idle mode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in which a device or system is powered on but not actively performing any operations, consuming minimal resources.
Vietnamese Meaning
Trạng thái mà một thiết bị hoặc hệ thống được bật nguồn nhưng không thực hiện bất kỳ thao tác nào một cách chủ động, tiêu thụ tối thiểu tài nguyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer automatically switches into idle mode after 15 minutes of inactivity."
"Máy tính tự động chuyển sang chế độ chờ sau 15 phút không hoạt động."
-
"The phone goes into idle mode to conserve battery life."
"Điện thoại chuyển sang chế độ chờ để tiết kiệm pin."
-
"While in idle mode, the screen dims to reduce power consumption."
"Khi ở chế độ chờ, màn hình sẽ tối đi để giảm tiêu thụ điện năng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chế độ chờ (idle mode) thường được sử dụng để tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Nó khác với trạng thái tắt (off) hoàn toàn, vì thiết bị vẫn có thể nhanh chóng trở lại trạng thái hoạt động đầy đủ. So sánh với 'sleep mode' (chế độ ngủ), idle mode thường tiêu thụ nhiều năng lượng hơn một chút nhưng lại phản hồi nhanh hơn khi cần thiết.
Prepositions
'in idle mode' chỉ trạng thái hiện tại của thiết bị. 'into idle mode' chỉ sự chuyển đổi sang trạng thái chờ. 'out of idle mode' chỉ sự thoát khỏi trạng thái chờ để trở lại hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prolonged prolonged idle mode (chế độ nhàn rỗi kéo dài)
-
default default idle mode (chế độ nhàn rỗi mặc định)
-
low-power low-power idle mode (chế độ nhàn rỗi tiết kiệm năng lượng)
-
enter enter idle mode (vào chế độ nhàn rỗi)
-
exit exit idle mode (thoát khỏi chế độ nhàn rỗi)
-
remain in remain in idle mode (duy trì ở chế độ nhàn rỗi)
Idioms
-
to be in idle mode
ở trạng thái không hoạt động nhưng sẵn sàng
"The computer is in idle mode to save energy."
(Máy tính đang ở chế độ nhàn rỗi để tiết kiệm năng lượng.)
-
switch to idle mode
chuyển sang chế độ nhàn rỗi
"The device will automatically switch to idle mode after 5 minutes of inactivity."
(Thiết bị sẽ tự động chuyển sang chế độ nhàn rỗi sau 5 phút không hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idle mode
Danh từTrạng thái mà một thiết bị hoặc hệ thống được bật nguồn nhưng không thực hiện bất kỳ thao tác nào một cách chủ động, tiêu thụ tối thiểu tài nguyên.
"The computer automatically switches into idle mode after 15 minutes of inactivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idle mode".
