stick up for yourself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To defend or support yourself when you are being criticized or attacked.
Vietnamese Meaning
Tự bảo vệ hoặc ủng hộ bản thân khi bị chỉ trích hoặc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to stick up for yourself, even if it's difficult."
"Điều quan trọng là phải tự bảo vệ bản thân, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"If someone is bullying you, you need to stick up for yourself."
"Nếu ai đó bắt nạt bạn, bạn cần phải tự bảo vệ mình."
-
"She always sticks up for herself when she feels she's been treated unfairly."
"Cô ấy luôn tự bảo vệ bản thân khi cô ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động bảo vệ quyền lợi, quan điểm, hoặc giá trị của bản thân. Nó thường được dùng trong bối cảnh có sự bất đồng, tranh cãi, hoặc khi ai đó đang bị đối xử bất công. Khác với 'defend yourself' (tự vệ), 'stick up for yourself' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc thể hiện sự tự tin và không khuất phục trước áp lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to stick up for yourself (học cách tự bảo vệ mình)
-
need to need to stick up for yourself (cần phải tự bảo vệ mình)
-
have to have to stick up for yourself (phải tự bảo vệ mình)
-
bravely bravely stick up for yourself (dũng cảm tự bảo vệ mình)
-
fiercely fiercely stick up for yourself (quyết liệt tự bảo vệ mình)
-
confidently confidently stick up for yourself (tự tin tự bảo vệ mình)
Idioms
-
stick up for yourself
Tự bảo vệ mình, tự đứng lên đòi quyền lợi cho mình
"You need to learn to stick up for yourself, or people will take advantage of you."
(Bạn cần học cách tự bảo vệ mình, nếu không mọi người sẽ lợi dụng bạn.)
-
stick up for someone
Bảo vệ, ủng hộ ai đó (khi họ bị chỉ trích hoặc đối xử tệ)
"She always sticks up for her little brother when he gets into trouble."
(Cô ấy luôn bảo vệ em trai mình khi nó gặp rắc rối.)
-
stick up for your rights/beliefs
Bảo vệ quyền lợi/niềm tin của mình
"It's important to stick up for your beliefs, even if they're unpopular."
(Điều quan trọng là phải bảo vệ niềm tin của mình, ngay cả khi chúng không phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stick up for yourself
Verb (phrasal verb)Tự bảo vệ hoặc ủng hộ bản thân khi bị chỉ trích hoặc tấn công.
"It's important to stick up for yourself, even if it's difficult."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been sticking up for herself against her bullies. |
Cô ấy đã và đang tự bảo vệ mình trước những kẻ bắt nạt. |
| Phủ định | I haven't been sticking up for myself enough lately. |
Gần đây tôi đã không đủ tự bảo vệ mình. |
| Nghi vấn | Has he been sticking up for his brother in the argument? |
Anh ấy có đang bênh vực em trai mình trong cuộc tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick up for yourself".
