(Top Banner Ad)
straight fertilizer
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

straight fertilizer

UK: /streɪt ˈfɜːtɪˌlaɪzər/ • US: /streɪt ˈfɜːrtɪˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân bón đơn phân bón một thành phần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fertilizer that contains only one primary nutrient element: nitrogen (N), phosphorus (P), or potassium (K).

Vietnamese Meaning

Một loại phân bón chỉ chứa một nguyên tố dinh dưỡng chính: nitơ (N), phốt pho (P) hoặc kali (K).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using a straight fertilizer with nitrogen helped the corn grow taller."

    "Việc sử dụng phân bón nitơ nguyên chất đã giúp cây ngô phát triển cao hơn."

  • "The farmer decided to use a straight fertilizer to address the nitrogen deficiency in his field."

    "Người nông dân quyết định sử dụng phân bón đơn chất để giải quyết tình trạng thiếu nitơ trong ruộng của mình."

  • "Compared to compound fertilizers, straight fertilizers are often cheaper but require careful application."

    "So với phân bón hỗn hợp, phân bón đơn chất thường rẻ hơn nhưng đòi hỏi phải bón cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fertilizer phân bón
Verb fertilize bón phân, làm màu mỡ
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu
Noun fertility sự màu mỡ, khả năng sinh sản
Adjective straight thẳng, trực tiếp, không pha trộn, nguyên chất
Noun straightness tính thẳng, sự thẳng thắn, sự nguyên chất

Synonyms

single-nutrient fertilizer (phân bón một thành phần)

Antonyms

Related Words

NPK fertilizer (phân bón NPK (Nitơ, Photpho, Kali))urea (urê)ammonium nitrate (amoni nitrat)superphosphate (supe lân)potassium chloride (kali clorua)

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*streg-
Proto-Germanic
*strakjaną
Old English
streht
Latin
fertilis
Old French
fertiliser
English
straight
English
fertilizer

Nguồn gốc của 'Straight Fertilizer'

Cụm từ 'straight fertilizer' là một thuật ngữ kỹ thuật trong nông nghiệp hiện đại. Từ 'straight' (thẳng, trực tiếp) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'streht', có nghĩa là 'không pha trộn' hoặc 'nguyên chất' trong ngữ cảnh này. Từ 'fertilizer' (phân bón) có gốc từ tiếng Latin 'fertilis' (màu mỡ) thông qua tiếng Pháp cổ, ám chỉ 'chất làm cho đất màu mỡ'. Khi kết hợp, 'straight fertilizer' có nghĩa là phân bón chỉ chứa một loại dưỡng chất chính duy nhất (ví dụ: chỉ đạm, chỉ lân hoặc chỉ kali), không phải là hỗn hợp nhiều dưỡng chất.

Usage Note

Khái niệm 'straight' trong 'straight fertilizer' nhấn mạnh rằng phân bón này không phải là hỗn hợp của nhiều chất dinh dưỡng. Nó khác với 'compound fertilizer' chứa nhiều chất dinh dưỡng khác nhau. 'Straight fertilizer' thường được sử dụng khi đất trồng chỉ thiếu một chất dinh dưỡng cụ thể và người nông dân muốn bổ sung chính xác chất đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + straight fertilizer
  • apply straight fertilizer
    (bón phân đơn)
  • use straight fertilizer
    (sử dụng phân đơn)
  • add straight fertilizer
    (bổ sung phân đơn)
Adjective + straight fertilizer
  • nitrogen straight fertilizer
    (phân đạm đơn (phân đạm nguyên chất))
  • phosphorus straight fertilizer
    (phân lân đơn (phân lân nguyên chất))
  • potassium straight fertilizer
    (phân kali đơn (phân kali nguyên chất))
  • granular straight fertilizer
    (phân đơn dạng hạt)
  • liquid straight fertilizer
    (phân đơn dạng lỏng)

Idioms

  • straight nitrogen fertilizer

    phân đạm đơn (phân đạm nguyên chất)

    "Farmers often apply straight nitrogen fertilizer to boost leaf growth."

    (Nông dân thường bón phân đạm đơn để thúc đẩy sự phát triển của lá.)

  • single-nutrient straight fertilizer

    phân đơn chỉ chứa một dưỡng chất (nhấn mạnh tính chất 'đơn')

    "To correct a specific deficiency, a single-nutrient straight fertilizer is recommended."

    (Để khắc phục sự thiếu hụt dưỡng chất cụ thể, người ta khuyến nghị sử dụng phân đơn chỉ chứa một dưỡng chất.)

  • balanced application of straight fertilizers

    việc bón phân đơn cân đối (theo đúng nhu cầu của cây trồng)

    "Achieving optimal yields requires a balanced application of straight fertilizers according to soil tests."

    (Để đạt năng suất tối ưu, cần bón phân đơn một cách cân đối dựa trên kết quả xét nghiệm đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight fertilizer

Danh từ
Lật mặt

Một loại phân bón chỉ chứa một nguyên tố dinh dưỡng chính: nitơ (N), phốt pho (P) hoặc kali (K).

"Using a straight fertilizer with nitrogen helped the corn grow taller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight fertilizer".

Vai trò trong Nông nghiệp chính xác

Phân bón đơn ('straight fertilizer') đóng vai trò thiết yếu trong nông nghiệp chính xác hiện đại. Thay vì sử dụng phân bón hỗn hợp, nông dân có thể phân tích nhu cầu cụ thể của đất và cây trồng, sau đó bón chính xác loại dưỡng chất (đạm, lân hoặc kali) đang thiếu. Điều này giúp tối ưu hóa sự phát triển của cây, tăng năng suất và giảm lãng phí tài nguyên, đồng thời hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.

Thách thức về môi trường và bền vững

Mặc dù phân bón đơn giúp kiểm soát dưỡng chất tốt hơn, việc sử dụng không đúng cách hoặc quá mức vẫn gây ra những thách thức môi trường nghiêm trọng. Sự rửa trôi của các chất dinh dưỡng như nitrat và photphat từ đất canh tác có thể gây ô nhiễm nguồn nước, dẫn đến hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) và làm suy thoái hệ sinh thái thủy sinh. Vì vậy, việc quản lý phân bón đơn một cách bền vững là một mối quan tâm toàn cầu.