(Top Banner Ad)
straightforward assertion
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

straightforward assertion

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd əˈsɜːʃən/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd əˈsɜːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố thẳng thắn khẳng định trực tiếp tuyên bố rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Direct and clear; easy to understand or deal with.

Vietnamese Meaning

Thẳng thắn, trực tiếp và rõ ràng; dễ hiểu hoặc dễ xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were straightforward and easy to follow."

    "Các hướng dẫn rất dễ hiểu và dễ làm theo."

  • "She made a straightforward assertion that she was not involved in the crime."

    "Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố thẳng thắn rằng cô ấy không liên quan đến vụ án."

  • "The report contained several straightforward assertions about the company's financial status."

    "Báo cáo chứa một vài tuyên bố rõ ràng về tình hình tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj straightforward Thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu, không phức tạp.
Adv straightforwardly Một cách thẳng thắn, trực tiếp.
N straightforwardness Sự thẳng thắn, tính trực tiếp, sự dễ hiểu.
V assert Khẳng định, xác nhận.
N assertion Lời khẳng định, sự xác nhận.
Adj assertive Quả quyết, quyết đoán, tự tin.
Adv assertively Một cách quả quyết, quyết đoán.
N assertiveness Tính quả quyết, sự quyết đoán.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
asserere (to claim, to affirm)
Old French
assertion (a statement)
Middle English
assertion (a declaration)
English
assertion
Old English
stræht (stretched, direct)
Old English
foreweard (at the front, in front)
English (17th C.)
straightforward (from 'straight' + 'forward')

Nguồn gốc của 'Straightforward Assertion'

Cụm từ 'straightforward assertion' được ghép từ hai thành phần chính. 'Straightforward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp 'straight' (thẳng) và 'forward' (về phía trước), mang ý nghĩa 'thẳng thắn, trực tiếp, không vòng vo'. 'Assertion' xuất phát từ tiếng Latin 'asserere', có nghĩa là 'khẳng định, tuyên bố'. Khi kết hợp lại, 'straightforward assertion' mô tả một lời khẳng định rõ ràng, thẳng thắn, không úp mở và dễ hiểu, không có ý nghĩa phức tạp hay ẩn ý.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' thường được dùng để miêu tả một điều gì đó đơn giản, không phức tạp, không vòng vo. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và dễ hiểu của thông tin hoặc quy trình. So với 'simple', 'straightforward' có ý chỉ sự rõ ràng và không gây nhầm lẫn hơn.

Prepositions

about in

'straightforward about': Thẳng thắn về điều gì đó. Ví dụ: He was straightforward about his intentions.
'straightforward in': Thẳng thắn trong cách tiếp cận. Ví dụ: She was very straightforward in her approach.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straightforward assertion
  • clear a clear straightforward assertion
    (một lời khẳng định rõ ràng và trực tiếp)
  • simple a simple straightforward assertion
    (một lời khẳng định đơn giản và dễ hiểu)
  • bold a bold straightforward assertion
    (một lời khẳng định mạnh mẽ và trực diện)
Verb + straightforward assertion
  • make make a straightforward assertion
    (đưa ra một lời khẳng định thẳng thắn)
  • issue issue a straightforward assertion
    (ban hành/đưa ra một lời khẳng định rõ ràng)
  • challenge challenge a straightforward assertion
    (phản đối/thách thức một lời khẳng định trực tiếp)

Idioms

  • make a straightforward assertion of facts

    đưa ra một lời khẳng định rõ ràng về sự thật

    "The report made a straightforward assertion of facts, leaving no room for misinterpretation."

    (Báo cáo đã đưa ra một lời khẳng định rõ ràng về các sự thật, không để lại chỗ cho việc hiểu sai.)

  • not a straightforward assertion

    không phải là một lời khẳng định trực tiếp/đơn giản (thường ám chỉ có sự phức tạp hoặc ẩn ý)

    "His statement was not a straightforward assertion; it implied a deeper political motive."

    (Phát biểu của anh ấy không phải là một lời khẳng định trực tiếp; nó ngụ ý một động cơ chính trị sâu xa hơn.)

  • demand a straightforward assertion

    yêu cầu một lời khẳng định rõ ràng/thẳng thắn

    "The committee demanded a straightforward assertion regarding the company's financial status."

    (Ủy ban yêu cầu một lời khẳng định thẳng thắn về tình hình tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward assertion

Tính từ
Lật mặt

Thẳng thắn, trực tiếp và rõ ràng; dễ hiểu hoặc dễ xử lý.

"The instructions were straightforward and easy to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward assertion".

Giá trị của sự trực diện trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, pháp lý hoặc học thuật, việc sử dụng 'straightforward assertion' được đánh giá cao. Nó thể hiện sự minh bạch, rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp, giúp tránh hiểu lầm và xây dựng niềm tin. Điều này đối lập với một số nền văn hóa châu Á, nơi giao tiếp gián tiếp hoặc ẩn ý có thể được ưa chuộng hơn để duy trì sự hòa hợp.

Minh bạch và Đạo đức

Một 'straightforward assertion' thường được coi là biểu hiện của sự trung thực và minh bạch. Khi một người đưa ra một lời khẳng định trực tiếp và không phức tạp, điều đó ngụ ý rằng họ không có gì để che giấu và đang trình bày sự thật một cách chân thành. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống yêu cầu tính chính trực cao như trong kinh doanh, chính trị hoặc khoa học.