(Top Banner Ad)
story structure
B2
Noun B2 Văn học, Ngôn ngữ học

story structure

UK: /ˈstɔːri ˈstrʌktʃər/ • US: /ˈstɔːri ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc truyện kết cấu truyện bố cục truyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organizational pattern of events and characters in a narrative.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc của một câu chuyện, bao gồm sự sắp xếp các sự kiện và nhân vật trong một câu chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding story structure is crucial for effective storytelling."

    "Hiểu rõ cấu trúc câu chuyện là rất quan trọng để kể chuyện hiệu quả."

  • "The film followed a classic three-act story structure."

    "Bộ phim tuân theo cấu trúc câu chuyện ba hồi cổ điển."

  • "Many writers use a story structure template to help them organize their ideas."

    "Nhiều nhà văn sử dụng một mẫu cấu trúc câu chuyện để giúp họ sắp xếp các ý tưởng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story câu chuyện, truyện kể
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling nghệ thuật kể chuyện, việc kể chuyện
Verb structure cấu trúc hóa, tổ chức
Noun structure cấu trúc, cơ cấu
Adjective structured có cấu trúc, có tổ chức
Noun structuring sự cấu trúc hóa, sự tổ chức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
historia (ý nghĩa 'sự tường thuật, kiến thức')
Latin
structura (ý nghĩa 'cấu trúc, cách xây dựng')
English
story structure (kết hợp)

Nguồn gốc của 'Story' (Câu chuyện)

'Story' có nguồn gốc từ từ 'historia' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, ban đầu có nghĩa là 'sự tìm tòi, kiến thức từ sự tìm tòi'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'historia' với ý nghĩa 'tường thuật, lịch sử' và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('estoire'), dần phát triển thành 'câu chuyện' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Structure' (Cấu trúc)

'Structure' bắt nguồn từ động từ 'struere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xây dựng, sắp xếp, tổ chức'. Từ đó hình thành danh từ 'structura' (một công trình, một cách sắp xếp). Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('structure'), giữ nguyên ý nghĩa về sự sắp xếp, tổ chức.

Sự kết hợp của 'Story Structure'

Cụm từ 'story structure' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng để mô tả cách các yếu tố của một câu chuyện (như tình tiết, nhân vật, bối cảnh) được sắp xếp và tổ chức để tạo thành một cốt truyện mạch lạc, có ý nghĩa và gây tác động đến người đọc/nghe.

Usage Note

Cấu trúc câu chuyện là xương sống của bất kỳ câu chuyện nào, cho phép người viết trình bày thông tin một cách mạch lạc và hấp dẫn. Nó thường bao gồm các yếu tố như mở đầu, xung đột, cao trào, giải quyết và kết luận. Các cấu trúc phổ biến bao gồm cấu trúc ba hồi, cấu trúc năm hồi, và hành trình của người anh hùng. 'Story structure' nhấn mạnh cách các thành phần này liên kết và tác động lẫn nhau để tạo ra một câu chuyện hoàn chỉnh. Khác với 'plot', 'story structure' bao hàm cả các yếu tố nhân vật, chủ đề, và thông điệp ngoài các sự kiện thuần túy.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: 'the elements of story structure'). ‘in’ thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc nơi một yếu tố được tìm thấy (ví dụ: 'story structure in novels').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + story structure
  • classic classic story structure
    (cấu trúc câu chuyện kinh điển)
  • traditional traditional story structure
    (cấu trúc câu chuyện truyền thống)
  • complex complex story structure
    (cấu trúc câu chuyện phức tạp)
  • simple simple story structure
    (cấu trúc câu chuyện đơn giản)
  • effective effective story structure
    (cấu trúc câu chuyện hiệu quả)
  • underlying underlying story structure
    (cấu trúc câu chuyện tiềm ẩn/cơ bản)
  • basic basic story structure
    (cấu trúc câu chuyện cơ bản)
Verb + story structure
  • follow follow a story structure
    (tuân theo một cấu trúc câu chuyện)
  • analyze analyze the story structure
    (phân tích cấu trúc câu chuyện)
  • understand understand the story structure
    (hiểu cấu trúc câu chuyện)
  • master master story structure
    (nắm vững cấu trúc câu chuyện)
  • create create a story structure
    (tạo ra một cấu trúc câu chuyện)
  • disrupt disrupt the story structure
    (phá vỡ cấu trúc câu chuyện)
  • deviate from deviate from a story structure
    (lệch khỏi một cấu trúc câu chuyện)

Idioms

  • the three-act story structure

    cấu trúc câu chuyện ba hồi (mô hình kịch bản phổ biến với mở đầu, phát triển và kết thúc)

    "Many Hollywood films adhere to the classic three-act story structure."

    (Nhiều bộ phim Hollywood tuân thủ cấu trúc câu chuyện ba hồi kinh điển.)

  • the hero's journey story structure

    cấu trúc câu chuyện hành trình của người hùng (một mô típ kể chuyện phổ quát về hành trình biến đổi của nhân vật, được nghiên cứu bởi Joseph Campbell)

    "Luke Skywalker's arc in Star Wars perfectly illustrates the hero's journey story structure."

    (Hành trình của Luke Skywalker trong Star Wars minh họa hoàn hảo cấu trúc câu chuyện hành trình của người hùng.)

  • break from traditional story structure

    phá vỡ cấu trúc câu chuyện truyền thống (cố ý tạo ra một cách kể chuyện phi truyền thống, độc đáo hoặc thử nghiệm)

    "Modern indie films often break from traditional story structure to surprise the audience."

    (Các bộ phim độc lập hiện đại thường phá vỡ cấu trúc câu chuyện truyền thống để gây bất ngờ cho khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

story structure

Noun
Lật mặt

Cấu trúc của một câu chuyện, bao gồm sự sắp xếp các sự kiện và nhân vật trong một câu chuyện.

"Understanding story structure is crucial for effective storytelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the story structure of that novel was incredibly well-crafted!
Wow, cấu trúc truyện của cuốn tiểu thuyết đó được xây dựng vô cùng khéo léo!
Phủ định
Oh, that movie's plot was all over the place; its story structure was a complete mess.
Ôi, cốt truyện của bộ phim đó lộn xộn quá; cấu trúc truyện của nó là một mớ hỗn độn.
Nghi vấn
Hey, do you think the story structure would have been improved with a different ending?
Này, bạn có nghĩ rằng cấu trúc truyện sẽ được cải thiện nếu có một kết thúc khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "story structure".

Tầm quan trọng của cấu trúc câu chuyện trong tư duy con người

Cấu trúc câu chuyện không chỉ là một công cụ của người kể chuyện mà còn phản ánh cách con người bẩm sinh cố gắng tìm kiếm trật tự và ý nghĩa trong thế giới xung quanh. Từ những câu chuyện cổ tích đơn giản đến những tiểu thuyết phức tạp, một cấu trúc rõ ràng giúp người nghe/đọc dễ dàng tiếp nhận, ghi nhớ và đồng cảm với nội dung, cho phép chúng ta hiểu và tạo ra thế giới của mình.

Các mô hình cấu trúc phổ biến trong văn hóa phương Tây

Văn hóa phương Tây đã phát triển nhiều mô hình cấu trúc câu chuyện có ảnh hưởng sâu rộng. Nổi bật có Tháp Freytag (Freytag's Pyramid) từ thế kỷ 19, phân chia câu chuyện thành 5 phần (mở đầu, thắt nút, cao trào, mở nút, kết thúc). Gần đây hơn, 'Hành trình của người hùng' (The Hero's Journey) của Joseph Campbell đã trở thành khuôn mẫu cho nhiều bộ phim, tiểu thuyết và trò chơi điện tử, mô tả một hành trình biến đổi phổ quát của nhân vật chính.