(Top Banner Ad)
stood up
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Giao tiếp hàng ngày

stood up

UK: /ˈstʊd ʌp/ • US: /ˈstʊd ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

đứng dậy cho leo cây bênh vực ủng hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rise to one's feet from a sitting or lying position.

Vietnamese Meaning

Đứng dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stood up when the teacher entered the room."

    "Anh ấy đứng dậy khi giáo viên bước vào phòng."

  • "The audience stood up and applauded."

    "Khán giả đứng lên và vỗ tay."

  • "Don't let anyone stand you up like that again."

    "Đừng để ai cho bạn leo cây như vậy nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stand vị trí, lập trường, quầy hàng
Noun standing địa vị, danh tiếng, khoảng thời gian tồn tại
Verb stand đứng, chịu đựng, ở vị trí nào đó
Verb withstand chống cự, chịu đựng được
Adjective outstanding nổi bật, xuất sắc
Adjective upstanding ngay thẳng, lương thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standaną
Old English
standan
Middle English
standen
Modern English
stand

Nguồn gốc cổ xưa của 'Stand'

Từ 'stand' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *steh₂-, mang ý nghĩa cơ bản là 'đứng vững', 'đặt' hoặc 'làm cho đứng'. Qua hàng ngàn năm, nó đã phát triển qua các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ, giữ vững nghĩa gốc về vị thế thẳng đứng hoặc một vị trí cố định.

Sự phát triển của 'Stood Up'

Cụm động từ 'stand up' ban đầu mang nghĩa đen là 'đứng dậy' hoặc 'đứng thẳng'. Tuy nhiên, nghĩa bóng 'cho ai đó leo cây' (không đến buổi hẹn) là một sự phát triển tương đối hiện đại, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, phản ánh ý tưởng để lại ai đó đang chờ đợi trong tình trạng 'đứng' một mình.

Usage Note

Diễn tả hành động đứng lên, thường là sau khi ngồi hoặc nằm. Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động đứng dậy
  • quickly quickly stood up
    (nhanh chóng đứng dậy)
  • from their seats stood up from their seats
    (đứng dậy khỏi chỗ ngồi của họ)
  • slowly slowly stood up
    (từ từ đứng dậy)
Bị lỡ hẹn (cho leo cây)
  • got got stood up
    (bị lỡ hẹn, bị cho leo cây)
  • me stood me up
    (đã cho tôi leo cây)
  • for the date stood her up for the date
    (đã cho cô ấy leo cây trong buổi hẹn hò)

Idioms

  • to stand someone up

    Không đến buổi hẹn đã định, đặc biệt là hẹn hò, khiến người kia phải chờ đợi vô ích.

    "He stood me up on our first date, so I never called him again."

    (Anh ấy đã cho tôi leo cây trong buổi hẹn hò đầu tiên, vì vậy tôi không bao giờ gọi cho anh ấy nữa.)

  • to stand up for (someone/something)

    Ủng hộ, bảo vệ hoặc bênh vực ai đó/điều gì đó.

    "She always stood up for her younger brother when he was bullied."

    (Cô ấy luôn bênh vực em trai mình khi cậu bé bị bắt nạt.)

  • to stand up to (someone/something)

    Đương đầu, chống lại hoặc phản kháng ai đó/điều gì đó.

    "He finally stood up to the bully and refused to be intimidated."

    (Cuối cùng anh ấy đã đứng lên chống lại kẻ bắt nạt và từ chối bị đe dọa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stood up

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Đứng dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm.

"He stood up when the teacher entered the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stood up".

Lỡ hẹn trong buổi hẹn hò

Việc bị 'stood up' trong một buổi hẹn hò (tức là một người không xuất hiện như đã hẹn) được coi là hành vi rất bất lịch sự và thiếu tôn trọng ở các nền văn hóa phương Tây. Nó có thể gây ra cảm giác bị tổn thương, thất vọng và tức giận sâu sắc cho người bị lỡ hẹn, vì nó ngụ ý sự coi thường thời gian và cảm xúc của họ.

Đứng dậy vỗ tay tán thưởng

Trong bối cảnh tích cực hơn, 'standing ovation' là một truyền thống phổ biến trong các buổi biểu diễn nghệ thuật, thể thao, hoặc diễn thuyết ở nhiều nước phương Tây. Khán giả sẽ đồng loạt đứng dậy và vỗ tay để thể hiện sự tán thưởng nhiệt liệt, ngưỡng mộ đặc biệt hoặc tôn trọng sâu sắc dành cho người biểu diễn hoặc người nói.