(Top Banner Ad)
exam review
B1
Danh từ B1 Giáo dục

exam review

UK: /ɪɡˈzæm rɪˈvjuː/ • US: /ɪɡˈzæm rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

ôn tập thi buổi ôn thi xem lại bài thi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A session or process of going over material that will be covered on an exam, typically done to prepare students.

Vietnamese Meaning

Một buổi hoặc quá trình xem xét lại tài liệu sẽ có trong kỳ thi, thường được thực hiện để chuẩn bị cho học sinh, sinh viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher held an exam review session after school."

    "Giáo viên tổ chức một buổi ôn tập thi sau giờ học."

  • "The exam review helped me understand the material better."

    "Việc ôn tập thi đã giúp tôi hiểu tài liệu tốt hơn."

  • "We will have an exam review next week to prepare for the final."

    "Chúng ta sẽ có một buổi ôn tập thi vào tuần tới để chuẩn bị cho bài thi cuối kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine kiểm tra, xem xét
Noun examination kỳ thi, sự kiểm tra, sự xem xét
Noun reviewer người ôn tập, người đánh giá
Verb review ôn tập, xem lại, đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
examen
Old French
examen
English
exam (short for examination)
Old French
reveue
English
review

Nguồn gốc của 'Exam Review'

Cụm từ 'exam review' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng ý nghĩa bổ trợ. 'Exam' là dạng rút gọn của 'examination', bắt nguồn từ tiếng Latin 'examen' có nghĩa là 'cân đo, kiểm tra'. 'Review' đến từ tiếng Pháp cổ 'reveue', mang nghĩa 'nhìn lại lần thứ hai' hoặc 'xem xét lại'. Khi kết hợp, 'exam review' mang ý nghĩa việc xem xét, ôn tập lại tài liệu một cách kỹ lưỡng để chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

Usage Note

Thường được sử dụng trong môi trường học thuật. Thể hiện sự chuẩn bị và ôn tập kỹ lưỡng trước kỳ thi. Khác với 'exam preparation' (chuẩn bị cho kỳ thi), 'exam review' tập trung vào việc xem lại những kiến thức đã học.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc ôn tập. Ví dụ: 'exam review for the final exam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exam review
  • attend attend an exam review
    (tham dự một buổi ôn thi)
  • conduct conduct an exam review
    (tổ chức một buổi ôn thi)
  • prepare for prepare for an exam review
    (chuẩn bị cho buổi ôn thi)
  • lead lead an exam review session
    (hướng dẫn một buổi ôn thi)
Adjective + exam review
  • intensive an intensive exam review
    (buổi ôn thi cấp tốc)
  • comprehensive a comprehensive exam review
    (buổi ôn thi toàn diện)
  • final a final exam review
    (buổi ôn thi cuối kỳ)
  • effective an effective exam review
    (buổi ôn thi hiệu quả)

Idioms

  • burn the midnight oil for exam review

    thức khuya học bài để ôn thi

    "Students often burn the midnight oil for exam review during finals week."

    (Sinh viên thường thức khuya học bài để ôn thi trong tuần thi cuối kỳ.)

  • ace an exam after review

    đạt điểm cao trong kỳ thi sau khi ôn tập kỹ lưỡng

    "Thanks to a thorough exam review, she was able to ace the exam."

    (Nhờ ôn tập kỹ lưỡng, cô ấy đã có thể đạt điểm cao trong kỳ thi.)

  • go over the exam review materials

    xem lại tài liệu ôn thi

    "Before the test, make sure to go over the exam review materials one last time."

    (Trước khi làm bài kiểm tra, hãy đảm bảo xem lại tài liệu ôn thi một lần cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exam review

Danh từ
Lật mặt

Một buổi hoặc quá trình xem xét lại tài liệu sẽ có trong kỳ thi, thường được thực hiện để chuẩn bị cho học sinh, sinh viên.

"The teacher held an exam review session after school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exam review was helpful, wasn't it?
Việc ôn tập cho kỳ thi đã hữu ích, đúng không?
Phủ định
There isn't any exam review scheduled, is there?
Không có buổi ôn tập nào được lên lịch, phải không?
Nghi vấn
They attended the exam review session, didn't they?
Họ đã tham gia buổi ôn tập cho kỳ thi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exam review".

Nhóm học tập (Study Groups)

Ở các nước phương Tây, việc thành lập các nhóm học tập (study groups) là một cách phổ biến để thực hiện 'exam review'. Sinh viên cùng nhau thảo luận, giải đáp thắc mắc, và kiểm tra kiến thức của nhau, giúp củng cố sự hiểu biết trước kỳ thi.

Buổi ôn tập chính thức (Review Sessions)

Nhiều trường đại học và giáo viên thường tổ chức các buổi 'review sessions' chính thức trước các kỳ thi lớn. Đây là cơ hội để sinh viên đặt câu hỏi trực tiếp cho giảng viên hoặc trợ giảng, và được tổng hợp các kiến thức trọng tâm, chiến lược làm bài thi hiệu quả.