(Top Banner Ad)
enhance relations
B2
Động từ (Verb) B2 Ngoại giao, Chính trị, Kinh doanh

enhance relations

UK: /ɪnˈhɑːns/ • US: /ɪnˈhæns/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường quan hệ củng cố quan hệ thắt chặt quan hệ nâng cao quan hệ cải thiện quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve the quality, amount, or strength of something.

Vietnamese Meaning

Nâng cao, tăng cường chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is designed to enhance productivity."

    "Phần mềm mới được thiết kế để nâng cao năng suất."

  • "The president hopes to enhance relations with the neighboring country."

    "Tổng thống hy vọng sẽ tăng cường quan hệ với nước láng giềng."

  • "We need to find ways to enhance relations between management and staff."

    "Chúng ta cần tìm cách để cải thiện quan hệ giữa ban quản lý và nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enhance Nâng cao, cải thiện, tăng cường
Noun enhancement Sự nâng cao, sự cải thiện, sự tăng cường
Adjective enhanced Được nâng cao, được cải thiện, được tăng cường
Verb relate Liên quan, kết nối
Noun relation Mối quan hệ, sự liên hệ
Noun relationship Mối quan hệ (cá nhân, xã hội, hoặc giữa các nhóm)
Adjective related Có liên quan, có họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
altus
Vulgar Latin
*inaltiare
Old French
enhauncer
Middle English
enhanncen
Modern English
enhance

Nguồn gốc của từ "enhance"

Từ "enhance" (nâng cao, cải thiện) có một hành trình ngôn ngữ thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin với từ "altus" có nghĩa là "cao". Sau đó, nó phát triển thành "*inaltiare" trong tiếng Latin thông tục, mang ý nghĩa "làm cho cao lên". Từ này tiếp tục du nhập vào tiếng Pháp cổ thành "enhauncer" với nghĩa "nâng cao, tăng cường". Cuối cùng, nó đến tiếng Anh thành "enhance" như chúng ta biết ngày nay, vẫn giữ ý nghĩa gốc là làm cho cái gì đó tốt hơn, cao hơn hoặc có giá trị hơn.

Usage Note

Từ 'enhance' thường được dùng để chỉ việc cải thiện một cái gì đó đã tồn tại, làm cho nó tốt hơn, hiệu quả hơn hoặc giá trị hơn. Nó khác với 'improve' ở chỗ 'enhance' thường ngụ ý một sự cải thiện đáng kể hoặc làm cho cái gì đó nổi bật hơn. Trong ngữ cảnh 'enhance relations', nó mang ý nghĩa củng cố, thắt chặt mối quan hệ.
Trong cụm từ 'enhance relations', 'relations' là danh từ số nhiều, mang nghĩa 'các mối quan hệ' giữa các quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh đến sự tương tác và kết nối giữa các bên.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' khi muốn nói rõ cái gì được dùng để nâng cao một thứ khác. Ví dụ: 'The flavor was enhanced with spices.' (Hương vị được tăng cường bằng gia vị.) Tuy nhiên, trong cụm 'enhance relations', không có giới từ đi kèm trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with 'enhance relations'
  • actively actively enhance relations
    (tích cực tăng cường các mối quan hệ)
  • mutually mutually enhance relations
    (cùng nhau tăng cường các mối quan hệ)
  • further further enhance relations
    (tăng cường hơn nữa các mối quan hệ)
  • significantly significantly enhance relations
    (cải thiện đáng kể các mối quan hệ)
Verbs/Nouns preceding 'enhance relations'
  • aim to aim to enhance relations
    (nhằm mục đích tăng cường các mối quan hệ)
  • seek to seek to enhance relations
    (tìm cách tăng cường các mối quan hệ)
  • efforts to make efforts to enhance relations
    (nỗ lực để tăng cường các mối quan hệ)
  • dialogue to engage in dialogue to enhance relations
    (tham gia đối thoại để tăng cường các mối quan hệ)

Idioms

  • Take steps to enhance relations

    Thực hiện các bước để tăng cường các mối quan hệ

    "The two countries agreed to take steps to enhance relations and foster mutual understanding."

    (Hai nước đã đồng ý thực hiện các bước để tăng cường các mối quan hệ và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.)

  • Work to enhance relations

    Nỗ lực để tăng cường các mối quan hệ

    "Our embassy will continue to work to enhance relations with the host country through cultural exchanges."

    (Đại sứ quán của chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực để tăng cường các mối quan hệ với nước chủ nhà thông qua các hoạt động trao đổi văn hóa.)

  • A common goal to enhance relations

    Một mục tiêu chung nhằm tăng cường các mối quan hệ

    "Building trust and cooperation is a common goal to enhance relations between neighboring communities."

    (Xây dựng lòng tin và hợp tác là một mục tiêu chung nhằm tăng cường các mối quan hệ giữa các cộng đồng láng giềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enhance relations

Động từ (Verb)
Lật mặt

Nâng cao, tăng cường chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh của một thứ gì đó.

"The new software is designed to enhance productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhance relations".

Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

Trong văn hóa phương Tây và trên trường quốc tế, việc "tăng cường các mối quan hệ" (enhance relations) là một trụ cột quan trọng của ngoại giao và hợp tác. Các quốc gia, tổ chức và thậm chí các doanh nghiệp đều nỗ lực xây dựng và cải thiện mối quan hệ với nhau thông qua đàm phán, hợp tác kinh tế, trao đổi văn hóa và viện trợ. Mục đích là để tạo ra sự hiểu biết lẫn nhau, thúc đẩy hòa bình, ổn định và lợi ích chung, tránh xung đột và xây dựng liên minh.

Tầm quan trọng của Mạng lưới (Networking)

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và nghề nghiệp, việc "tăng cường các mối quan hệ" cá nhân và chuyên nghiệp (networking) được coi là rất quan trọng. Mạng lưới quan hệ vững chắc có thể mở ra cơ hội mới, tạo điều kiện cho sự hợp tác, chia sẻ kiến thức và hỗ trợ trong sự nghiệp. Điều này thường được thực hiện thông qua việc tham gia các sự kiện ngành, gặp gỡ đồng nghiệp, và duy trì liên lạc thường xuyên.