weaken relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To diminish the strength, power, or effectiveness of relationships between people, groups, or countries.
Vietnamese Meaning
Làm suy yếu, giảm bớt sức mạnh, quyền lực hoặc hiệu quả của các mối quan hệ giữa người, nhóm hoặc quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy is likely to weaken relations between the two countries."
"Chính sách mới có khả năng làm suy yếu quan hệ giữa hai quốc gia."
-
"Economic sanctions can weaken relations between nations."
"Các lệnh trừng phạt kinh tế có thể làm suy yếu quan hệ giữa các quốc gia."
-
"Misunderstandings can gradually weaken relations within a family."
"Những hiểu lầm có thể dần dần làm suy yếu quan hệ trong một gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'weaken relations' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc các mối quan hệ xã hội. Nó chỉ ra sự suy giảm trong sự tin tưởng, hợp tác, hoặc tôn trọng giữa các bên liên quan. So với 'damage relations' (làm tổn hại quan hệ), 'weaken' mang sắc thái nhẹ hơn, thể hiện sự suy yếu dần dần thay vì sự phá vỡ đột ngột.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'between', nó nhấn mạnh rằng sự suy yếu xảy ra trong mối quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'Weaken relations between countries.' (Làm suy yếu quan hệ giữa các quốc gia.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
further further weaken relations (làm suy yếu thêm các mối quan hệ)
-
seriously seriously weaken relations (làm suy yếu nghiêm trọng các mối quan hệ)
-
threaten to threaten to weaken relations (đe dọa làm suy yếu các mối quan hệ)
-
seek to seek to weaken relations (tìm cách làm suy yếu các mối quan hệ)
Idioms
-
drive a wedge between (relations)
gây chia rẽ (mối quan hệ)
"His lies drove a wedge between our close relations."
(Những lời nói dối của anh ta đã gây chia rẽ mối quan hệ thân thiết của chúng tôi.)
-
on the rocks (relations)
mối quan hệ đang gặp khó khăn
"Their relations are on the rocks after the scandal."
(Mối quan hệ của họ đang gặp khó khăn sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weaken relations
Động từ (kết hợp với danh từ 'relations')Làm suy yếu, giảm bớt sức mạnh, quyền lực hoặc hiệu quả của các mối quan hệ giữa người, nhóm hoặc quốc gia.
"The new policy is likely to weaken relations between the two countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaken relations".
