stand-up meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brief meeting, typically held daily or very frequently, in which participants usually stand, to encourage brevity and focus.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp ngắn, thường được tổ chức hàng ngày hoặc rất thường xuyên, trong đó những người tham gia thường đứng để khuyến khích sự ngắn gọn và tập trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team has a stand-up meeting every morning to discuss progress and roadblocks."
"Nhóm của chúng tôi có một cuộc họp stand-up mỗi sáng để thảo luận về tiến độ và các trở ngại."
-
"The stand-up meeting shouldn't last more than 15 minutes."
"Cuộc họp stand-up không nên kéo dài quá 15 phút."
-
"During the stand-up meeting, each team member shares what they did yesterday, what they will do today, and any impediments they are facing."
"Trong cuộc họp stand-up, mỗi thành viên trong nhóm chia sẻ những gì họ đã làm ngày hôm qua, những gì họ sẽ làm hôm nay và bất kỳ trở ngại nào họ đang gặp phải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuộc họp stand-up thường được sử dụng trong các dự án Agile để theo dõi tiến độ, xác định các trở ngại và lập kế hoạch cho ngày hôm đó. Việc đứng giúp giữ cho cuộc họp ngắn gọn và tập trung vào các chủ đề quan trọng. Khác với các cuộc họp truyền thống, stand-up meeting ít trang trọng và tập trung vào việc chia sẻ thông tin nhanh chóng.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ việc tham gia vào cuộc họp stand-up (ví dụ: 'I participated in a stand-up meeting this morning.'). Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm diễn ra cuộc họp stand-up (ví dụ: 'The stand-up meeting is at the whiteboard.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a stand-up meeting (tổ chức một cuộc họp đứng)
-
conduct conduct a stand-up meeting (tiến hành một cuộc họp đứng)
-
attend attend a stand-up meeting (tham dự một cuộc họp đứng)
-
run run a stand-up meeting (điều hành một cuộc họp đứng)
-
daily daily stand-up meeting (cuộc họp đứng hàng ngày)
-
brief brief stand-up meeting (cuộc họp đứng ngắn gọn)
-
quick quick stand-up meeting (cuộc họp đứng nhanh)
-
productive productive stand-up meeting (cuộc họp đứng hiệu quả)
-
in a in a stand-up meeting (trong một cuộc họp đứng)
-
during a during a stand-up meeting (trong suốt một cuộc họp đứng)
Idioms
-
have a daily stand-up
có một cuộc họp đứng hàng ngày
"Our team has a daily stand-up every morning to align on tasks."
(Nhóm của chúng tôi có một cuộc họp đứng hàng ngày vào mỗi sáng để thống nhất công việc.)
-
keep the stand-up meeting brief
giữ cuộc họp đứng ngắn gọn
"It's important to keep the stand-up meeting brief to maximize productivity."
(Điều quan trọng là phải giữ cuộc họp đứng ngắn gọn để tối đa hóa năng suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stand-up meeting
Danh từMột cuộc họp ngắn, thường được tổ chức hàng ngày hoặc rất thường xuyên, trong đó những người tham gia thường đứng để khuyến khích sự ngắn gọn và tập trung.
"Our team has a stand-up meeting every morning to discuss progress and roadblocks."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team begins each day with a stand-up meeting: a brief opportunity to align on priorities and address any roadblocks. |
Đội dự án bắt đầu mỗi ngày bằng một cuộc họp đứng: một cơ hội ngắn gọn để điều chỉnh các ưu tiên và giải quyết mọi trở ngại. |
| Phủ định | We don't usually skip the stand-up meeting: it's too important for daily coordination. |
Chúng ta thường không bỏ qua cuộc họp đứng: nó quá quan trọng cho việc phối hợp hàng ngày. |
| Nghi vấn | Does the team use a specific format for each stand-up meeting: for example, progress updates, roadblocks, and plans for the day? |
Nhóm có sử dụng một định dạng cụ thể cho mỗi cuộc họp đứng không: ví dụ, cập nhật tiến độ, các trở ngại và kế hoạch cho ngày hôm đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand-up meeting".
