(Top Banner Ad)
idle mode
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

idle mode

UK: /ˈaɪdl məʊd/ • US: /ˈaɪdl moʊd/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ chờ trạng thái chờ chế độ nhàn rỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which a device or system is powered on but not actively performing any operations, consuming minimal resources.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà một thiết bị hoặc hệ thống được bật nguồn nhưng không thực hiện bất kỳ thao tác nào một cách chủ động, tiêu thụ tối thiểu tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer automatically switches into idle mode after 15 minutes of inactivity."

    "Máy tính tự động chuyển sang chế độ chờ sau 15 phút không hoạt động."

  • "The phone goes into idle mode to conserve battery life."

    "Điện thoại chuyển sang chế độ chờ để tiết kiệm pin."

  • "While in idle mode, the screen dims to reduce power consumption."

    "Khi ở chế độ chờ, màn hình sẽ tối đi để giảm tiêu thụ điện năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective idle nhàn rỗi, không hoạt động
Verb idle không làm gì, bỏ không
Noun idleness sự nhàn rỗi, sự lười biếng

Synonyms

Antonyms

active mode (chế độ hoạt động)running mode (chế độ đang chạy)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
idle
English
mode
English
idle mode

Nguồn gốc của 'idle'

Từ 'idle' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'trống rỗng, vô dụng'. Nó liên quan đến ý tưởng về việc không làm gì cả, lười biếng. 'Idle mode' sau đó được dùng để chỉ trạng thái thiết bị không hoạt động nhưng vẫn sẵn sàng.

Usage Note

Chế độ chờ (idle mode) thường được sử dụng để tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Nó khác với trạng thái tắt (off) hoàn toàn, vì thiết bị vẫn có thể nhanh chóng trở lại trạng thái hoạt động đầy đủ. So sánh với 'sleep mode' (chế độ ngủ), idle mode thường tiêu thụ nhiều năng lượng hơn một chút nhưng lại phản hồi nhanh hơn khi cần thiết.

Prepositions

in into out of

'in idle mode' chỉ trạng thái hiện tại của thiết bị. 'into idle mode' chỉ sự chuyển đổi sang trạng thái chờ. 'out of idle mode' chỉ sự thoát khỏi trạng thái chờ để trở lại hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idle mode
  • prolonged prolonged idle mode
    (chế độ nhàn rỗi kéo dài)
  • default default idle mode
    (chế độ nhàn rỗi mặc định)
  • low-power low-power idle mode
    (chế độ nhàn rỗi tiết kiệm năng lượng)
Verb + idle mode
  • enter enter idle mode
    (vào chế độ nhàn rỗi)
  • exit exit idle mode
    (thoát khỏi chế độ nhàn rỗi)
  • remain in remain in idle mode
    (duy trì ở chế độ nhàn rỗi)

Idioms

  • to be in idle mode

    ở trạng thái không hoạt động nhưng sẵn sàng

    "The computer is in idle mode to save energy."

    (Máy tính đang ở chế độ nhàn rỗi để tiết kiệm năng lượng.)

  • switch to idle mode

    chuyển sang chế độ nhàn rỗi

    "The device will automatically switch to idle mode after 5 minutes of inactivity."

    (Thiết bị sẽ tự động chuyển sang chế độ nhàn rỗi sau 5 phút không hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idle mode

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mà một thiết bị hoặc hệ thống được bật nguồn nhưng không thực hiện bất kỳ thao tác nào một cách chủ động, tiêu thụ tối thiểu tài nguyên.

"The computer automatically switches into idle mode after 15 minutes of inactivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idle mode".

Tiết kiệm năng lượng

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng chế độ nhàn rỗi trên các thiết bị điện tử được khuyến khích để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và bảo vệ môi trường.