(Top Banner Ad)
struggle on
B1
Verb B1 Chung

struggle on

UK: /ˈstrʌɡəl ɒn/ • US: /ˈstrʌɡəl ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn để tiếp tục cố gắng tiếp tục kiên trì vượt qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue doing something even though it is difficult.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm điều gì đó mặc dù nó khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the setbacks, we struggled on and eventually succeeded."

    "Mặc dù gặp phải những trở ngại, chúng tôi vẫn kiên trì và cuối cùng đã thành công."

  • "She struggled on despite her illness."

    "Cô ấy vẫn cố gắng dù bị bệnh."

  • "The team struggled on through the difficult project."

    "Cả đội đã cố gắng vượt qua dự án khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle đấu tranh, vật lộn, nỗ lực
Noun struggle cuộc đấu tranh, sự vật lộn, sự nỗ lực
Adjective struggling đang gặp khó khăn, đang vật lộn
Noun struggler người đấu tranh, người vật lộn, người kiên trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
strugglen
Modern English
struggle

Nguồn gốc từ 'struggle'

Từ 'struggle' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) khoảng thế kỷ 14, có nghĩa là 'chiến đấu, đấu tranh một cách vất vả' hoặc 'vận động khó khăn'. Nó có thể có nguồn gốc từ các từ Germanic khác mang ý nghĩa tương tự. Khi kết hợp với giới từ 'on', cụm động từ 'struggle on' mang nghĩa tiếp tục nỗ lực hoặc chịu đựng dù gặp khó khăn hay đau đớn.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh sự kiên trì và nỗ lực vượt qua khó khăn. Nó thường được sử dụng khi người ta đang gặp phải những thử thách lớn nhưng vẫn quyết tâm tiếp tục. So với 'continue', 'struggle on' mang sắc thái khó khăn và nỗ lực nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'struggle on'
  • bravely bravely struggle on
    (dũng cảm tiếp tục nỗ lực)
  • quietly quietly struggle on
    (âm thầm tiếp tục nỗ lực)
  • somehow somehow struggle on
    (bằng cách nào đó vẫn tiếp tục nỗ lực)
'struggle on' với Cụm giới từ
  • despite struggle on despite difficulties
    (tiếp tục nỗ lực bất chấp khó khăn)
  • through struggle on through the pain
    (tiếp tục chịu đựng vượt qua nỗi đau)
  • for struggle on for survival
    (tiếp tục chiến đấu để sinh tồn)

Idioms

  • struggle on against all odds

    tiếp tục nỗ lực bất chấp mọi khó khăn/trở ngại không thể vượt qua

    "Despite facing bankruptcy, the small business decided to struggle on against all odds."

    (Mặc dù đối mặt với nguy cơ phá sản, doanh nghiệp nhỏ vẫn quyết định tiếp tục nỗ lực bất chấp mọi khó khăn.)

  • struggle on, come what may

    tiếp tục nỗ lực, dù có chuyện gì xảy ra

    "The explorers vowed to struggle on, come what may, until they reached the summit."

    (Các nhà thám hiểm thề sẽ tiếp tục nỗ lực, dù có chuyện gì xảy ra, cho đến khi họ lên tới đỉnh.)

  • struggle on through thick and thin

    tiếp tục nỗ lực vượt qua mọi hoàn cảnh khó khăn

    "Their marriage had its ups and downs, but they struggled on through thick and thin."

    (Cuộc hôn nhân của họ có lúc thăng lúc trầm, nhưng họ vẫn tiếp tục nỗ lực vượt qua mọi hoàn cảnh khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggle on

Verb
Lật mặt

Tiếp tục làm điều gì đó mặc dù nó khó khăn.

"Despite the setbacks, we struggled on and eventually succeeded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle on".

Tinh thần kiên trì và bền bỉ

Cụm từ 'struggle on' phản ánh tinh thần kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc trước khó khăn - một giá trị được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó gắn liền với niềm tin vào việc vượt qua nghịch cảnh bằng nỗ lực liên tục và lòng dũng cảm.

Câu chuyện về người yếu thế vươn lên

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, 'struggle on' thường xuất hiện trong các câu chuyện về 'người yếu thế' (underdog) hay những người phải đối mặt với nhiều bất lợi nhưng vẫn kiên cường tiếp tục nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình. Điều này truyền cảm hứng về hy vọng và sự quyết tâm không ngừng nghỉ.