enhance relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To improve the quality, amount, or strength of something.
Vietnamese Meaning
Nâng cao, tăng cường chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is designed to enhance productivity."
"Phần mềm mới được thiết kế để nâng cao năng suất."
-
"The president hopes to enhance relations with the neighboring country."
"Tổng thống hy vọng sẽ tăng cường quan hệ với nước láng giềng."
-
"We need to find ways to enhance relations between management and staff."
"Chúng ta cần tìm cách để cải thiện quan hệ giữa ban quản lý và nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enhance | Nâng cao, cải thiện, tăng cường |
| Noun | enhancement | Sự nâng cao, sự cải thiện, sự tăng cường |
| Adjective | enhanced | Được nâng cao, được cải thiện, được tăng cường |
| Verb | relate | Liên quan, kết nối |
| Noun | relation | Mối quan hệ, sự liên hệ |
| Noun | relationship | Mối quan hệ (cá nhân, xã hội, hoặc giữa các nhóm) |
| Adjective | related | Có liên quan, có họ hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enhance' thường được dùng để chỉ việc cải thiện một cái gì đó đã tồn tại, làm cho nó tốt hơn, hiệu quả hơn hoặc giá trị hơn. Nó khác với 'improve' ở chỗ 'enhance' thường ngụ ý một sự cải thiện đáng kể hoặc làm cho cái gì đó nổi bật hơn. Trong ngữ cảnh 'enhance relations', nó mang ý nghĩa củng cố, thắt chặt mối quan hệ.
Trong cụm từ 'enhance relations', 'relations' là danh từ số nhiều, mang nghĩa 'các mối quan hệ' giữa các quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh đến sự tương tác và kết nối giữa các bên.
Prepositions
Thường đi với 'with' khi muốn nói rõ cái gì được dùng để nâng cao một thứ khác. Ví dụ: 'The flavor was enhanced with spices.' (Hương vị được tăng cường bằng gia vị.) Tuy nhiên, trong cụm 'enhance relations', không có giới từ đi kèm trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively enhance relations (tích cực tăng cường các mối quan hệ)
-
mutually mutually enhance relations (cùng nhau tăng cường các mối quan hệ)
-
further further enhance relations (tăng cường hơn nữa các mối quan hệ)
-
significantly significantly enhance relations (cải thiện đáng kể các mối quan hệ)
-
aim to aim to enhance relations (nhằm mục đích tăng cường các mối quan hệ)
-
seek to seek to enhance relations (tìm cách tăng cường các mối quan hệ)
-
efforts to make efforts to enhance relations (nỗ lực để tăng cường các mối quan hệ)
-
dialogue to engage in dialogue to enhance relations (tham gia đối thoại để tăng cường các mối quan hệ)
Idioms
-
Take steps to enhance relations
Thực hiện các bước để tăng cường các mối quan hệ
"The two countries agreed to take steps to enhance relations and foster mutual understanding."
(Hai nước đã đồng ý thực hiện các bước để tăng cường các mối quan hệ và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.)
-
Work to enhance relations
Nỗ lực để tăng cường các mối quan hệ
"Our embassy will continue to work to enhance relations with the host country through cultural exchanges."
(Đại sứ quán của chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực để tăng cường các mối quan hệ với nước chủ nhà thông qua các hoạt động trao đổi văn hóa.)
-
A common goal to enhance relations
Một mục tiêu chung nhằm tăng cường các mối quan hệ
"Building trust and cooperation is a common goal to enhance relations between neighboring communities."
(Xây dựng lòng tin và hợp tác là một mục tiêu chung nhằm tăng cường các mối quan hệ giữa các cộng đồng láng giềng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enhance relations
Động từ (Verb)Nâng cao, tăng cường chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh của một thứ gì đó.
"The new software is designed to enhance productivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhance relations".
