(Top Banner Ad)
federal army
B2
Danh từ B2 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

federal army

UK: /ˈfedərəl ˈɑːmi/ • US: /ˈfɛdərəl ˈɑːrmi/

Nghĩa tiếng Việt

quân đội liên bang lực lượng vũ trang liên bang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The army of a federal government, typically used in the context of civil wars or when distinguishing it from state militias.

Vietnamese Meaning

Quân đội của một chính phủ liên bang, thường được sử dụng trong bối cảnh các cuộc nội chiến hoặc khi phân biệt nó với lực lượng dân quân của các tiểu bang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The federal army was deployed to restore order after the riots."

    "Quân đội liên bang đã được triển khai để khôi phục trật tự sau các cuộc bạo loạn."

  • "The federal army secured the border against foreign invasion."

    "Quân đội liên bang bảo vệ biên giới khỏi sự xâm lược từ bên ngoài."

  • "Enlistment in the federal army provides opportunities for advanced training."

    "Việc nhập ngũ vào quân đội liên bang mang lại cơ hội được huấn luyện nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun federation Liên bang, liên đoàn
Verb federalize Liên bang hóa, tập trung hóa (quyền lực)
Noun federalism Chủ nghĩa liên bang
Noun federalist Người ủng hộ chủ nghĩa liên bang
Adverb federally Thuộc liên bang, theo liên bang
Verb arm Vũ trang, trang bị vũ khí
Noun armaments Vũ khí, khí tài quân sự
Adjective armed Có vũ trang

Synonyms

national army (quân đội quốc gia)government army (quân đội chính phủ)

Antonyms

state militia (dân quân tiểu bang)rebel army (quân đội nổi dậy)

Related Words

federal government (chính phủ liên bang)civil war (nội chiến)confederate army (quân đội liên minh (miền Nam nước Mỹ))

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
federal
English
army
English
federal army

Nguồn gốc của 'federal'

'Federal' bắt nguồn từ 'foedus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'hiệp ước' hoặc 'liên minh'. Nó ám chỉ một hệ thống chính phủ nơi các bang hoặc tổ chức riêng lẻ liên kết với nhau dưới một quyền lực trung ương nhưng vẫn giữ quyền tự chủ ở một mức độ nào đó. Do đó, 'federal' có nghĩa là thuộc về một liên bang.

Nguồn gốc của 'army'

Từ 'army' xuất phát từ 'armee' trong tiếng Pháp cổ, bản thân nó lại có gốc từ 'arma' trong tiếng Latin (vũ khí). Ban đầu, nó có nghĩa là một 'cuộc viễn chinh có vũ trang', sau này phát triển thành ý nghĩa 'lực lượng quân sự có tổ chức' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'federal army' thường được dùng để chỉ quân đội chính phủ trung ương, đặc biệt trong các quốc gia theo chế độ liên bang. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với quân đội của các bang thành viên hoặc các lực lượng vũ trang khác không thuộc chính phủ liên bang. Ví dụ, trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ, 'federal army' dùng để chỉ quân đội của Liên bang miền Bắc (Union Army), đối lập với quân đội Liên minh miền Nam (Confederate Army).

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc thuộc tính: 'the federal army of the United States'. 'in' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia: 'He served in the federal army'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + federal army
  • strong strong federal army
    (quân đội liên bang hùng mạnh)
  • large large federal army
    (quân đội liên bang quy mô lớn)
  • loyal loyal federal army
    (quân đội liên bang trung thành)
Động từ + federal army
  • command command the federal army
    (chỉ huy quân đội liên bang)
  • mobilize mobilize the federal army
    (huy động quân đội liên bang)
  • deploy deploy the federal army
    (triển khai quân đội liên bang)
federal army + Động từ
  • advances The federal army advances.
    (Quân đội liên bang tiến quân.)
  • fights The federal army fights.
    (Quân đội liên bang chiến đấu.)

Idioms

  • serve in the federal army

    Phục vụ trong quân đội liên bang

    "Many young men were conscripted to serve in the federal army during the war."

    (Nhiều thanh niên bị động viên vào phục vụ trong quân đội liên bang trong thời chiến.)

  • commander of the federal army

    Chỉ huy quân đội liên bang

    "General Lee was the commander of the federal army during the critical campaign."

    (Tướng Lee là chỉ huy quân đội liên bang trong chiến dịch then chốt.)

  • the might of the federal army

    Sức mạnh của quân đội liên bang

    "The rebels underestimated the might of the federal army."

    (Quân nổi dậy đã đánh giá thấp sức mạnh của quân đội liên bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

federal army

Danh từ
Lật mặt

Quân đội của một chính phủ liên bang, thường được sử dụng trong bối cảnh các cuộc nội chiến hoặc khi phân biệt nó với lực lượng dân quân của các tiểu bang.

"The federal army was deployed to restore order after the riots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the federal army will have completed its training exercises in the desert.
Đến năm sau, quân đội liên bang sẽ hoàn thành các cuộc tập trận huấn luyện ở sa mạc.
Phủ định
The rebel forces won't have surrendered before the federal army arrives.
Quân nổi dậy sẽ không đầu hàng trước khi quân đội liên bang đến.
Nghi vấn
Will the federal army have secured the border by the end of the month?
Liệu quân đội liên bang đã bảo vệ được biên giới vào cuối tháng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federal army".

Vai trò trong hệ thống liên bang

Trong các quốc gia có hệ thống liên bang (như Hoa Kỳ, Đức), 'quân đội liên bang' (federal army) là lực lượng quân sự do chính phủ trung ương điều hành, chịu trách nhiệm phòng thủ quốc gia và duy trì trật tự. Nó khác với các lực lượng quân sự cấp bang hoặc địa phương.

Lịch sử trong Nội chiến Hoa Kỳ

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'quân đội liên bang' là Quân đội Liên minh (Union Army) trong Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865). Đây là lực lượng quân sự của Chính phủ Liên bang Hoa Kỳ, chống lại Quân đội Liên minh miền Nam (Confederate Army), nhằm duy trì sự thống nhất quốc gia.