(Top Banner Ad)
stand-up meeting
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý dự án

stand-up meeting

UK: /ˈstænd ʌp ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈstænd ʌp ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp đứng cuộc họp giao ban nhanh cuộc họp hàng ngày (trong Agile/Scrum)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief meeting, typically held daily or very frequently, in which participants usually stand, to encourage brevity and focus.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp ngắn, thường được tổ chức hàng ngày hoặc rất thường xuyên, trong đó những người tham gia thường đứng để khuyến khích sự ngắn gọn và tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team has a stand-up meeting every morning to discuss progress and roadblocks."

    "Nhóm của chúng tôi có một cuộc họp stand-up mỗi sáng để thảo luận về tiến độ và các trở ngại."

  • "The stand-up meeting shouldn't last more than 15 minutes."

    "Cuộc họp stand-up không nên kéo dài quá 15 phút."

  • "During the stand-up meeting, each team member shares what they did yesterday, what they will do today, and any impediments they are facing."

    "Trong cuộc họp stand-up, mỗi thành viên trong nhóm chia sẻ những gì họ đã làm ngày hôm qua, những gì họ sẽ làm hôm nay và bất kỳ trở ngại nào họ đang gặp phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng; chịu đựng
Noun stand sự đứng; khán đài
Verb meet gặp gỡ; đáp ứng
Noun meeting cuộc họp; buổi gặp mặt

Synonyms

daily scrum (scrum hàng ngày)briefing (cuộc họp giao ban)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

English
stand (from Old English 'standan')
English
up (from Old English 'upp')
English
meet (from Old English 'mētan')
English
meeting (from 'meet' + '-ing')
English (Modern)
stand-up meeting (compound word combining 'stand-up' and 'meeting')

Nguồn gốc của 'stand-up meeting'

Thuật ngữ 'stand-up meeting' bắt nguồn từ các phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt (Agile) và Scrum vào cuối thế kỷ 20. Ý tưởng chính là tổ chức một cuộc họp nhanh chóng, hàng ngày, nơi mọi người đều đứng. Việc đứng giúp giữ cho cuộc họp ngắn gọn, tập trung và hiệu quả, khuyến khích mọi người chia sẻ thông tin cần thiết một cách súc tích và nhanh chóng trở lại công việc.

Usage Note

Cuộc họp stand-up thường được sử dụng trong các dự án Agile để theo dõi tiến độ, xác định các trở ngại và lập kế hoạch cho ngày hôm đó. Việc đứng giúp giữ cho cuộc họp ngắn gọn và tập trung vào các chủ đề quan trọng. Khác với các cuộc họp truyền thống, stand-up meeting ít trang trọng và tập trung vào việc chia sẻ thông tin nhanh chóng.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ việc tham gia vào cuộc họp stand-up (ví dụ: 'I participated in a stand-up meeting this morning.'). Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm diễn ra cuộc họp stand-up (ví dụ: 'The stand-up meeting is at the whiteboard.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stand-up meeting
  • hold hold a stand-up meeting
    (tổ chức một cuộc họp đứng)
  • conduct conduct a stand-up meeting
    (tiến hành một cuộc họp đứng)
  • attend attend a stand-up meeting
    (tham dự một cuộc họp đứng)
  • run run a stand-up meeting
    (điều hành một cuộc họp đứng)
Adjective + stand-up meeting
  • daily daily stand-up meeting
    (cuộc họp đứng hàng ngày)
  • brief brief stand-up meeting
    (cuộc họp đứng ngắn gọn)
  • quick quick stand-up meeting
    (cuộc họp đứng nhanh)
  • productive productive stand-up meeting
    (cuộc họp đứng hiệu quả)
Prepositional Phrase
  • in a in a stand-up meeting
    (trong một cuộc họp đứng)
  • during a during a stand-up meeting
    (trong suốt một cuộc họp đứng)

Idioms

  • have a daily stand-up

    có một cuộc họp đứng hàng ngày

    "Our team has a daily stand-up every morning to align on tasks."

    (Nhóm của chúng tôi có một cuộc họp đứng hàng ngày vào mỗi sáng để thống nhất công việc.)

  • keep the stand-up meeting brief

    giữ cuộc họp đứng ngắn gọn

    "It's important to keep the stand-up meeting brief to maximize productivity."

    (Điều quan trọng là phải giữ cuộc họp đứng ngắn gọn để tối đa hóa năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand-up meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp ngắn, thường được tổ chức hàng ngày hoặc rất thường xuyên, trong đó những người tham gia thường đứng để khuyến khích sự ngắn gọn và tập trung.

"Our team has a stand-up meeting every morning to discuss progress and roadblocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team begins each day with a stand-up meeting: a brief opportunity to align on priorities and address any roadblocks.
Đội dự án bắt đầu mỗi ngày bằng một cuộc họp đứng: một cơ hội ngắn gọn để điều chỉnh các ưu tiên và giải quyết mọi trở ngại.
Phủ định
We don't usually skip the stand-up meeting: it's too important for daily coordination.
Chúng ta thường không bỏ qua cuộc họp đứng: nó quá quan trọng cho việc phối hợp hàng ngày.
Nghi vấn
Does the team use a specific format for each stand-up meeting: for example, progress updates, roadblocks, and plans for the day?
Nhóm có sử dụng một định dạng cụ thể cho mỗi cuộc họp đứng không: ví dụ, cập nhật tiến độ, các trở ngại và kế hoạch cho ngày hôm đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand-up meeting".

Văn hóa Agile và Scrum

Cuộc họp đứng (stand-up meeting) là một thành phần cốt lõi trong các phương pháp phát triển dự án linh hoạt như Agile và Scrum. Nó thường được gọi là 'Daily Scrum' hoặc 'Daily Stand-up' và diễn ra vào cùng một thời điểm, cùng một địa điểm mỗi ngày để nhóm chia sẻ tiến độ, kế hoạch cho ngày và các trở ngại.

Mục đích và Quy tắc

Mục đích chính của stand-up meeting là tăng cường giao tiếp, sự minh bạch và trách nhiệm trong nhóm. Mỗi thành viên thường trả lời ba câu hỏi: 1. Hôm qua tôi đã làm gì? 2. Hôm nay tôi sẽ làm gì? 3. Có trở ngại nào không? Việc đứng giúp duy trì năng lượng và sự tập trung, đảm bảo cuộc họp không kéo dài quá 15 phút.