(Top Banner Ad)
street closure
B1
Noun B1 Giao thông, Đô thị

street closure

UK: /ˈstriːt ˈkləʊʒər/ • US: /ˈstriːt ˈkloʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

đóng đường cấm đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of blocking or preventing access to a street, typically temporarily.

Vietnamese Meaning

Hành động chặn hoặc ngăn cản việc đi lại trên một con đường, thường là tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The street closure will be in effect from 8 AM to 5 PM."

    "Việc đóng đường sẽ có hiệu lực từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều."

  • "There will be a street closure this weekend for the festival."

    "Sẽ có một vụ đóng đường vào cuối tuần này cho lễ hội."

  • "The street closure caused significant traffic delays."

    "Việc đóng đường gây ra sự chậm trễ giao thông đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street đường phố
Verb close đóng, khép lại; kết thúc
Noun closure sự đóng lại; sự kết thúc; rào chắn
Adjective closed đã đóng, khép kín
Verb disclose tiết lộ, công khai
Noun disclosure sự tiết lộ, sự công khai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strata (via)
Old English
strǣt
English
street
Latin
clausura
Old French
closure
English
closure

Nguồn gốc của 'street'

Từ 'street' có nguồn gốc từ 'strata via' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'con đường được trải nhựa'. Người La Mã cổ đại nổi tiếng với việc xây dựng những con đường lát đá kiên cố để kết nối các thành phố và khu định cư, và từ này đã du nhập vào tiếng Anh cổ qua từ 'strǣt', dần dần phát triển thành 'street' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về một con đường được xây dựng hoặc lát đá trong khu vực đô thị.

Nguồn gốc của 'closure'

Từ 'closure' xuất phát từ 'clausura' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động đóng lại' hoặc 'vật chắn'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'closure' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nó duy trì ý nghĩa gốc là hành động hoặc trạng thái bị đóng lại, thường ám chỉ một sự kết thúc hoặc việc chặn một lối đi, như trong 'street closure'.

Usage Note

Cụm từ 'street closure' thường được dùng để chỉ việc đóng đường có kế hoạch, ví dụ như để thi công, tổ chức sự kiện hoặc để đảm bảo an toàn. Nó khác với 'roadblock' (chốt chặn) thường được dùng để chỉ việc chặn đường bất ngờ, thường là do cảnh sát hoặc quân đội.

Prepositions

due to for because of

Các giới từ này dùng để chỉ nguyên nhân của việc đóng đường: 'street closure due to construction', 'street closure for a parade', 'street closure because of a gas leak'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street closure
  • temporary temporary street closure
    (việc đóng đường tạm thời)
  • full full street closure
    (việc đóng hoàn toàn đường)
  • emergency emergency street closure
    (việc đóng đường khẩn cấp)
  • planned planned street closure
    (việc đóng đường đã được lên kế hoạch)
Verb + street closure
  • announce announce a street closure
    (thông báo việc đóng đường)
  • impose impose a street closure
    (áp đặt việc đóng đường)
  • lift lift a street closure
    (dỡ bỏ việc đóng đường)
  • cause cause a street closure
    (gây ra việc đóng đường)
Noun + street closure (purpose/type)
  • marathon marathon street closure
    (việc đóng đường vì chạy marathon)
  • parade parade street closure
    (việc đóng đường vì cuộc diễu hành)

Idioms

  • due to a street closure

    do việc đóng đường (vì lý do nào đó)

    "Traffic was very heavy due to a street closure for the festival."

    (Giao thông rất tắc nghẽn do việc đóng đường để tổ chức lễ hội.)

  • plan a street closure

    lên kế hoạch đóng đường

    "The city council will plan a street closure for the annual Christmas parade."

    (Hội đồng thành phố sẽ lên kế hoạch đóng đường cho cuộc diễu hành Giáng sinh hàng năm.)

  • impact of a street closure

    tác động/ảnh hưởng của việc đóng đường

    "Local businesses often complain about the negative impact of a street closure on their sales."

    (Các doanh nghiệp địa phương thường phàn nàn về tác động tiêu cực của việc đóng đường đối với doanh số bán hàng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street closure

Noun
Lật mặt

Hành động chặn hoặc ngăn cản việc đi lại trên một con đường, thường là tạm thời.

"The street closure will be in effect from 8 AM to 5 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is planning a street closure for the parade.
Thành phố đang lên kế hoạch đóng đường cho cuộc diễu hành.
Phủ định
The council isn't implementing a street closure this weekend.
Hội đồng không thực hiện việc đóng đường vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Are they considering a street closure due to the construction?
Họ có đang cân nhắc việc đóng đường do công trình xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street closure".

Lễ hội và Sự kiện Cộng đồng

Ở nhiều thành phố phương Tây, việc đóng đường (street closure) là một phần không thể thiếu của các lễ hội, cuộc diễu hành, và các sự kiện thể thao lớn như marathon. Điều này cho phép người dân tụ tập an toàn, thưởng thức các hoạt động ngoài trời và tạo nên không khí cộng đồng sôi động, biến đường phố thành không gian công cộng tạm thời phục vụ văn hóa và giải trí.

An toàn và Phát triển Cơ sở Hạ tầng

Việc đóng đường thường được thực hiện để đảm bảo an toàn cho người dân và công nhân khi tiến hành sửa chữa đường sá, nâng cấp cơ sở hạ tầng (như hệ thống ống nước, cáp điện) hoặc trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, tai nạn. Điều này giúp ngăn chặn tai nạn, bảo vệ người đi đường và đảm bảo công việc được thực hiện hiệu quả mà không gây nguy hiểm.