street closure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of blocking or preventing access to a street, typically temporarily.
Vietnamese Meaning
Hành động chặn hoặc ngăn cản việc đi lại trên một con đường, thường là tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The street closure will be in effect from 8 AM to 5 PM."
"Việc đóng đường sẽ có hiệu lực từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều."
-
"There will be a street closure this weekend for the festival."
"Sẽ có một vụ đóng đường vào cuối tuần này cho lễ hội."
-
"The street closure caused significant traffic delays."
"Việc đóng đường gây ra sự chậm trễ giao thông đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'street closure' thường được dùng để chỉ việc đóng đường có kế hoạch, ví dụ như để thi công, tổ chức sự kiện hoặc để đảm bảo an toàn. Nó khác với 'roadblock' (chốt chặn) thường được dùng để chỉ việc chặn đường bất ngờ, thường là do cảnh sát hoặc quân đội.
Prepositions
Các giới từ này dùng để chỉ nguyên nhân của việc đóng đường: 'street closure due to construction', 'street closure for a parade', 'street closure because of a gas leak'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary temporary street closure (việc đóng đường tạm thời)
-
full full street closure (việc đóng hoàn toàn đường)
-
emergency emergency street closure (việc đóng đường khẩn cấp)
-
planned planned street closure (việc đóng đường đã được lên kế hoạch)
-
announce announce a street closure (thông báo việc đóng đường)
-
impose impose a street closure (áp đặt việc đóng đường)
-
lift lift a street closure (dỡ bỏ việc đóng đường)
-
cause cause a street closure (gây ra việc đóng đường)
-
marathon marathon street closure (việc đóng đường vì chạy marathon)
-
parade parade street closure (việc đóng đường vì cuộc diễu hành)
Idioms
-
due to a street closure
do việc đóng đường (vì lý do nào đó)
"Traffic was very heavy due to a street closure for the festival."
(Giao thông rất tắc nghẽn do việc đóng đường để tổ chức lễ hội.)
-
plan a street closure
lên kế hoạch đóng đường
"The city council will plan a street closure for the annual Christmas parade."
(Hội đồng thành phố sẽ lên kế hoạch đóng đường cho cuộc diễu hành Giáng sinh hàng năm.)
-
impact of a street closure
tác động/ảnh hưởng của việc đóng đường
"Local businesses often complain about the negative impact of a street closure on their sales."
(Các doanh nghiệp địa phương thường phàn nàn về tác động tiêu cực của việc đóng đường đối với doanh số bán hàng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
street closure
NounHành động chặn hoặc ngăn cản việc đi lại trên một con đường, thường là tạm thời.
"The street closure will be in effect from 8 AM to 5 PM."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is planning a street closure for the parade. |
Thành phố đang lên kế hoạch đóng đường cho cuộc diễu hành. |
| Phủ định | The council isn't implementing a street closure this weekend. |
Hội đồng không thực hiện việc đóng đường vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Are they considering a street closure due to the construction? |
Họ có đang cân nhắc việc đóng đường do công trình xây dựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street closure".
