(Top Banner Ad)
remain inconspicuous
C1
Verb Phrase C1 Xã hội học, Tâm lý học, Tình báo

remain inconspicuous

UK: /rɪˈmeɪn ˌɪnkənˈspɪkjuəs/ • US: /rɪˈmeɪn ˌɪnkənˈspɪkjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ kín đáo ẩn mình không gây chú ý tránh bị chú ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay or continue to be not easily noticeable or attracting attention.

Vietnamese Meaning

Giữ hoặc tiếp tục ở trạng thái không dễ bị chú ý hoặc thu hút sự quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spy managed to remain inconspicuous despite being in a crowded area."

    "Điệp viên đã cố gắng giữ kín đáo mặc dù ở trong một khu vực đông người."

  • "They tried to remain inconspicuous so that no one would recognize them."

    "Họ đã cố gắng giữ kín đáo để không ai nhận ra họ."

  • "To avoid suspicion, it's best to remain inconspicuous."

    "Để tránh bị nghi ngờ, tốt nhất là nên giữ kín đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, duy trì, còn lại
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remains di hài, tàn tích, vật còn sót lại
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Adjective inconspicuous kín đáo, không gây chú ý, khó thấy
Noun inconspicuousness sự kín đáo, sự không gây chú ý
Adverb inconspicuously một cách kín đáo, một cách không gây chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
Middle English
remainen
Latin
in- (not) + conspicere (to look at)
Late Latin
inconspicuus
English
remain inconspicuous

Nguồn gốc của 'remain'

Từ 'remain' (duy trì, ở lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', mang ý nghĩa 'ở lại phía sau' hoặc 'còn lại'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ ('remaindre') trước khi trở thành một phần của tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa của việc duy trì một trạng thái hoặc vị trí.

Nguồn gốc của 'inconspicuous'

Thuật ngữ 'inconspicuous' (không gây chú ý, kín đáo) được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không') kết hợp với động từ 'conspicere' (có nghĩa là 'nhìn thấy rõ, nhận ra'). Do đó, 'inconspicuous' ban đầu mang ý nghĩa 'không dễ nhìn thấy' hoặc 'khó nhận ra'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng tránh sự chú ý của người khác, có thể vì mục đích bảo vệ, quan sát, hoặc tránh xung đột. 'Remain' ở đây mang nghĩa 'tiếp tục', nhấn mạnh trạng thái kéo dài. 'Inconspicuous' chỉ sự kín đáo, không phô trương, không dễ thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain inconspicuous
  • successfully successfully remain inconspicuous
    (thành công trong việc giữ kín đáo)
  • largely largely remain inconspicuous
    (phần lớn vẫn kín đáo/không gây chú ý)
  • deliberately deliberately remain inconspicuous
    (cố tình giữ kín đáo/không gây chú ý)
Verb + to remain inconspicuous
  • try to try to remain inconspicuous
    (cố gắng giữ kín đáo/không gây chú ý)
  • manage to manage to remain inconspicuous
    (xoay sở để giữ kín đáo/không gây chú ý)
  • struggle to struggle to remain inconspicuous
    (vật lộn để giữ kín đáo/không gây chú ý)
Adjective + (to) remain inconspicuous
  • difficult difficult to remain inconspicuous
    (khó để giữ kín đáo/không gây chú ý)
  • impossible impossible to remain inconspicuous
    (không thể giữ kín đáo/không gây chú ý)
  • important important to remain inconspicuous
    (quan trọng để giữ kín đáo/không gây chú ý)

Idioms

  • Make an effort to remain inconspicuous

    Cố gắng để giữ kín đáo/không gây chú ý

    "He made an effort to remain inconspicuous during the delicate negotiations."

    (Anh ấy đã cố gắng giữ kín đáo trong suốt các cuộc đàm phán nhạy cảm.)

  • Struggle to remain inconspicuous

    Vật lộn/khó khăn để giữ kín đáo/không gây chú ý

    "Despite his attempts, his tall figure struggled to remain inconspicuous in the crowd."

    (Mặc dù đã cố gắng, dáng người cao lớn của anh ấy vẫn khó để không gây chú ý trong đám đông.)

  • Prefer to remain inconspicuous

    Thích giữ kín đáo/không gây chú ý

    "She's a private person and prefers to remain inconspicuous at social gatherings."

    (Cô ấy là người kín đáo và thích giữ mình không gây chú ý trong các buổi tụ họp xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain inconspicuous

Verb Phrase
Lật mặt

Giữ hoặc tiếp tục ở trạng thái không dễ bị chú ý hoặc thu hút sự quan tâm.

"The spy managed to remain inconspicuous despite being in a crowded area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain inconspicuous".

Giá trị của sự khiêm tốn và kín đáo

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam, sự khiêm tốn và tránh gây chú ý thái quá thường được coi trọng. 'Remain inconspicuous' có thể phản ánh mong muốn hòa nhập, tôn trọng người khác, hoặc tránh trở thành tâm điểm của sự soi mói, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc nơi công cộng. Điều này khác với một số nền văn hóa phương Tây có thể khuyến khích sự tự thể hiện và nổi bật.

Lợi ích chiến lược của sự kín đáo

Việc giữ kín đáo không chỉ là một đặc điểm tính cách mà còn là một chiến lược hữu ích trong nhiều tình huống. Từ việc tránh rắc rối, thu thập thông tin một cách bí mật (ví dụ như trong báo chí điều tra hoặc công tác an ninh), cho đến việc duy trì sự riêng tư cá nhân, khả năng 'remain inconspicuous' mang lại lợi thế đáng kể. Nó cho phép một người quan sát mà không bị quan sát, hoặc hành động mà không bị cản trở.