(Top Banner Ad)
straightforward language
B2
Tính từ (adjective) B2 Giao tiếp

straightforward language

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwəd ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ dễ hiểu ngôn ngữ rõ ràng ngôn ngữ đơn giản cách diễn đạt thẳng thắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or simple; without unnecessary complexity.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu, đơn giản; không phức tạp hoặc rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used straightforward language so everyone could understand."

    "Anh ấy sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu để mọi người có thể hiểu."

  • "The instructions were written in straightforward language, so even a child could understand them."

    "Hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu, ngay cả một đứa trẻ cũng có thể hiểu được."

  • "For legal documents, it's best to use straightforward language to avoid any misinterpretations."

    "Đối với các văn bản pháp lý, tốt nhất là sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu để tránh mọi sự hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward Thẳng thắn, trực tiếp, đơn giản, dễ hiểu
Noun straightforwardness Tính thẳng thắn, sự trực tiếp, sự đơn giản
Noun language Ngôn ngữ, tiếng nói
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ học
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học

Synonyms

Antonyms

complex language (ngôn ngữ phức tạp)ambiguous language (ngôn ngữ mơ hồ)convoluted language (ngôn ngữ rắc rối)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*streg-
Proto-Germanic
*strek- (for 'straight')
Old English
stræht (for 'straight'), foreweard (for 'forward')
Latin
lingua (for 'language')
Old French
langage (from 'lingua')
Middle English
langage (for 'language'), streight (for 'straight'), forward
English (17th-18th Century)
straightforward (adjective, meaning direct/uncomplicated)
Modern English
straightforward language (the phrase)

Nguồn gốc của sự rõ ràng

'Straightforward language' là một cụm từ mô tả, không phải một từ đơn có lịch sử phức tạp. Nó kết hợp tính từ 'straightforward' (thẳng thắn, trực tiếp, đơn giản) và danh từ 'language' (ngôn ngữ). 'Straightforward' được ghép từ 'straight' (thẳng) và 'forward' (hướng về phía trước), mang ý nghĩa không quanh co, không phức tạp. 'Language' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, ngôn ngữ). Khi ghép lại, 'straightforward language' gợi lên hình ảnh một cách giao tiếp minh bạch, dễ hiểu, đi thẳng vào vấn đề, không có sự mơ hồ hay che đậy.

Usage Note

Khi nói về ngôn ngữ, 'straightforward' nhấn mạnh tính trực tiếp, rõ ràng và dễ tiếp cận của cách diễn đạt. Nó ngụ ý rằng người nói hoặc người viết không dùng những từ ngữ hoa mỹ, mơ hồ hoặc phức tạp mà tập trung vào việc truyền đạt thông điệp một cách đơn giản và hiệu quả nhất. So sánh với 'simple language' (ngôn ngữ đơn giản), 'straightforward language' nhấn mạnh hơn vào tính minh bạch và dễ hiểu, trong khi 'simple language' có thể chỉ đơn giản là ngôn ngữ cơ bản.
Mặc dù 'straightforward language' là một cụm từ phổ biến, người ta cũng có thể nói về 'straightforwardness' của ngôn ngữ, mặc dù ít phổ biến hơn. 'Straightforwardness' là danh từ chỉ phẩm chất của sự đơn giản, rõ ràng và trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with straightforward language
  • use use straightforward language
    (sử dụng ngôn ngữ thẳng thắn/trực tiếp/dễ hiểu)
  • employ employ straightforward language
    (áp dụng/sử dụng ngôn ngữ trực tiếp/minh bạch)
  • speak in speak in straightforward language
    (nói bằng ngôn ngữ dễ hiểu/thẳng thắn)
  • write in write in straightforward language
    (viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu/trực tiếp)
  • prefer prefer straightforward language
    (thích ngôn ngữ trực tiếp/dễ hiểu)
Nouns/Phrases associated with straightforward language
  • the importance of the importance of straightforward language
    (tầm quan trọng của ngôn ngữ dễ hiểu/minh bạch)
  • the benefits of the benefits of straightforward language
    (những lợi ích của ngôn ngữ trực tiếp/minh bạch)

Idioms

  • communicate in straightforward language

    Giao tiếp bằng ngôn ngữ trực tiếp, dễ hiểu, không vòng vo.

    "It's essential to communicate in straightforward language when explaining complex ideas to a general audience."

    (Điều cần thiết là phải giao tiếp bằng ngôn ngữ trực tiếp, dễ hiểu khi giải thích những ý tưởng phức tạp cho một đối tượng khán giả rộng rãi.)

  • value straightforward language

    Đề cao, coi trọng ngôn ngữ thẳng thắn, rõ ràng và dễ hiểu.

    "Many employers value straightforward language in professional reports."

    (Nhiều nhà tuyển dụng đề cao ngôn ngữ thẳng thắn, rõ ràng trong các báo cáo chuyên nghiệp.)

  • opt for straightforward language

    Lựa chọn sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trực tiếp thay vì phức tạp.

    "When writing instructions, it's always best to opt for straightforward language."

    (Khi viết hướng dẫn, tốt nhất là luôn chọn sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward language

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Dễ hiểu, đơn giản; không phức tạp hoặc rắc rối.

"He used straightforward language so everyone could understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward language".

Văn hóa giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường kinh doanh, pháp luật và khoa học, việc sử dụng 'straightforward language' (ngôn ngữ trực tiếp, dễ hiểu) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự minh bạch, hiệu quả và tôn trọng thời gian của người nghe/đọc. Tránh dùng từ ngữ phức tạp, mơ hồ hoặc các ẩn dụ có thể gây hiểu lầm là một nguyên tắc cơ bản.

Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản

Có một phong trào toàn cầu gọi là 'Plain Language Movement' (Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản) hoặc 'Clear Writing' (Viết Rõ ràng), ủng hộ việc sử dụng 'straightforward language' trong các văn bản của chính phủ, pháp luật và doanh nghiệp. Mục tiêu là giúp công chúng dễ dàng hiểu quyền lợi, trách nhiệm và các thông tin quan trọng khác mà không cần kiến thức chuyên môn sâu rộng.