federal army
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The army of a federal government, typically used in the context of civil wars or when distinguishing it from state militias.
Vietnamese Meaning
Quân đội của một chính phủ liên bang, thường được sử dụng trong bối cảnh các cuộc nội chiến hoặc khi phân biệt nó với lực lượng dân quân của các tiểu bang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The federal army was deployed to restore order after the riots."
"Quân đội liên bang đã được triển khai để khôi phục trật tự sau các cuộc bạo loạn."
-
"The federal army secured the border against foreign invasion."
"Quân đội liên bang bảo vệ biên giới khỏi sự xâm lược từ bên ngoài."
-
"Enlistment in the federal army provides opportunities for advanced training."
"Việc nhập ngũ vào quân đội liên bang mang lại cơ hội được huấn luyện nâng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | federation | Liên bang, liên đoàn |
| Verb | federalize | Liên bang hóa, tập trung hóa (quyền lực) |
| Noun | federalism | Chủ nghĩa liên bang |
| Noun | federalist | Người ủng hộ chủ nghĩa liên bang |
| Adverb | federally | Thuộc liên bang, theo liên bang |
| Verb | arm | Vũ trang, trang bị vũ khí |
| Noun | armaments | Vũ khí, khí tài quân sự |
| Adjective | armed | Có vũ trang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'federal army' thường được dùng để chỉ quân đội chính phủ trung ương, đặc biệt trong các quốc gia theo chế độ liên bang. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với quân đội của các bang thành viên hoặc các lực lượng vũ trang khác không thuộc chính phủ liên bang. Ví dụ, trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ, 'federal army' dùng để chỉ quân đội của Liên bang miền Bắc (Union Army), đối lập với quân đội Liên minh miền Nam (Confederate Army).
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc thuộc tính: 'the federal army of the United States'. 'in' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia: 'He served in the federal army'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong federal army (quân đội liên bang hùng mạnh)
-
large large federal army (quân đội liên bang quy mô lớn)
-
loyal loyal federal army (quân đội liên bang trung thành)
-
command command the federal army (chỉ huy quân đội liên bang)
-
mobilize mobilize the federal army (huy động quân đội liên bang)
-
deploy deploy the federal army (triển khai quân đội liên bang)
-
advances The federal army advances. (Quân đội liên bang tiến quân.)
-
fights The federal army fights. (Quân đội liên bang chiến đấu.)
Idioms
-
serve in the federal army
Phục vụ trong quân đội liên bang
"Many young men were conscripted to serve in the federal army during the war."
(Nhiều thanh niên bị động viên vào phục vụ trong quân đội liên bang trong thời chiến.)
-
commander of the federal army
Chỉ huy quân đội liên bang
"General Lee was the commander of the federal army during the critical campaign."
(Tướng Lee là chỉ huy quân đội liên bang trong chiến dịch then chốt.)
-
the might of the federal army
Sức mạnh của quân đội liên bang
"The rebels underestimated the might of the federal army."
(Quân nổi dậy đã đánh giá thấp sức mạnh của quân đội liên bang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
federal army
Danh từQuân đội của một chính phủ liên bang, thường được sử dụng trong bối cảnh các cuộc nội chiến hoặc khi phân biệt nó với lực lượng dân quân của các tiểu bang.
"The federal army was deployed to restore order after the riots."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the federal army will have completed its training exercises in the desert. |
Đến năm sau, quân đội liên bang sẽ hoàn thành các cuộc tập trận huấn luyện ở sa mạc. |
| Phủ định | The rebel forces won't have surrendered before the federal army arrives. |
Quân nổi dậy sẽ không đầu hàng trước khi quân đội liên bang đến. |
| Nghi vấn | Will the federal army have secured the border by the end of the month? |
Liệu quân đội liên bang đã bảo vệ được biên giới vào cuối tháng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federal army".
