp trì trệ)
-
declines The stagnant industry declines further. (Ngành công nghiệp trì trệ suy thoái thêm.)
-
struggles The stagnant industry struggles to innovate. (Ngành công nghiệp trì trệ chật vật đổi mới.)
-
needs A stagnant industry needs urgent reform. (Một ngành công nghiệp trì trệ cần cải cách khẩn cấp.)
-
in trapped in a stagnant industry (mắc kẹt trong một ngành công nghiệp trì trệ)
-
into injecting capital into a stagnant industry (rót vốn vào một ngành công nghiệp trì trệ)
Idioms
-
breathe new life into a stagnant industry
thổi luồng sinh khí mới vào một ngành công nghiệp trì trệ
"The new technology aims to breathe new life into the stagnant textile industry."
(Công nghệ mới nhằm mục đích thổi luồng sinh khí mới vào ngành dệt may đang trì trệ.)
-
a sunset industry
một ngành công nghiệp hoàng hôn (đang suy tàn)
"Coal mining is often referred to as a sunset industry in many developed countries."
(Khai thác than thường được coi là một ngành công nghiệp hoàng hôn ở nhiều nước phát triển.)
-
stuck in a rut (for an industry)
mắc kẹt trong lối mòn, không phát triển được (áp dụng cho ngành công nghiệp)
"Without innovation, the entire sector could get stuck in a rut and become a stagnant industry."
(Nếu không có đổi mới, toàn bộ lĩnh vực có thể mắc kẹt trong lối mòn và trở thành một ngành công nghiệp trì trệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stagnant industry
Tính từ(nước hoặc không khí) không chảy hoặc chuyển động; (doanh nghiệp, nền kinh tế, v.v.) không phát triển hoặc tăng trưởng.
"The company is operating in a stagnant industry with little growth potential."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had intervened earlier, the stagnant industry would have recovered faster. |
Nếu chính phủ đã can thiệp sớm hơn, ngành công nghiệp trì trệ đã có thể phục hồi nhanh hơn. |
| Phủ định | If the company hadn't invested in new technologies, the industry would not have become so stagnant. |
Nếu công ty không đầu tư vào các công nghệ mới, ngành công nghiệp đã không trở nên trì trệ đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the economy have improved if the stagnant industry had been modernized? |
Liệu nền kinh tế đã cải thiện nếu ngành công nghiệp trì trệ đã được hiện đại hóa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnant industry".
