(Top Banner Ad)
weaken relations
B2
Động từ (kết hợp với danh từ 'relations') B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế

weaken relations

UK: /ˈwiːkən rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈwiːkən rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy yếu quan hệ gây tổn hại quan hệ phá hoại quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To diminish the strength, power, or effectiveness of relationships between people, groups, or countries.

Vietnamese Meaning

Làm suy yếu, giảm bớt sức mạnh, quyền lực hoặc hiệu quả của các mối quan hệ giữa người, nhóm hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy is likely to weaken relations between the two countries."

    "Chính sách mới có khả năng làm suy yếu quan hệ giữa hai quốc gia."

  • "Economic sanctions can weaken relations between nations."

    "Các lệnh trừng phạt kinh tế có thể làm suy yếu quan hệ giữa các quốc gia."

  • "Misunderstandings can gradually weaken relations within a family."

    "Những hiểu lầm có thể dần dần làm suy yếu quan hệ trong một gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weaken làm yếu đi, suy yếu
Adjective weak yếu đuối
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waikwaz
Old English
wācian
English
weaken

Nguồn Gốc của 'Weaken'

Từ 'weaken' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'waikwaz', có nghĩa là 'yếu'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'wācian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'trở nên yếu đi' hoặc 'làm cho yếu đi'. Cách dùng 'weaken relations' mang ý nghĩa làm cho mối quan hệ giữa các quốc gia hoặc cá nhân trở nên mong manh hơn.

Usage Note

Cụm từ 'weaken relations' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc các mối quan hệ xã hội. Nó chỉ ra sự suy giảm trong sự tin tưởng, hợp tác, hoặc tôn trọng giữa các bên liên quan. So với 'damage relations' (làm tổn hại quan hệ), 'weaken' mang sắc thái nhẹ hơn, thể hiện sự suy yếu dần dần thay vì sự phá vỡ đột ngột.

Prepositions

between

Khi sử dụng giới từ 'between', nó nhấn mạnh rằng sự suy yếu xảy ra trong mối quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'Weaken relations between countries.' (Làm suy yếu quan hệ giữa các quốc gia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weaken relations
  • further further weaken relations
    (làm suy yếu thêm các mối quan hệ)
  • seriously seriously weaken relations
    (làm suy yếu nghiêm trọng các mối quan hệ)
Verb + weaken relations
  • threaten to threaten to weaken relations
    (đe dọa làm suy yếu các mối quan hệ)
  • seek to seek to weaken relations
    (tìm cách làm suy yếu các mối quan hệ)

Idioms

  • drive a wedge between (relations)

    gây chia rẽ (mối quan hệ)

    "His lies drove a wedge between our close relations."

    (Những lời nói dối của anh ta đã gây chia rẽ mối quan hệ thân thiết của chúng tôi.)

  • on the rocks (relations)

    mối quan hệ đang gặp khó khăn

    "Their relations are on the rocks after the scandal."

    (Mối quan hệ của họ đang gặp khó khăn sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weaken relations

Động từ (kết hợp với danh từ 'relations')
Lật mặt

Làm suy yếu, giảm bớt sức mạnh, quyền lực hoặc hiệu quả của các mối quan hệ giữa người, nhóm hoặc quốc gia.

"The new policy is likely to weaken relations between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaken relations".

Tầm quan trọng của Ngoại giao

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia được coi trọng. 'Weaken relations' thường được xem là một điều tiêu cực, có thể dẫn đến căng thẳng và xung đột. Vì vậy, các nhà ngoại giao thường nỗ lực để ngăn chặn điều này xảy ra.