(Top Banner Ad)
stock market launch
B2
Danh từ B2 Kinh tế

stock market launch

UK: /stɒk ˈmɑːkɪt lɔːntʃ/ • US: /stɑːk ˈmɑːrkɪt lɔːntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành cổ phiếu ra công chúng lên sàn chứng khoán IPO
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial public offering (IPO) or introduction of a company's shares to the stock market.

Vietnamese Meaning

Sự phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) hoặc sự giới thiệu cổ phiếu của một công ty lên thị trường chứng khoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market launch was highly anticipated by investors."

    "Sự kiện phát hành cổ phiếu ra công chúng đã được các nhà đầu tư rất mong đợi."

  • "The company is planning a stock market launch next year."

    "Công ty đang lên kế hoạch phát hành cổ phiếu ra công chúng vào năm tới."

  • "The success of the stock market launch exceeded all expectations."

    "Sự thành công của việc phát hành cổ phiếu ra công chúng đã vượt quá mọi mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock cổ phiếu, kho hàng, nguồn dự trữ
Verb stock dự trữ, tích trữ hàng hóa
Noun stockholder cổ đông
Noun stockbroker người môi giới chứng khoán
Noun stock exchange sở giao dịch chứng khoán
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, quảng bá
Noun marketing tiếp thị, marketing
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Verb launch ra mắt, khởi động, phóng (tên lửa)
Noun launch sự ra mắt, sự khởi động
Noun launcher người/vật phóng, bệ phóng
Noun launchpad bệ phóng, điểm khởi đầu

Synonyms

IPO (Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng)initial public offering (Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng)

Antonyms

delisting (hủy niêm yết)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoc (tree trunk, post, origin, later shares in a common fund)
Latin
mercatus (trade, market-place)
Old Northern French
market (marketplace)
Old French
lanchier (to throw, hurl)
Middle English
market, launchen
18th Century English
stock market (as a compound)
20th Century English
launch (meaning to start an enterprise)
Late 20th/Early 21st Century English
stock market launch (specific financial term)

Nguồn gốc của 'Stock' và 'Market'

Từ 'stock' trong tiếng Anh cổ (stoc) ban đầu chỉ thân cây hoặc nguồn gốc gia đình. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa để chỉ 'cổ phần' hoặc 'phần đóng góp' vào một quỹ chung. Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (thương mại, nơi buôn bán) qua tiếng Pháp cổ. Khi 'stock' và 'market' kết hợp, 'stock market' ra đời để chỉ một nơi giao dịch các loại cổ phiếu, chứng khoán.

Sự phát triển của 'Launch'

Từ 'launch' ban đầu trong tiếng Pháp cổ (lanchier) có nghĩa là ném, phóng hoặc đẩy. Nghĩa này vẫn được giữ trong việc phóng tên lửa. Tuy nhiên, vào thế kỷ 20, 'launch' bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ hành động khởi động hoặc ra mắt một sản phẩm, một dự án, hoặc một công ty mới. Do đó, 'stock market launch' là sự kết hợp hiện đại để mô tả việc một công ty lần đầu tiên chào bán cổ phiếu ra công chúng trên thị trường chứng khoán.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự kiện một công ty bắt đầu niêm yết và giao dịch cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Nó có thể đề cập đến cả quá trình chuẩn bị và thời điểm diễn ra IPO.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ công ty thực hiện IPO (ví dụ: 'the stock market launch of Company X'). 'for' có thể dùng để chỉ mục đích của IPO (ví dụ: 'the stock market launch for raising capital').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock market launch
  • successful a successful stock market launch
    (một đợt ra mắt thị trường chứng khoán thành công)
  • major a major stock market launch
    (một đợt ra mắt thị trường chứng khoán lớn)
  • imminent an imminent stock market launch
    (một đợt ra mắt thị trường chứng khoán sắp xảy ra)
  • delayed a delayed stock market launch
    (một đợt ra mắt thị trường chứng khoán bị trì hoãn)
Verb + stock market launch
  • prepare for prepare for a stock market launch
    (chuẩn bị cho đợt ra mắt thị trường chứng khoán)
  • announce announce a stock market launch
    (thông báo đợt ra mắt thị trường chứng khoán)
  • cancel cancel a stock market launch
    (hủy bỏ đợt ra mắt thị trường chứng khoán)
  • execute execute a stock market launch
    (thực hiện đợt ra mắt thị trường chứng khoán)

Idioms

  • To eye a stock market launch

    Một công ty đang cân nhắc hoặc có ý định niêm yết trên thị trường chứng khoán.

    "The startup is eyeing a stock market launch next year to raise capital."

    (Công ty khởi nghiệp đang cân nhắc niêm yết trên thị trường chứng khoán vào năm tới để huy động vốn.)

  • To undergo a stock market launch

    Một công ty trải qua quá trình niêm yết trên thị trường chứng khoán.

    "After years of growth, the tech giant successfully underwent a stock market launch in 2020."

    (Sau nhiều năm phát triển, gã khổng lồ công nghệ đã niêm yết thành công trên thị trường chứng khoán vào năm 2020.)

  • To mark its stock market launch

    Đánh dấu sự kiện một công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán, thường bằng một hành động cụ thể.

    "The CEO rang the opening bell at the New York Stock Exchange to mark its stock market launch."

    (CEO đã rung chuông khai mạc tại Sở Giao dịch Chứng khoán New York để đánh dấu sự kiện công ty niêm yết trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock market launch

Danh từ
Lật mặt

Sự phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) hoặc sự giới thiệu cổ phiếu của một công ty lên thị trường chứng khoán.

"The stock market launch was highly anticipated by investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they officially launch the stock market, experts will have been predicting its impact for months.
Vào thời điểm họ chính thức ra mắt thị trường chứng khoán, các chuyên gia đã dự đoán tác động của nó trong nhiều tháng.
Phủ định
The company won't have been planning the stock market launch for very long when the news breaks.
Công ty sẽ không lên kế hoạch ra mắt thị trường chứng khoán trong thời gian dài khi tin tức nổ ra.
Nghi vấn
Will the government have been considering a stock market launch for a decade before it finally happens?
Liệu chính phủ đã cân nhắc việc ra mắt thị trường chứng khoán trong một thập kỷ trước khi nó cuối cùng diễn ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock market launch".

IPO và Nghi thức Rung Chuông

Một 'stock market launch' thường là sự kiện Chào bán Cổ phiếu Lần đầu ra Công chúng (IPO). Ở các sở giao dịch lớn như NYSE (Sở Giao dịch Chứng khoán New York) hay Nasdaq, các CEO thường được mời rung chuông khai mạc hoặc bế mạc phiên giao dịch vào ngày công ty họ niêm yết. Đây là một nghi thức mang tính biểu tượng, đánh dấu sự kiện trọng đại của công ty và sự khởi đầu giao dịch cổ phiếu của họ trên thị trường công khai.

Dân chủ hóa Đầu tư và Cơ hội Nắm giữ Cổ phần

Việc niêm yết trên thị trường chứng khoán mở ra cơ hội cho các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức sở hữu một phần của công ty. Điều này không chỉ giúp các công ty huy động vốn để phát triển mà còn 'dân chủ hóa' quyền sở hữu tài sản, cho phép công chúng tham gia vào sự tăng trưởng của các doanh nghiệp và chia sẻ lợi nhuận, thể hiện một khía cạnh quan trọng của hệ thống kinh tế tư bản.