remain informed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to have up-to-date knowledge about a particular subject or situation.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục có kiến thức cập nhật về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's crucial to remain informed about the changing market conditions."
"Điều quan trọng là phải luôn cập nhật thông tin về các điều kiện thị trường đang thay đổi."
-
"Citizens need to remain informed so they can make responsible decisions."
"Công dân cần luôn được cung cấp thông tin để họ có thể đưa ra những quyết định có trách nhiệm."
-
"The company sends out regular newsletters to help employees remain informed."
"Công ty gửi bản tin định kỳ để giúp nhân viên luôn được cung cấp thông tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | ở lại, duy trì, còn lại |
| Noun | remains | di tích, phần còn lại (số nhiều) |
| Noun | remainder | phần còn lại, số dư |
| Adjective | remaining | còn lại, còn sót lại |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Noun | information | thông tin |
| Adjective | informative | có tính thông tin, bổ ích |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin (thường là bí mật) |
| Adjective | uninformed | không được thông báo, thiếu hiểu biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục cập nhật thông tin. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh mà việc thiếu thông tin có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. 'Remain' ngụ ý một trạng thái hiện tại cần được duy trì, không phải chỉ là có được thông tin một lần duy nhất. So sánh với 'stay informed,' cả hai tương tự nhau, nhưng 'remain' có thể ngụ ý một khoảng thời gian dài hơn hoặc một nỗ lực liên tục hơn để duy trì thông tin.
Prepositions
'About' được sử dụng khi bạn muốn cụ thể hóa chủ đề bạn cần cập nhật thông tin (ví dụ: remain informed about the latest developments). 'On' thường được sử dụng tương tự như 'about', đặc biệt khi nói về các sự kiện hoặc vấn đề đang diễn ra (ví dụ: remain informed on the progress of the project).
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively remain informed (chủ động cập nhật thông tin)
-
constantly constantly remain informed (liên tục cập nhật thông tin)
-
diligently diligently remain informed (siêng năng cập nhật thông tin)
-
well remain well informed (duy trì trạng thái được thông tin tốt, am hiểu)
-
fully remain fully informed (duy trì trạng thái được thông tin đầy đủ, rõ ràng)
-
about remain informed about the latest news (cập nhật tin tức mới nhất)
-
on remain informed on current affairs (cập nhật các vấn đề thời sự)
-
of remain informed of any changes (được thông báo về bất kỳ thay đổi nào)
Idioms
-
remain informed of the latest developments
luôn cập nhật những diễn biến mới nhất
"It's crucial for investors to remain informed of the latest developments in the market."
(Điều quan trọng đối với các nhà đầu tư là phải luôn cập nhật những diễn biến mới nhất trên thị trường.)
-
remain informed about global issues
luôn nắm bắt thông tin về các vấn đề toàn cầu
"As responsible citizens, we should strive to remain informed about global issues."
(Với tư cách là những công dân có trách nhiệm, chúng ta nên cố gắng nắm bắt thông tin về các vấn đề toàn cầu.)
-
remain informed through reliable sources
duy trì cập nhật thông tin qua các nguồn đáng tin cậy
"In an age of misinformation, it's vital to remain informed through reliable sources."
(Trong thời đại thông tin sai lệch, điều cốt yếu là phải duy trì cập nhật thông tin qua các nguồn đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain informed
Cụm động từTiếp tục có kiến thức cập nhật về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
"It's crucial to remain informed about the changing market conditions."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He remains informed about the market trends, doesn't he? |
Anh ấy luôn được thông báo về xu hướng thị trường, phải không? |
| Phủ định | They don't remain informed about the new regulations, do they? |
Họ không được thông báo về các quy định mới, phải không? |
| Nghi vấn | She remained informed about the project status, didn't she? |
Cô ấy đã được thông báo về tình trạng dự án, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She remains informed about the latest developments in technology. |
Cô ấy luôn được thông tin về những phát triển mới nhất trong lĩnh vực công nghệ. |
| Phủ định | They don't remain informed if they don't read the news. |
Họ sẽ không được thông tin nếu họ không đọc tin tức. |
| Nghi vấn | Do you remain informed about the company's policies? |
Bạn có luôn được thông tin về các chính sách của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain informed".
