(Top Banner Ad)
start loving
A2
Động từ A2 Tình cảm, Mối quan hệ

start loving

UK: /stɑːt ˈlʌvɪŋ/ • US: /stɑrt ˈlʌvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu yêu bắt đầu thích nảy sinh tình cảm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to feel affection, fondness, or strong liking for someone or something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy yêu thương, quý mến hoặc thích thú mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I'm starting to loving this new job."

    "Tôi nghĩ tôi đang bắt đầu yêu thích công việc mới này."

  • "He started loving her after their first date."

    "Anh ấy bắt đầu yêu cô ấy sau buổi hẹn hò đầu tiên."

  • "She started loving classical music after attending a concert."

    "Cô ấy bắt đầu yêu nhạc cổ điển sau khi tham dự một buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun start Sự khởi đầu, điểm xuất phát
Verb start Bắt đầu, khởi động
Adjective starting Khởi đầu, ban đầu (ví dụ: starting point - điểm khởi đầu)
Noun love Tình yêu, sự yêu thương
Verb love Yêu, thương, quý mến
Adjective loving Yêu thương, âu yếm
Noun lover Người yêu, người tình

Synonyms

begin to love (bắt đầu yêu)grow to love (dần dần yêu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
Sự kết hợp của động từ 'start' (bắt đầu) và hình thái tiếp diễn 'loving' (yêu thương), tạo thành một cụm động từ diễn tả hành động bắt đầu một cảm xúc hoặc trạng thái yêu.

Nguồn gốc 'Start' và 'Love'

Cụm từ 'start loving' là một sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. Động từ 'start' (bắt đầu) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'styrtan', có nghĩa là 'nhảy vọt' hoặc 'lao tới', sau này phát triển nghĩa là 'khởi đầu' một hành động hay trạng thái. Động từ 'love' (yêu) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lufu' (tình cảm, sự yêu mến), và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *leubh-, có nghĩa là 'quan tâm' hoặc 'mong muốn'. Khi kết hợp lại, 'start loving' diễn tả một cách rõ ràng và trực tiếp quá trình chuyển đổi cảm xúc, từ không yêu sang bắt đầu có tình cảm.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự khởi đầu của một quá trình yêu thương. 'Start' thể hiện sự bắt đầu, còn 'loving' là hành động yêu thương. Có thể sử dụng cho cả người, vật, hoặc ý tưởng. Thường mang ý nghĩa tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + start loving
  • slowly slowly start loving
    (từ từ/dần dần bắt đầu yêu)
  • gradually gradually start loving
    (dần dần bắt đầu yêu)
  • truly truly start loving
    (thực sự bắt đầu yêu)
Pronoun/Noun + start loving
  • I I start loving
    (tôi bắt đầu yêu)
  • you you start loving
    (bạn bắt đầu yêu)
  • people people start loving
    (mọi người bắt đầu yêu)
Temporal phrase + start loving
  • After a while, After a while, you start loving it.
    (Sau một thời gian, bạn bắt đầu yêu thích nó.)
  • Once you Once you start loving yourself, life changes.
    (Một khi bạn bắt đầu yêu bản thân, cuộc sống thay đổi.)

Idioms

  • start loving yourself

    Bắt đầu yêu bản thân (phát triển lòng tự trọng, tự chấp nhận bản thân một cách tích cực)

    "You can't truly love others until you start loving yourself first."

    (Bạn không thể thực sự yêu người khác cho đến khi bạn bắt đầu yêu bản thân mình trước.)

  • start loving life (again)

    Bắt đầu yêu đời (trở lại), tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong cuộc sống sau một giai đoạn khó khăn hoặc tiêu cực.

    "After overcoming her illness, she finally started loving life again."

    (Sau khi vượt qua căn bệnh, cuối cùng cô ấy đã bắt đầu yêu đời trở lại.)

  • start loving something (like a hobby or place)

    Bắt đầu yêu thích/say mê một điều gì đó (như một sở thích, một nơi chốn) mà trước đây có thể không hứng thú.

    "I never thought I'd start loving hiking, but now I do it every weekend."

    (Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ bắt đầu yêu thích đi bộ đường dài, nhưng giờ tôi làm điều đó mỗi cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start loving

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy yêu thương, quý mến hoặc thích thú mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"I think I'm starting to loving this new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his studies, he will have been starting to love classical music.
Đến khi anh ấy học xong, anh ấy sẽ bắt đầu yêu thích nhạc cổ điển.
Phủ định
By next year, she won't have been starting to love her new job, if the conditions don't improve.
Đến năm sau, cô ấy vẫn sẽ không bắt đầu yêu công việc mới của mình, nếu điều kiện không được cải thiện.
Nghi vấn
Will they have been starting to love each other by the end of the trip?
Liệu họ có bắt đầu yêu nhau vào cuối chuyến đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start loving".

Hành trình của tình yêu lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'start loving' thường được sử dụng để diễn tả giai đoạn khởi đầu của một mối quan hệ lãng mạn, nơi cảm xúc yêu thương bắt đầu nảy nở và phát triển. Nó ngụ ý một quá trình dần dần, không phải lúc nào cũng là tình yêu 'sét đánh' tức thì, mà có thể là việc 'grow to love' (dần dần yêu) ai đó khi tìm hiểu và gắn bó hơn.

Khuyến khích 'Tự yêu bản thân'

Trong tâm lý học hiện đại và các phong trào phát triển bản thân ở phương Tây, 'start loving yourself' (bắt đầu yêu bản thân) là một khái niệm trung tâm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chấp nhận bản thân, chăm sóc sức khỏe tinh thần và thể chất, và thiết lập những ranh giới lành mạnh để có được hạnh phúc và sự mãn nguyện. Đây được coi là nền tảng để có thể yêu thương và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người khác.