(Top Banner Ad)
state your opinion
B1
Cụm động từ B1 Chung

state your opinion

UK: /steɪt jɔːr əˈpɪnjən/ • US: /steɪt jər əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày ý kiến của bạn phát biểu quan điểm của bạn bày tỏ ý kiến của bạn nêu ý kiến của bạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express your opinion clearly and directly.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt ý kiến của bạn một cách rõ ràng và trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interviewer asked each candidate to state their opinion on climate change."

    "Người phỏng vấn yêu cầu mỗi ứng viên trình bày ý kiến của họ về biến đổi khí hậu."

  • "Please state your opinion on the matter."

    "Vui lòng trình bày ý kiến của bạn về vấn đề này."

  • "I need you to clearly state your opinion so we can move forward."

    "Tôi cần bạn trình bày rõ ràng ý kiến của bạn để chúng ta có thể tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statement Lời tuyên bố, sự trình bày (của một sự thật hoặc ý kiến)
Noun state Trạng thái, tình trạng; quốc gia
Adjective opinionated Cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến của mình (thường mang sắc thái tiêu cực)
Verb opine Phát biểu ý kiến, cho rằng (thường dùng trong văn phong trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sta-
Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
Modern English
state

Nguồn Gốc Của 'State'

Từ 'state' (công bố, trình bày) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*sta-', nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'thiết lập'. Qua tiếng Latin 'status' (vị trí, tình trạng) và tiếng Pháp cổ 'estat' (trạng thái, điều kiện), nghĩa của từ này dần phát triển từ việc chỉ 'trạng thái hiện có' sang 'việc thiết lập hoặc công bố một điều gì đó', như 'state an argument' (trình bày một lập luận) hay 'state your opinion' (nêu ý kiến của bạn).

Nguồn Gốc Của 'Opinion'

Từ 'opinion' (ý kiến) xuất phát từ tiếng Latin 'opinio', có nghĩa là 'niềm tin', 'phỏng đoán' hoặc 'sự suy nghĩ'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'opinion'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ một niềm tin không chắc chắn hoặc một sự đánh giá cá nhân, và đến nay vẫn giữ ý nghĩa là một quan điểm cá nhân, chưa hẳn là sự thật khách quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh việc trình bày quan điểm cá nhân. 'State' mang nghĩa khẳng định, trình bày một cách dứt khoát, không mơ hồ. So với 'give your opinion' hoặc 'share your opinion', 'state your opinion' mang tính yêu cầu hoặc mong đợi sự rõ ràng, mạch lạc cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb Phrase
  • Clearly clearly state your opinion
    (Nêu rõ ràng ý kiến của bạn)
  • Frankly frankly state your opinion
    (Thẳng thắn trình bày ý kiến của bạn)
  • Boldly boldly state your opinion
    (Mạnh dạn bày tỏ ý kiến của bạn)
  • Politely politely state your opinion
    (Lịch sự bày tỏ ý kiến của bạn)
Verb + Infinitive Phrase
  • Encourage (someone to) encourage someone to state their opinion
    (Khuyến khích ai đó nêu ý kiến của họ)
  • Hesitate (to) hesitate to state your opinion
    (Do dự khi phát biểu ý kiến của bạn)
  • Refuse (to) refuse to state your opinion
    (Từ chối phát biểu ý kiến của bạn)
  • Feel free (to) feel free to state your opinion
    (Cứ tự nhiên phát biểu ý kiến của bạn)

Idioms

  • Feel free to state your opinion.

    Cứ tự nhiên bày tỏ ý kiến của bạn.

    "In this open forum, everyone should feel free to state their opinion without fear of judgment."

    (Trong diễn đàn mở này, mọi người cứ tự nhiên bày tỏ ý kiến của mình mà không sợ bị đánh giá.)

  • It's crucial to state your opinion.

    Điều cốt yếu là phải bày tỏ ý kiến của bạn.

    "When discussing important policies, it's crucial to state your opinion so that your voice is heard."

    (Khi thảo luận về các chính sách quan trọng, điều cốt yếu là phải bày tỏ ý kiến để tiếng nói của bạn được lắng nghe.)

  • Don't be afraid to state your opinion.

    Đừng ngại bày tỏ ý kiến của bạn.

    "Even if your view is unpopular, don't be afraid to state your opinion."

    (Ngay cả khi quan điểm của bạn không được ưa chuộng, đừng ngại bày tỏ ý kiến của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state your opinion

Cụm động từ
Lật mặt

Diễn đạt ý kiến của bạn một cách rõ ràng và trực tiếp.

"The interviewer asked each candidate to state their opinion on climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am stating my opinion on this matter right now.
Tôi đang nêu ý kiến của mình về vấn đề này ngay bây giờ.
Phủ định
She isn't stating her opinion on the new policy.
Cô ấy không nêu ý kiến của mình về chính sách mới.
Nghi vấn
Are they stating their opinion during the meeting?
Họ có đang nêu ý kiến của họ trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state your opinion".

Quyền Tự Do Ngôn Luận (Freedom of Speech)

Trong nhiều xã hội phương Tây, quyền tự do ngôn luận là một giá trị cốt lõi, khuyến khích cá nhân bày tỏ ý kiến, quan điểm của mình mà không sợ bị kiểm duyệt hay trừng phạt. Điều này góp phần hình thành nên văn hóa 'state your opinion' (nêu ý kiến của bạn) một cách công khai và thẳng thắn, được coi là nền tảng của một xã hội dân chủ.

Tầm Quan Trọng Của Quan Điểm Cá Nhân

Văn hóa phương Tây thường đề cao tính cá nhân và giá trị của việc mỗi người có tiếng nói riêng. Việc 'state your opinion' không chỉ là quyền mà còn được coi là trách nhiệm trong nhiều bối cảnh, đặc biệt khi liên quan đến các quyết định tập thể hoặc vấn đề cộng đồng. Tuy nhiên, cách thức bày tỏ ý kiến cũng rất quan trọng, thường ưu tiên sự lịch sự và tôn trọng đối với những quan điểm khác biệt.