(Top Banner Ad)
stick up for yourself
B1
Verb (phrasal verb) B1 Giao tiếp cá nhân, Ứng xử

stick up for yourself

UK: /ˈstɪk ʌp fɔː(r) jɔːˈself/ • US: /ˈstɪk ʌp fɔːr jərˈself/

Nghĩa tiếng Việt

tự bảo vệ bản thân đứng lên bảo vệ bản thân tự bênh vực mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To defend or support yourself when you are being criticized or attacked.

Vietnamese Meaning

Tự bảo vệ hoặc ủng hộ bản thân khi bị chỉ trích hoặc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stick up for yourself, even if it's difficult."

    "Điều quan trọng là phải tự bảo vệ bản thân, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "If someone is bullying you, you need to stick up for yourself."

    "Nếu ai đó bắt nạt bạn, bạn cần phải tự bảo vệ mình."

  • "She always sticks up for herself when she feels she's been treated unfairly."

    "Cô ấy luôn tự bảo vệ bản thân khi cô ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stick Cây gậy, que; cành cây
Adjective sticky Dính, nhớt
Noun sticker Nhãn dán, tem dán
Noun stickiness Sự dính, tính dính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp cá nhân, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stician
Middle English
stiken
16th Century English
stick
19th Century English
stick up for

Nguồn gốc của 'Stick Up For'

Cụm động từ 'stick up for' xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, phát triển từ nghĩa của động từ 'stick' là 'dính chặt', 'kiên định' hoặc 'đứng vững'. Ý tưởng ban đầu có thể liên quan đến việc 'đứng vững' bên cạnh ai đó hoặc 'bám chặt' vào một nguyên tắc, từ đó phát triển thành nghĩa 'bảo vệ' hoặc 'ủng hộ' một người hay một ý kiến. Từ 'yourself' chỉ đơn giản là đối tượng được bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động bảo vệ quyền lợi, quan điểm, hoặc giá trị của bản thân. Nó thường được dùng trong bối cảnh có sự bất đồng, tranh cãi, hoặc khi ai đó đang bị đối xử bất công. Khác với 'defend yourself' (tự vệ), 'stick up for yourself' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc thể hiện sự tự tin và không khuất phục trước áp lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Các động từ/cụm từ đi trước 'stick up for yourself'
  • learn to learn to stick up for yourself
    (học cách tự bảo vệ mình)
  • need to need to stick up for yourself
    (cần phải tự bảo vệ mình)
  • have to have to stick up for yourself
    (phải tự bảo vệ mình)
Các trạng từ bổ nghĩa cho 'stick up for yourself'
  • bravely bravely stick up for yourself
    (dũng cảm tự bảo vệ mình)
  • fiercely fiercely stick up for yourself
    (quyết liệt tự bảo vệ mình)
  • confidently confidently stick up for yourself
    (tự tin tự bảo vệ mình)

Idioms

  • stick up for yourself

    Tự bảo vệ mình, tự đứng lên đòi quyền lợi cho mình

    "You need to learn to stick up for yourself, or people will take advantage of you."

    (Bạn cần học cách tự bảo vệ mình, nếu không mọi người sẽ lợi dụng bạn.)

  • stick up for someone

    Bảo vệ, ủng hộ ai đó (khi họ bị chỉ trích hoặc đối xử tệ)

    "She always sticks up for her little brother when he gets into trouble."

    (Cô ấy luôn bảo vệ em trai mình khi nó gặp rắc rối.)

  • stick up for your rights/beliefs

    Bảo vệ quyền lợi/niềm tin của mình

    "It's important to stick up for your beliefs, even if they're unpopular."

    (Điều quan trọng là phải bảo vệ niềm tin của mình, ngay cả khi chúng không phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stick up for yourself

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Tự bảo vệ hoặc ủng hộ bản thân khi bị chỉ trích hoặc tấn công.

"It's important to stick up for yourself, even if it's difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been sticking up for herself against her bullies.
Cô ấy đã và đang tự bảo vệ mình trước những kẻ bắt nạt.
Phủ định
I haven't been sticking up for myself enough lately.
Gần đây tôi đã không đủ tự bảo vệ mình.
Nghi vấn
Has he been sticking up for his brother in the argument?
Anh ấy có đang bênh vực em trai mình trong cuộc tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick up for yourself".

Sự tự tin và tính quyết đoán trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'stick up for yourself' (tự bảo vệ mình) được coi là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự tự tin, quyết đoán và khả năng tự chủ. Cha mẹ và giáo viên thường khuyến khích trẻ em học cách lên tiếng cho bản thân và bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

Chống lại nạn bắt nạt

Khái niệm 'stick up for yourself' đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chống lại nạn bắt nạt (bullying). Trẻ em và thanh thiếu niên thường được dạy rằng việc tự bảo vệ mình hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ là cần thiết khi đối mặt với những hành vi không công bằng, thay vì chịu đựng trong im lặng.