(Top Banner Ad)
structural design
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Kỹ thuật

structural design

UK: /ˈstrʌktʃərəl dɪˈzaɪn/ • US: /ˈstrʌktʃərəl dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế kết cấu thiết kế công trình chịu lực thiết kế kiến trúc chịu lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning, designing, and detailing the load-bearing elements of a structure to ensure its stability, safety, and functionality.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch, thiết kế và chi tiết hóa các thành phần chịu tải của một công trình để đảm bảo tính ổn định, an toàn và chức năng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The structural design of the bridge was carefully analyzed to withstand heavy traffic."

    "Thiết kế cấu trúc của cây cầu đã được phân tích cẩn thận để chịu được lưu lượng giao thông lớn."

  • "The architect collaborated with a structural engineer on the design of the new skyscraper."

    "Kiến trúc sư đã hợp tác với một kỹ sư kết cấu trong thiết kế của tòa nhà chọc trời mới."

  • "Proper structural design is essential for preventing building collapses during earthquakes."

    "Thiết kế cấu trúc phù hợp là điều cần thiết để ngăn ngừa sập nhà trong các trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, kết cấu; công trình kiến trúc
Verb structure cấu trúc, tổ chức, sắp xếp
Adverb structurally về mặt cấu trúc, theo kết cấu
Noun design thiết kế; bản vẽ thiết kế, kiểu dáng
Verb design thiết kế, tạo mẫu
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
structura
English
structure
English
structural

Nguồn gốc của "Structural Design"

"Structural design" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa "structural" (thuộc về cấu trúc) và "design" (thiết kế). Từ "structure" có gốc Latin từ "struere" (xây dựng, sắp xếp) qua "structura" (cấu trúc, công trình). Từ "design" cũng có gốc Latin từ "designare" (đánh dấu, chỉ định) qua tiếng Pháp cổ "deseignier" (chỉ định). Cụm từ này ra đời để mô tả chuyên ngành thiết kế các hệ thống chịu lực của công trình.

Sự phát triển khái niệm

Mặc dù các công trình kiến trúc đã có từ hàng nghìn năm, khái niệm "thiết kế kết cấu" như một lĩnh vực kỹ thuật khoa học, có hệ thống chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ từ cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó trở thành cốt lõi trong việc xây dựng các tòa nhà cao tầng, cầu lớn và các công trình phức tạp khác, đảm bảo chúng không chỉ vững chắc mà còn an toàn và hiệu quả về chi phí.

Usage Note

Khái niệm 'structural design' bao gồm việc lựa chọn vật liệu, tính toán kích thước và hình dạng của các bộ phận cấu trúc, và đảm bảo rằng công trình có thể chịu được các tải trọng khác nhau (ví dụ: trọng lượng bản thân, gió, động đất). Nó khác với 'architectural design' (thiết kế kiến trúc), tập trung vào thẩm mỹ và công năng sử dụng của không gian, mặc dù cả hai đều liên quan mật thiết đến nhau.

Prepositions

in for of

- 'in structural design': Đề cập đến một khía cạnh cụ thể hoặc một phần của quá trình thiết kế cấu trúc. Ví dụ: 'Innovation in structural design is crucial for sustainable building.' (Sự đổi mới trong thiết kế cấu trúc là rất quan trọng cho xây dựng bền vững.)
- 'for structural design': Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của thiết kế cấu trúc. Ví dụ: 'Software for structural design can help engineers analyze complex structures.' (Phần mềm cho thiết kế cấu trúc có thể giúp kỹ sư phân tích các công trình phức tạp.)
- 'of structural design': Thường dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của thiết kế cấu trúc. Ví dụ: 'The principles of structural design ensure safety and stability.' (Các nguyên tắc của thiết kế cấu trúc đảm bảo an toàn và ổn định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structural design
  • sound sound structural design
    (thiết kế kết cấu vững chắc/đúng đắn)
  • innovative innovative structural design
    (thiết kế kết cấu đổi mới/sáng tạo)
  • optimal optimal structural design
    (thiết kế kết cấu tối ưu)
Verb + structural design
  • develop develop structural design
    (phát triển/xây dựng thiết kế kết cấu)
  • evaluate evaluate structural design
    (đánh giá thiết kế kết cấu)
  • implement implement structural design
    (thực hiện/triển khai thiết kế kết cấu)
structural design + Noun
  • principles structural design principles
    (các nguyên tắc thiết kế kết cấu)
  • engineer structural design engineer
    (kỹ sư thiết kế kết cấu)
  • process structural design process
    (quy trình thiết kế kết cấu)

Idioms

  • adhere to structural design standards

    tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu

    "Engineers must adhere to structural design standards to ensure safety and stability."

    (Các kỹ sư phải tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu để đảm bảo an toàn và ổn định.)

  • optimize structural design

    tối ưu hóa thiết kế kết cấu

    "Our goal is to optimize structural design for material efficiency and long-term durability."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tối ưu hóa thiết kế kết cấu để đạt hiệu quả vật liệu và độ bền lâu dài.)

  • integrity of structural design

    tính toàn vẹn của thiết kế kết cấu

    "The integrity of structural design is paramount for the safety of any high-rise building."

    (Tính toàn vẹn của thiết kế kết cấu là tối quan trọng đối với sự an toàn của bất kỳ tòa nhà cao tầng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch, thiết kế và chi tiết hóa các thành phần chịu tải của một công trình để đảm bảo tính ổn định, an toàn và chức năng của nó.

"The structural design of the bridge was carefully analyzed to withstand heavy traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural design".

Nền tảng của sự an toàn hiện đại

Thiết kế kết cấu (structural design) là xương sống thầm lặng của mọi công trình hiện đại, từ nhà ở đơn giản đến những tòa nhà chọc trời hay cây cầu lớn. Chính nhờ các nguyên tắc thiết kế kết cấu vững chắc mà chúng ta có thể tin tưởng vào sự an toàn và ổn định của các công trình, giúp bảo vệ con người khỏi thảm họa sập đổ do động đất, bão tố hoặc lỗi kỹ thuật.

Kiến tạo biểu tượng kiến trúc

Không chỉ đảm bảo an toàn, thiết kế kết cấu còn là yếu tố cho phép các kiến trúc sư và kỹ sư biến những ý tưởng táo bạo thành hiện thực. Nhiều công trình biểu tượng trên thế giới như Tháp Eiffel, Cầu Cổng Vàng hay Nhà hát Opera Sydney đều là những minh chứng sống động cho khả năng vượt qua giới hạn vật lý nhờ vào thiết kế kết cấu tài tình, tạo nên những tác phẩm nghệ thuật chức năng trường tồn với thời gian.