(Top Banner Ad)
work boots
A2
Danh từ A2 Nghề nghiệp, An toàn lao động

work boots

UK: /ˈwɜːk buːts/ • US: /ˈwɜːrk buːts/

Nghĩa tiếng Việt

giày bảo hộ lao động ủng bảo hộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sturdy footwear designed for protection and support in work environments, often featuring reinforced toes and slip-resistant soles.

Vietnamese Meaning

Giày ủng lao động, loại giày dép chắc chắn được thiết kế để bảo vệ và hỗ trợ bàn chân trong môi trường làm việc, thường có mũi giày gia cố và đế chống trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Construction workers must wear work boots on the building site."

    "Công nhân xây dựng phải mang giày bảo hộ lao động tại công trường."

  • "He laced up his work boots and headed out to the farm."

    "Anh ấy buộc dây giày ủng lao động và đi ra trang trại."

  • "These work boots are designed to withstand harsh conditions."

    "Những đôi giày ủng lao động này được thiết kế để chịu được điều kiện khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun boot ủng, giày cao cổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghề nghiệp, An toàn lao động

Nguồn gốc của 'work boots'

Mặc dù không có lịch sử lâu đời như các từ khác, 'work boots' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'work' (công việc) và 'boots' (ủng, giày cao cổ). Ý tưởng là để chỉ loại giày đặc biệt được thiết kế để bảo vệ đôi chân trong môi trường làm việc nguy hiểm.

Usage Note

Chỉ loại giày bảo hộ chuyên dụng, không phải giày thông thường. Thường được sử dụng trong xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp và các công việc tương tự. So với 'boots' nói chung, 'work boots' nhấn mạnh tính năng bảo vệ và độ bền bỉ.

Prepositions

in for

‘in’ dùng để chỉ địa điểm, công việc: ‘wearing work boots in a factory’. ‘for’ dùng để chỉ mục đích: ‘work boots for construction workers’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work boots
  • steel-toe steel-toe work boots
    (ủng bảo hộ mũi thép)
  • comfortable comfortable work boots
    (ủng đi làm thoải mái)
  • heavy-duty heavy-duty work boots
    (ủng đi làm siêu bền)
Verb + work boots
  • wear wear work boots
    (mang ủng đi làm)
  • lace up lace up work boots
    (buộc dây ủng đi làm)
  • clean clean work boots
    (lau chùi ủng đi làm)

Idioms

  • die with your boots on

    chết khi đang làm việc, chết khi vẫn còn cống hiến (chỉ người tận tụy với công việc đến hơi thở cuối cùng)

    "He was a dedicated doctor and died with his boots on, still treating patients at 80."

    (Ông ấy là một bác sĩ tận tâm và đã chết khi vẫn còn đang làm việc, vẫn khám bệnh cho bệnh nhân ở tuổi 80.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work boots

Danh từ
Lật mặt

Giày ủng lao động, loại giày dép chắc chắn được thiết kế để bảo vệ và hỗ trợ bàn chân trong môi trường làm việc, thường có mũi giày gia cố và đế chống trượt.

"Construction workers must wear work boots on the building site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My work boots are essential for safety on the construction site.
Giày bảo hộ lao động của tôi rất cần thiết để đảm bảo an toàn tại công trường xây dựng.
Phủ định
These aren't the work boots I ordered; they're too small.
Đây không phải là giày bảo hộ lao động tôi đã đặt; chúng quá nhỏ.
Nghi vấn
Are those work boots steel-toed?
Đôi giày bảo hộ lao động kia có mũi thép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work boots".

Ý nghĩa của ủng bảo hộ trong văn hóa lao động

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, ủng bảo hộ (work boots) không chỉ là một vật dụng bảo hộ lao động mà còn là biểu tượng của sự chăm chỉ, sự bền bỉ và lòng tự hào về công việc chân tay. Nó thường gắn liền với hình ảnh của người công nhân xây dựng, thợ mỏ, hoặc nông dân.