stratification system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system or structure within a society where individuals are categorized and ranked based on various social factors such as wealth, status, or power, leading to unequal access to resources and opportunities.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống hoặc cấu trúc trong xã hội, nơi các cá nhân được phân loại và xếp hạng dựa trên các yếu tố xã hội khác nhau như giàu có, địa vị hoặc quyền lực, dẫn đến sự bất bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực và cơ hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rigid stratification system prevented many talented individuals from reaching their full potential."
"Hệ thống phân tầng xã hội cứng nhắc đã ngăn cản nhiều cá nhân tài năng phát huy hết tiềm năng của họ."
-
"Many argue that a strong meritocracy can reduce the impact of a pre-existing stratification system."
"Nhiều người cho rằng một chế độ nhân tài mạnh mẽ có thể làm giảm tác động của hệ thống phân tầng xã hội đã tồn tại trước đó."
-
"The stratification system in healthcare access leads to disparities in health outcomes."
"Hệ thống phân tầng trong tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe dẫn đến sự khác biệt về kết quả sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stratum | Tầng, lớp (số ít) |
| Noun | strata | Tầng, lớp (số nhiều) |
| Verb | stratify | Phân tầng, chia thành các tầng lớp |
| Noun | stratification | Sự phân tầng |
| Adjective | stratified | Có phân tầng, được chia thành tầng lớp |
| Noun | system | Hệ thống |
| Adjective | systemic | Thuộc về hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích cấu trúc xã hội và sự bất bình đẳng. Nó nhấn mạnh sự phân chia thứ bậc trong xã hội. Nó khác với 'social hierarchy' ở chỗ 'stratification system' nhấn mạnh tính chất hệ thống và cấu trúc hơn là thứ bậc đơn thuần.
Prepositions
'within' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà hệ thống tồn tại. Ví dụ: 'stratification system within a company'. 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện của hệ thống. Ví dụ: 'stratification system in society'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigid stratification system (hệ thống phân tầng cứng nhắc)
-
complex stratification system (hệ thống phân tầng phức tạp)
-
social stratification system (hệ thống phân tầng xã hội)
-
class-based stratification system (hệ thống phân tầng dựa trên giai cấp)
-
analyze the stratification system (phân tích hệ thống phân tầng)
-
maintain a stratification system (duy trì một hệ thống phân tầng)
-
challenge the stratification system (thách thức hệ thống phân tầng)
-
reinforce a stratification system (củng cố một hệ thống phân tầng)
Idioms
-
Breaking the stratification system
Phá vỡ hệ thống phân tầng, vượt qua các rào cản xã hội
"His success is a testament to breaking the stratification system in this company."
(Sự thành công của anh ấy là một minh chứng cho việc phá vỡ hệ thống phân tầng trong công ty này.)
-
Stuck within a stratification system
Bị mắc kẹt trong một hệ thống phân tầng, khó có cơ hội thăng tiến
"Many feel stuck within a rigid stratification system that limits their opportunities."
(Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt trong một hệ thống phân tầng cứng nhắc, hạn chế cơ hội của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stratification system
nounMột hệ thống hoặc cấu trúc trong xã hội, nơi các cá nhân được phân loại và xếp hạng dựa trên các yếu tố xã hội khác nhau như giàu có, địa vị hoặc quyền lực, dẫn đến sự bất bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực và cơ hội.
"The rigid stratification system prevented many talented individuals from reaching their full potential."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sociologist studies the stratification system in modern societies. |
Nhà xã hội học nghiên cứu hệ thống phân tầng trong các xã hội hiện đại. |
| Phủ định | The government does not support a rigid stratification system. |
Chính phủ không ủng hộ một hệ thống phân tầng cứng nhắc. |
| Nghi vấn | Does the stratification system affect access to education? |
Hệ thống phân tầng có ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratification system".
