(Top Banner Ad)
remain informed
B2
Cụm động từ B2 Chung (General)

remain informed

UK: /rɪˈmeɪn ɪnˈfɔːmd/ • US: /rɪˈmeɪn ɪnˈfɔːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

luôn cập nhật thông tin giữ cho mình được thông tin nắm bắt thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to have up-to-date knowledge about a particular subject or situation.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục có kiến thức cập nhật về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's crucial to remain informed about the changing market conditions."

    "Điều quan trọng là phải luôn cập nhật thông tin về các điều kiện thị trường đang thay đổi."

  • "Citizens need to remain informed so they can make responsible decisions."

    "Công dân cần luôn được cung cấp thông tin để họ có thể đưa ra những quyết định có trách nhiệm."

  • "The company sends out regular newsletters to help employees remain informed."

    "Công ty gửi bản tin định kỳ để giúp nhân viên luôn được cung cấp thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, duy trì, còn lại
Noun remains di tích, phần còn lại (số nhiều)
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, còn sót lại
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin
Adjective informative có tính thông tin, bổ ích
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Adjective uninformed không được thông báo, thiếu hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
Middle English
remaynen
English
remain
Latin
informare
Old French
informer
Middle English
informen
English
informed

Nguồn gốc của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', mang ý nghĩa 'ở lại phía sau', 'duy trì' hoặc 'tiếp tục tồn tại'. Nó diễn tả sự ổn định và tiếp diễn của một trạng thái hoặc vị trí.

Nguồn gốc của 'Informed'

Từ 'informed' là dạng quá khứ phân từ của 'inform'. 'Inform' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informare', ban đầu có nghĩa là 'định hình', 'tạo hình' hoặc 'hướng dẫn'. Sau này, nó phát triển nghĩa là 'cung cấp kiến thức' hoặc 'thông báo', tức là 'đưa một người vào trạng thái hiểu biết'.

Sự kết hợp 'Remain Informed'

Khi kết hợp, 'remain informed' tạo thành một cụm từ hiện đại, mang ý nghĩa 'duy trì trạng thái được cung cấp thông tin' hoặc 'luôn cập nhật thông tin'. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động và liên tục tiếp thu kiến thức để không bị lạc hậu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục cập nhật thông tin. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh mà việc thiếu thông tin có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. 'Remain' ngụ ý một trạng thái hiện tại cần được duy trì, không phải chỉ là có được thông tin một lần duy nhất. So sánh với 'stay informed,' cả hai tương tự nhau, nhưng 'remain' có thể ngụ ý một khoảng thời gian dài hơn hoặc một nỗ lực liên tục hơn để duy trì thông tin.

Prepositions

about on

'About' được sử dụng khi bạn muốn cụ thể hóa chủ đề bạn cần cập nhật thông tin (ví dụ: remain informed about the latest developments). 'On' thường được sử dụng tương tự như 'about', đặc biệt khi nói về các sự kiện hoặc vấn đề đang diễn ra (ví dụ: remain informed on the progress of the project).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain informed
  • actively actively remain informed
    (chủ động cập nhật thông tin)
  • constantly constantly remain informed
    (liên tục cập nhật thông tin)
  • diligently diligently remain informed
    (siêng năng cập nhật thông tin)
  • well remain well informed
    (duy trì trạng thái được thông tin tốt, am hiểu)
  • fully remain fully informed
    (duy trì trạng thái được thông tin đầy đủ, rõ ràng)
remain informed + Prepositional Phrase
  • about remain informed about the latest news
    (cập nhật tin tức mới nhất)
  • on remain informed on current affairs
    (cập nhật các vấn đề thời sự)
  • of remain informed of any changes
    (được thông báo về bất kỳ thay đổi nào)

Idioms

  • remain informed of the latest developments

    luôn cập nhật những diễn biến mới nhất

    "It's crucial for investors to remain informed of the latest developments in the market."

    (Điều quan trọng đối với các nhà đầu tư là phải luôn cập nhật những diễn biến mới nhất trên thị trường.)

  • remain informed about global issues

    luôn nắm bắt thông tin về các vấn đề toàn cầu

    "As responsible citizens, we should strive to remain informed about global issues."

    (Với tư cách là những công dân có trách nhiệm, chúng ta nên cố gắng nắm bắt thông tin về các vấn đề toàn cầu.)

  • remain informed through reliable sources

    duy trì cập nhật thông tin qua các nguồn đáng tin cậy

    "In an age of misinformation, it's vital to remain informed through reliable sources."

    (Trong thời đại thông tin sai lệch, điều cốt yếu là phải duy trì cập nhật thông tin qua các nguồn đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain informed

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục có kiến thức cập nhật về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

"It's crucial to remain informed about the changing market conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He remains informed about the market trends, doesn't he?
Anh ấy luôn được thông báo về xu hướng thị trường, phải không?
Phủ định
They don't remain informed about the new regulations, do they?
Họ không được thông báo về các quy định mới, phải không?
Nghi vấn
She remained informed about the project status, didn't she?
Cô ấy đã được thông báo về tình trạng dự án, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She remains informed about the latest developments in technology.
Cô ấy luôn được thông tin về những phát triển mới nhất trong lĩnh vực công nghệ.
Phủ định
They don't remain informed if they don't read the news.
Họ sẽ không được thông tin nếu họ không đọc tin tức.
Nghi vấn
Do you remain informed about the company's policies?
Bạn có luôn được thông tin về các chính sách của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain informed".

Tầm quan trọng của công dân có tri thức

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'công dân có tri thức' (informed citizenry) là nền tảng. Việc 'remain informed' được coi là một trách nhiệm xã hội, giúp mỗi cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt trong bầu cử, tham gia vào các cuộc tranh luận công khai và giữ cho chính phủ phải chịu trách nhiệm. Sự thiếu hụt thông tin có thể dẫn đến sự thờ ơ chính trị và những quyết định sai lầm.

Thách thức của Chủ nghĩa tiêu thụ tin tức và sự quá tải thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số, việc 'remain informed' trở nên dễ dàng hơn nhưng cũng phức tạp hơn. Với dòng chảy thông tin không ngừng từ nhiều kênh khác nhau, việc lọc bỏ tin tức giả (fake news) và duy trì được thông tin chính xác là một thách thức lớn. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích tư duy phản biện và kiểm tra nguồn tin để đảm bảo thông tin đáng tin cậy, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc tìm kiếm sự thật.