story structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The organizational pattern of events and characters in a narrative.
Vietnamese Meaning
Cấu trúc của một câu chuyện, bao gồm sự sắp xếp các sự kiện và nhân vật trong một câu chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding story structure is crucial for effective storytelling."
"Hiểu rõ cấu trúc câu chuyện là rất quan trọng để kể chuyện hiệu quả."
-
"The film followed a classic three-act story structure."
"Bộ phim tuân theo cấu trúc câu chuyện ba hồi cổ điển."
-
"Many writers use a story structure template to help them organize their ideas."
"Nhiều nhà văn sử dụng một mẫu cấu trúc câu chuyện để giúp họ sắp xếp các ý tưởng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | story | câu chuyện, truyện kể |
| Noun | storyteller | người kể chuyện |
| Noun | storytelling | nghệ thuật kể chuyện, việc kể chuyện |
| Verb | structure | cấu trúc hóa, tổ chức |
| Noun | structure | cấu trúc, cơ cấu |
| Adjective | structured | có cấu trúc, có tổ chức |
| Noun | structuring | sự cấu trúc hóa, sự tổ chức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc câu chuyện là xương sống của bất kỳ câu chuyện nào, cho phép người viết trình bày thông tin một cách mạch lạc và hấp dẫn. Nó thường bao gồm các yếu tố như mở đầu, xung đột, cao trào, giải quyết và kết luận. Các cấu trúc phổ biến bao gồm cấu trúc ba hồi, cấu trúc năm hồi, và hành trình của người anh hùng. 'Story structure' nhấn mạnh cách các thành phần này liên kết và tác động lẫn nhau để tạo ra một câu chuyện hoàn chỉnh. Khác với 'plot', 'story structure' bao hàm cả các yếu tố nhân vật, chủ đề, và thông điệp ngoài các sự kiện thuần túy.
Prepositions
‘of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: 'the elements of story structure'). ‘in’ thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc nơi một yếu tố được tìm thấy (ví dụ: 'story structure in novels').
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic story structure (cấu trúc câu chuyện kinh điển)
-
traditional traditional story structure (cấu trúc câu chuyện truyền thống)
-
complex complex story structure (cấu trúc câu chuyện phức tạp)
-
simple simple story structure (cấu trúc câu chuyện đơn giản)
-
effective effective story structure (cấu trúc câu chuyện hiệu quả)
-
underlying underlying story structure (cấu trúc câu chuyện tiềm ẩn/cơ bản)
-
basic basic story structure (cấu trúc câu chuyện cơ bản)
-
follow follow a story structure (tuân theo một cấu trúc câu chuyện)
-
analyze analyze the story structure (phân tích cấu trúc câu chuyện)
-
understand understand the story structure (hiểu cấu trúc câu chuyện)
-
master master story structure (nắm vững cấu trúc câu chuyện)
-
create create a story structure (tạo ra một cấu trúc câu chuyện)
-
disrupt disrupt the story structure (phá vỡ cấu trúc câu chuyện)
-
deviate from deviate from a story structure (lệch khỏi một cấu trúc câu chuyện)
Idioms
-
the three-act story structure
cấu trúc câu chuyện ba hồi (mô hình kịch bản phổ biến với mở đầu, phát triển và kết thúc)
"Many Hollywood films adhere to the classic three-act story structure."
(Nhiều bộ phim Hollywood tuân thủ cấu trúc câu chuyện ba hồi kinh điển.)
-
the hero's journey story structure
cấu trúc câu chuyện hành trình của người hùng (một mô típ kể chuyện phổ quát về hành trình biến đổi của nhân vật, được nghiên cứu bởi Joseph Campbell)
"Luke Skywalker's arc in Star Wars perfectly illustrates the hero's journey story structure."
(Hành trình của Luke Skywalker trong Star Wars minh họa hoàn hảo cấu trúc câu chuyện hành trình của người hùng.)
-
break from traditional story structure
phá vỡ cấu trúc câu chuyện truyền thống (cố ý tạo ra một cách kể chuyện phi truyền thống, độc đáo hoặc thử nghiệm)
"Modern indie films often break from traditional story structure to surprise the audience."
(Các bộ phim độc lập hiện đại thường phá vỡ cấu trúc câu chuyện truyền thống để gây bất ngờ cho khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
story structure
NounCấu trúc của một câu chuyện, bao gồm sự sắp xếp các sự kiện và nhân vật trong một câu chuyện.
"Understanding story structure is crucial for effective storytelling."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the story structure of that novel was incredibly well-crafted! |
Wow, cấu trúc truyện của cuốn tiểu thuyết đó được xây dựng vô cùng khéo léo! |
| Phủ định | Oh, that movie's plot was all over the place; its story structure was a complete mess. |
Ôi, cốt truyện của bộ phim đó lộn xộn quá; cấu trúc truyện của nó là một mớ hỗn độn. |
| Nghi vấn | Hey, do you think the story structure would have been improved with a different ending? |
Này, bạn có nghĩ rằng cấu trúc truyện sẽ được cải thiện nếu có một kết thúc khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "story structure".
