(Top Banner Ad)
stratification system
C1
noun C1 Xã hội học, Kinh tế học, Khoa học Chính trị

stratification system

UK: /ˌstrætɪfɪˈkeɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /ˌstrætɪfɪˈkeɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phân tầng cấu trúc phân tầng xã hội hệ thống giai cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or structure within a society where individuals are categorized and ranked based on various social factors such as wealth, status, or power, leading to unequal access to resources and opportunities.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc cấu trúc trong xã hội, nơi các cá nhân được phân loại và xếp hạng dựa trên các yếu tố xã hội khác nhau như giàu có, địa vị hoặc quyền lực, dẫn đến sự bất bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực và cơ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rigid stratification system prevented many talented individuals from reaching their full potential."

    "Hệ thống phân tầng xã hội cứng nhắc đã ngăn cản nhiều cá nhân tài năng phát huy hết tiềm năng của họ."

  • "Many argue that a strong meritocracy can reduce the impact of a pre-existing stratification system."

    "Nhiều người cho rằng một chế độ nhân tài mạnh mẽ có thể làm giảm tác động của hệ thống phân tầng xã hội đã tồn tại trước đó."

  • "The stratification system in healthcare access leads to disparities in health outcomes."

    "Hệ thống phân tầng trong tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe dẫn đến sự khác biệt về kết quả sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stratum Tầng, lớp (số ít)
Noun strata Tầng, lớp (số nhiều)
Verb stratify Phân tầng, chia thành các tầng lớp
Noun stratification Sự phân tầng
Adjective stratified Có phân tầng, được chia thành tầng lớp
Noun system Hệ thống
Adjective systemic Thuộc về hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Khoa học Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stratum
Latin
strata
English
stratify
English
stratification
English
system
English
stratification system

Nguồn gốc của 'stratification'

Từ 'stratification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stratum', có nghĩa là 'lớp' hoặc 'tầng'. Hãy tưởng tượng các lớp đá trầm tích xếp chồng lên nhau – đó là một hình ảnh trực quan tuyệt vời để hiểu ý nghĩa ban đầu của từ này. Sau đó, nó được sử dụng để mô tả sự phân chia xã hội thành các tầng lớp khác nhau.

Nguồn gốc của 'system'

Từ 'system' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'tập hợp', 'kết hợp'. Nó ám chỉ một tập hợp các yếu tố hoặc bộ phận hoạt động cùng nhau như một tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích cấu trúc xã hội và sự bất bình đẳng. Nó nhấn mạnh sự phân chia thứ bậc trong xã hội. Nó khác với 'social hierarchy' ở chỗ 'stratification system' nhấn mạnh tính chất hệ thống và cấu trúc hơn là thứ bậc đơn thuần.

Prepositions

within in

'within' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà hệ thống tồn tại. Ví dụ: 'stratification system within a company'. 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện của hệ thống. Ví dụ: 'stratification system in society'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stratification system
  • rigid stratification system
    (hệ thống phân tầng cứng nhắc)
  • complex stratification system
    (hệ thống phân tầng phức tạp)
  • social stratification system
    (hệ thống phân tầng xã hội)
  • class-based stratification system
    (hệ thống phân tầng dựa trên giai cấp)
Verb + stratification system
  • analyze the stratification system
    (phân tích hệ thống phân tầng)
  • maintain a stratification system
    (duy trì một hệ thống phân tầng)
  • challenge the stratification system
    (thách thức hệ thống phân tầng)
  • reinforce a stratification system
    (củng cố một hệ thống phân tầng)

Idioms

  • Breaking the stratification system

    Phá vỡ hệ thống phân tầng, vượt qua các rào cản xã hội

    "His success is a testament to breaking the stratification system in this company."

    (Sự thành công của anh ấy là một minh chứng cho việc phá vỡ hệ thống phân tầng trong công ty này.)

  • Stuck within a stratification system

    Bị mắc kẹt trong một hệ thống phân tầng, khó có cơ hội thăng tiến

    "Many feel stuck within a rigid stratification system that limits their opportunities."

    (Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt trong một hệ thống phân tầng cứng nhắc, hạn chế cơ hội của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stratification system

noun
Lật mặt

Một hệ thống hoặc cấu trúc trong xã hội, nơi các cá nhân được phân loại và xếp hạng dựa trên các yếu tố xã hội khác nhau như giàu có, địa vị hoặc quyền lực, dẫn đến sự bất bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực và cơ hội.

"The rigid stratification system prevented many talented individuals from reaching their full potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sociologist studies the stratification system in modern societies.
Nhà xã hội học nghiên cứu hệ thống phân tầng trong các xã hội hiện đại.
Phủ định
The government does not support a rigid stratification system.
Chính phủ không ủng hộ một hệ thống phân tầng cứng nhắc.
Nghi vấn
Does the stratification system affect access to education?
Hệ thống phân tầng có ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratification system".

Phân tầng xã hội ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, hệ thống phân tầng xã hội thường dựa trên các yếu tố như thu nhập, trình độ học vấn và nghề nghiệp. Mặc dù có những nỗ lực để giảm bất bình đẳng, sự phân tầng vẫn tồn tại và ảnh hưởng đến cơ hội của mỗi người.

Ảnh hưởng của giai cấp

Giai cấp xã hội (social class) có ảnh hưởng lớn đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ giáo dục đến chăm sóc sức khỏe và thậm chí cả tuổi thọ. Các hệ thống phân tầng có thể tạo ra những bất công xã hội sâu sắc.