start loving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy yêu thương, quý mến hoặc thích thú mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think I'm starting to loving this new job."
"Tôi nghĩ tôi đang bắt đầu yêu thích công việc mới này."
-
"He started loving her after their first date."
"Anh ấy bắt đầu yêu cô ấy sau buổi hẹn hò đầu tiên."
-
"She started loving classical music after attending a concert."
"Cô ấy bắt đầu yêu nhạc cổ điển sau khi tham dự một buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự khởi đầu của một quá trình yêu thương. 'Start' thể hiện sự bắt đầu, còn 'loving' là hành động yêu thương. Có thể sử dụng cho cả người, vật, hoặc ý tưởng. Thường mang ý nghĩa tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly start loving (từ từ/dần dần bắt đầu yêu)
-
gradually gradually start loving (dần dần bắt đầu yêu)
-
truly truly start loving (thực sự bắt đầu yêu)
-
I I start loving (tôi bắt đầu yêu)
-
you you start loving (bạn bắt đầu yêu)
-
people people start loving (mọi người bắt đầu yêu)
-
After a while, After a while, you start loving it. (Sau một thời gian, bạn bắt đầu yêu thích nó.)
-
Once you Once you start loving yourself, life changes. (Một khi bạn bắt đầu yêu bản thân, cuộc sống thay đổi.)
Idioms
-
start loving yourself
Bắt đầu yêu bản thân (phát triển lòng tự trọng, tự chấp nhận bản thân một cách tích cực)
"You can't truly love others until you start loving yourself first."
(Bạn không thể thực sự yêu người khác cho đến khi bạn bắt đầu yêu bản thân mình trước.)
-
start loving life (again)
Bắt đầu yêu đời (trở lại), tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong cuộc sống sau một giai đoạn khó khăn hoặc tiêu cực.
"After overcoming her illness, she finally started loving life again."
(Sau khi vượt qua căn bệnh, cuối cùng cô ấy đã bắt đầu yêu đời trở lại.)
-
start loving something (like a hobby or place)
Bắt đầu yêu thích/say mê một điều gì đó (như một sở thích, một nơi chốn) mà trước đây có thể không hứng thú.
"I never thought I'd start loving hiking, but now I do it every weekend."
(Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ bắt đầu yêu thích đi bộ đường dài, nhưng giờ tôi làm điều đó mỗi cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start loving
Động từBắt đầu cảm thấy yêu thương, quý mến hoặc thích thú mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"I think I'm starting to loving this new job."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes his studies, he will have been starting to love classical music. |
Đến khi anh ấy học xong, anh ấy sẽ bắt đầu yêu thích nhạc cổ điển. |
| Phủ định | By next year, she won't have been starting to love her new job, if the conditions don't improve. |
Đến năm sau, cô ấy vẫn sẽ không bắt đầu yêu công việc mới của mình, nếu điều kiện không được cải thiện. |
| Nghi vấn | Will they have been starting to love each other by the end of the trip? |
Liệu họ có bắt đầu yêu nhau vào cuối chuyến đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start loving".
