(Top Banner Ad)
straight connection
B1
noun phrase B1 General

straight connection

UK: /streɪt kəˈnekʃən/ • US: /streɪt kəˈnekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối trực tiếp liên hệ trực tiếp đường dây trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A direct or uncomplicated link, relationship, or route between two things or places.

Vietnamese Meaning

Một liên kết, mối quan hệ, hoặc tuyến đường trực tiếp hoặc không phức tạp giữa hai thứ hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a straight connection between increased investment and economic growth."

    "Có một mối liên hệ trực tiếp giữa việc tăng cường đầu tư và tăng trưởng kinh tế."

  • "The new train line provides a straight connection between the two cities."

    "Tuyến tàu mới cung cấp một kết nối trực tiếp giữa hai thành phố."

  • "We need a straight connection to the internet for the video conference."

    "Chúng ta cần một kết nối trực tiếp với internet cho hội nghị video."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, trực tiếp
Noun straightness sự thẳng thắn, độ thẳng
Verb straighten làm thẳng, trở nên thẳng
Adverb straightly một cách thẳng thắn
Verb connect kết nối
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Noun connector bộ phận/thiết bị kết nối
Adjective connective có tính kết nối, liên kết
Verb disconnect ngắt kết nối

Synonyms

direct link (liên kết trực tiếp)uninterrupted connection (kết nối không gián đoạn)clear path (lộ trình rõ ràng)

Antonyms

Related Words

hardwired connection (kết nối có dây)point-to-point connection (kết nối điểm-điểm)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'straight')
*streg- (to stroke, press, rub)
Proto-Germanic (for 'straight')
*strakjan (to stretch)
Old English (for 'straight')
streht (stretched, straight)
Latin (for 'connection')
connectere (com- 'together' + nectere 'to bind')
Old French (for 'connection')
connexion
Modern English
straight connection (a phrase combining existing words based on their literal meanings)

Nguồn gốc 'Kết nối thẳng'

Từ 'straight' (thẳng) có nguồn gốc từ các từ cổ mang ý nghĩa 'kéo căng', 'duỗi thẳng', gợi lên hình ảnh một đường không cong, không uốn khúc. Từ 'connection' (kết nối) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'connectere', có nghĩa là 'buộc chặt lại với nhau'. Khi kết hợp, 'straight connection' không có một lịch sử riêng biệt mà là sự ghép nghĩa trực tiếp của hai từ cấu thành, diễn tả một liên kết không gián đoạn, không vòng vèo, đảm bảo tính trực tiếp và hiệu quả.

Usage Note

The phrase implies efficiency and lack of intermediaries. It can refer to physical connections, like a direct flight, or abstract connections, like a direct line of communication. The 'straight' emphasizes the absence of detours or complications.
In a technical context, a 'straight connection' can refer to a physical cable or link directly connecting two devices, bypassing routers or other intermediary network components. This implies a more direct and potentially faster connection.

Prepositions

to between

'- Straight connection to/with': emphasizes the destination or the entity at the other end of the connection. '- Straight connection between': highlights the link bridging two distinct entities or points.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straight connection
  • direct direct straight connection
    (kết nối thẳng trực tiếp (không qua trung gian))
  • stable stable straight connection
    (kết nối thẳng ổn định)
  • strong strong straight connection
    (kết nối thẳng mạnh mẽ)
  • clear clear straight connection
    (kết nối thẳng rõ ràng)
Verb + straight connection
  • establish establish a straight connection
    (thiết lập một kết nối thẳng)
  • make make a straight connection
    (tạo một kết nối thẳng)
  • maintain maintain a straight connection
    (duy trì một kết nối thẳng)
  • ensure ensure a straight connection
    (đảm bảo một kết nối thẳng)
  • provide provide a straight connection
    (cung cấp một kết nối thẳng)

Idioms

  • establish a straight connection to/with something

    thiết lập một kết nối trực tiếp đến/với cái gì đó

    "We need to establish a straight connection to the main server for faster data transfer."

    (Chúng ta cần thiết lập một kết nối trực tiếp đến máy chủ chính để truyền dữ liệu nhanh hơn.)

  • have a straight connection between A and B

    có một kết nối trực tiếp giữa A và B

    "Our new office has a straight connection between the two buildings via a secure tunnel."

    (Văn phòng mới của chúng tôi có một kết nối trực tiếp giữa hai tòa nhà thông qua một đường hầm bảo mật.)

  • ensure a straight connection for optimal performance

    đảm bảo một kết nối thẳng để đạt hiệu suất tối ưu

    "The IT team worked to ensure a straight connection for optimal performance during the online event."

    (Đội IT đã làm việc để đảm bảo một kết nối thẳng nhằm đạt hiệu suất tối ưu trong sự kiện trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight connection

noun phrase
Lật mặt

Một liên kết, mối quan hệ, hoặc tuyến đường trực tiếp hoặc không phức tạp giữa hai thứ hoặc địa điểm.

"There is a straight connection between increased investment and economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is looking for a straight connection to the internet.
Cô ấy đang tìm kiếm một kết nối internet ổn định.
Phủ định
He does not want a straight connection; he prefers a secure one.
Anh ấy không muốn một kết nối trực tiếp; anh ấy thích một kết nối an toàn hơn.
Nghi vấn
Do you need a straight connection for your work?
Bạn có cần một kết nối trực tiếp cho công việc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight connection".

Sự Trực Tiếp Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'thẳng thắn' (straightforwardness) và trực tiếp được đánh giá cao trong giao tiếp. Một 'straight connection' có thể ngụ ý một cách giao tiếp rõ ràng, trung thực, không vòng vo, giúp xây dựng sự tin tưởng và hiệu quả trong các mối quan hệ cá nhân và công việc.

Tầm Quan Trọng Của Kết Nối Đáng Tin Cậy

Trong thời đại công nghệ số, 'straight connection' thường được dùng để chỉ một đường truyền mạng, cáp hoặc kỹ thuật ổn định và không gián đoạn. Điều này phản ánh giá trị của sự kết nối liền mạch và hiệu quả, thiết yếu cho công việc, học tập, giải trí và duy trì liên lạc xã hội trong cuộc sống hiện đại.