stock market launch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The initial public offering (IPO) or introduction of a company's shares to the stock market.
Vietnamese Meaning
Sự phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) hoặc sự giới thiệu cổ phiếu của một công ty lên thị trường chứng khoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock market launch was highly anticipated by investors."
"Sự kiện phát hành cổ phiếu ra công chúng đã được các nhà đầu tư rất mong đợi."
-
"The company is planning a stock market launch next year."
"Công ty đang lên kế hoạch phát hành cổ phiếu ra công chúng vào năm tới."
-
"The success of the stock market launch exceeded all expectations."
"Sự thành công của việc phát hành cổ phiếu ra công chúng đã vượt quá mọi mong đợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stock | cổ phiếu, kho hàng, nguồn dự trữ |
| Verb | stock | dự trữ, tích trữ hàng hóa |
| Noun | stockholder | cổ đông |
| Noun | stockbroker | người môi giới chứng khoán |
| Noun | stock exchange | sở giao dịch chứng khoán |
| Noun | market | thị trường |
| Verb | market | tiếp thị, quảng bá |
| Noun | marketing | tiếp thị, marketing |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có tính thị trường |
| Verb | launch | ra mắt, khởi động, phóng (tên lửa) |
| Noun | launch | sự ra mắt, sự khởi động |
| Noun | launcher | người/vật phóng, bệ phóng |
| Noun | launchpad | bệ phóng, điểm khởi đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự kiện một công ty bắt đầu niêm yết và giao dịch cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Nó có thể đề cập đến cả quá trình chuẩn bị và thời điểm diễn ra IPO.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ công ty thực hiện IPO (ví dụ: 'the stock market launch of Company X'). 'for' có thể dùng để chỉ mục đích của IPO (ví dụ: 'the stock market launch for raising capital').
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful stock market launch (một đợt ra mắt thị trường chứng khoán thành công)
-
major a major stock market launch (một đợt ra mắt thị trường chứng khoán lớn)
-
imminent an imminent stock market launch (một đợt ra mắt thị trường chứng khoán sắp xảy ra)
-
delayed a delayed stock market launch (một đợt ra mắt thị trường chứng khoán bị trì hoãn)
-
prepare for prepare for a stock market launch (chuẩn bị cho đợt ra mắt thị trường chứng khoán)
-
announce announce a stock market launch (thông báo đợt ra mắt thị trường chứng khoán)
-
cancel cancel a stock market launch (hủy bỏ đợt ra mắt thị trường chứng khoán)
-
execute execute a stock market launch (thực hiện đợt ra mắt thị trường chứng khoán)
Idioms
-
To eye a stock market launch
Một công ty đang cân nhắc hoặc có ý định niêm yết trên thị trường chứng khoán.
"The startup is eyeing a stock market launch next year to raise capital."
(Công ty khởi nghiệp đang cân nhắc niêm yết trên thị trường chứng khoán vào năm tới để huy động vốn.)
-
To undergo a stock market launch
Một công ty trải qua quá trình niêm yết trên thị trường chứng khoán.
"After years of growth, the tech giant successfully underwent a stock market launch in 2020."
(Sau nhiều năm phát triển, gã khổng lồ công nghệ đã niêm yết thành công trên thị trường chứng khoán vào năm 2020.)
-
To mark its stock market launch
Đánh dấu sự kiện một công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán, thường bằng một hành động cụ thể.
"The CEO rang the opening bell at the New York Stock Exchange to mark its stock market launch."
(CEO đã rung chuông khai mạc tại Sở Giao dịch Chứng khoán New York để đánh dấu sự kiện công ty niêm yết trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stock market launch
Danh từSự phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) hoặc sự giới thiệu cổ phiếu của một công ty lên thị trường chứng khoán.
"The stock market launch was highly anticipated by investors."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they officially launch the stock market, experts will have been predicting its impact for months. |
Vào thời điểm họ chính thức ra mắt thị trường chứng khoán, các chuyên gia đã dự đoán tác động của nó trong nhiều tháng. |
| Phủ định | The company won't have been planning the stock market launch for very long when the news breaks. |
Công ty sẽ không lên kế hoạch ra mắt thị trường chứng khoán trong thời gian dài khi tin tức nổ ra. |
| Nghi vấn | Will the government have been considering a stock market launch for a decade before it finally happens? |
Liệu chính phủ đã cân nhắc việc ra mắt thị trường chứng khoán trong một thập kỷ trước khi nó cuối cùng diễn ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock market launch".
