(Top Banner Ad)
state army
B2
Danh từ B2 Chính trị, Quân sự

state army

UK: /steɪt ˈɑːmi/ • US: /steɪt ˈɑːrmi/

Nghĩa tiếng Việt

quân đội bang lực lượng vũ trang bang vệ binh quốc gia (trong ngữ cảnh Hoa Kỳ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military force maintained by a state, often as a component of a larger national army or as a separate entity.

Vietnamese Meaning

Lực lượng quân sự được duy trì bởi một tiểu bang hoặc bang (trong một liên bang), thường là một thành phần của quân đội quốc gia lớn hơn hoặc là một thực thể riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state army was called in to assist with disaster relief efforts."

    "Quân đội bang đã được điều động đến để hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ thảm họa."

  • "The state army provides support to local law enforcement during emergencies."

    "Quân đội bang cung cấp hỗ trợ cho lực lượng thực thi pháp luật địa phương trong các trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state quốc gia, nhà nước, bang
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai
Verb state tuyên bố, phát biểu
Adjective stately uy nghi, lộng lẫy (thường liên quan đến nhà nước hoặc sự trang trọng)
Noun army quân đội, lục quân
Verb arm trang bị vũ khí
Adjective armed có vũ trang
Noun armament vũ khí, trang bị quân sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
status (condition, position, state)
Old French
estat (state, status)
Middle English
stat (state, condition)
English
state

Nguồn gốc của 'State'

Từ 'state' bắt nguồn từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'vị trí', 'tình trạng' hoặc 'cách thức đứng'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một cộng đồng chính trị hoặc một quốc gia có chủ quyền. Điều này phản ánh ý tưởng về một 'trạng thái' tổ chức, ổn định của một xã hội.

Nguồn gốc của 'Army'

Từ 'army' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'armata' (có vũ trang), xuất phát từ 'arma' (vũ khí). Qua tiếng Pháp cổ 'armée', nó mang ý nghĩa là một lực lượng vũ trang lớn. Khi kết hợp với 'state', 'state army' rõ ràng đề cập đến lực lượng quân sự chính thức, có vũ trang của một quốc gia hoặc nhà nước.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến lực lượng vệ binh quốc gia (National Guard) ở Hoa Kỳ. 'State army' có thể ám chỉ một lực lượng vũ trang trực thuộc chính quyền của một bang, khác với quân đội liên bang. Sự khác biệt nằm ở quyền chỉ huy và nguồn ngân sách. Trong một số ngữ cảnh lịch sử, nó có thể đề cập đến quân đội của một quốc gia độc lập nhỏ.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc liên kết (e.g., 'the army of the state'). 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bao gồm (e.g., 'soldiers in the state army').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state army
  • strong strong state army
    (quân đội nhà nước hùng mạnh)
  • national national state army
    (quân đội nhà nước quốc gia)
  • professional professional state army
    (quân đội nhà nước chuyên nghiệp)
Verb + state army
  • mobilize mobilize the state army
    (huy động quân đội nhà nước)
  • deploy deploy the state army
    (triển khai quân đội nhà nước)
  • command command the state army
    (chỉ huy quân đội nhà nước)
State army + Noun
  • personnel state army personnel
    (nhân sự quân đội nhà nước)
  • officers state army officers
    (sĩ quan quân đội nhà nước)

Idioms

  • to serve in the state army

    phục vụ trong quân đội nhà nước

    "Many young people choose to serve in the state army after finishing school."

    (Nhiều thanh niên chọn phục vụ trong quân đội nhà nước sau khi tốt nghiệp.)

  • the state army's primary duty

    nhiệm vụ chính của quân đội nhà nước

    "The state army's primary duty is to protect the nation's borders."

    (Nhiệm vụ chính của quân đội nhà nước là bảo vệ biên giới quốc gia.)

  • under the command of the state army

    dưới sự chỉ huy của quân đội nhà nước

    "All military units operate under the command of the state army."

    (Tất cả các đơn vị quân sự hoạt động dưới sự chỉ huy của quân đội nhà nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state army

Danh từ
Lật mặt

Lực lượng quân sự được duy trì bởi một tiểu bang hoặc bang (trong một liên bang), thường là một thành phần của quân đội quốc gia lớn hơn hoặc là một thực thể riêng biệt.

"The state army was called in to assist with disaster relief efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state army".

Nghĩa vụ quân sự bắt buộc

Ở nhiều quốc gia, việc phục vụ trong quân đội nhà nước là một nghĩa vụ bắt buộc đối với công dân nam giới (đôi khi cả nữ giới) khi họ đến một độ tuổi nhất định. Điều này thường được gọi là 'nghĩa vụ quân sự' hoặc 'tuyển quân', nhằm đảm bảo lực lượng quốc phòng vững mạnh.

Kiểm soát dân sự đối với quân đội

Trong các nền dân chủ, một nguyên tắc quan trọng là 'kiểm soát dân sự đối với quân đội'. Điều này có nghĩa là quân đội nhà nước phải tuân thủ quyền lực của các quan chức dân sự được bầu cử, đảm bảo rằng lực lượng quân sự phục vụ lợi ích của quốc gia và nhân dân, chứ không phải của một phe phái hay cá nhân nào.