work boots
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sturdy footwear designed for protection and support in work environments, often featuring reinforced toes and slip-resistant soles.
Vietnamese Meaning
Giày ủng lao động, loại giày dép chắc chắn được thiết kế để bảo vệ và hỗ trợ bàn chân trong môi trường làm việc, thường có mũi giày gia cố và đế chống trượt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Construction workers must wear work boots on the building site."
"Công nhân xây dựng phải mang giày bảo hộ lao động tại công trường."
-
"He laced up his work boots and headed out to the farm."
"Anh ấy buộc dây giày ủng lao động và đi ra trang trại."
-
"These work boots are designed to withstand harsh conditions."
"Những đôi giày ủng lao động này được thiết kế để chịu được điều kiện khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Chỉ loại giày bảo hộ chuyên dụng, không phải giày thông thường. Thường được sử dụng trong xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp và các công việc tương tự. So với 'boots' nói chung, 'work boots' nhấn mạnh tính năng bảo vệ và độ bền bỉ.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ địa điểm, công việc: ‘wearing work boots in a factory’. ‘for’ dùng để chỉ mục đích: ‘work boots for construction workers’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steel-toe steel-toe work boots (ủng bảo hộ mũi thép)
-
comfortable comfortable work boots (ủng đi làm thoải mái)
-
heavy-duty heavy-duty work boots (ủng đi làm siêu bền)
-
wear wear work boots (mang ủng đi làm)
-
lace up lace up work boots (buộc dây ủng đi làm)
-
clean clean work boots (lau chùi ủng đi làm)
Idioms
-
die with your boots on
chết khi đang làm việc, chết khi vẫn còn cống hiến (chỉ người tận tụy với công việc đến hơi thở cuối cùng)
"He was a dedicated doctor and died with his boots on, still treating patients at 80."
(Ông ấy là một bác sĩ tận tâm và đã chết khi vẫn còn đang làm việc, vẫn khám bệnh cho bệnh nhân ở tuổi 80.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work boots
Danh từGiày ủng lao động, loại giày dép chắc chắn được thiết kế để bảo vệ và hỗ trợ bàn chân trong môi trường làm việc, thường có mũi giày gia cố và đế chống trượt.
"Construction workers must wear work boots on the building site."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My work boots are essential for safety on the construction site. |
Giày bảo hộ lao động của tôi rất cần thiết để đảm bảo an toàn tại công trường xây dựng. |
| Phủ định | These aren't the work boots I ordered; they're too small. |
Đây không phải là giày bảo hộ lao động tôi đã đặt; chúng quá nhỏ. |
| Nghi vấn | Are those work boots steel-toed? |
Đôi giày bảo hộ lao động kia có mũi thép không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work boots".
