exam review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A session or process of going over material that will be covered on an exam, typically done to prepare students.
Vietnamese Meaning
Một buổi hoặc quá trình xem xét lại tài liệu sẽ có trong kỳ thi, thường được thực hiện để chuẩn bị cho học sinh, sinh viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher held an exam review session after school."
"Giáo viên tổ chức một buổi ôn tập thi sau giờ học."
-
"The exam review helped me understand the material better."
"Việc ôn tập thi đã giúp tôi hiểu tài liệu tốt hơn."
-
"We will have an exam review next week to prepare for the final."
"Chúng ta sẽ có một buổi ôn tập thi vào tuần tới để chuẩn bị cho bài thi cuối kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | examine | kiểm tra, xem xét |
| Noun | examination | kỳ thi, sự kiểm tra, sự xem xét |
| Noun | reviewer | người ôn tập, người đánh giá |
| Verb | review | ôn tập, xem lại, đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong môi trường học thuật. Thể hiện sự chuẩn bị và ôn tập kỹ lưỡng trước kỳ thi. Khác với 'exam preparation' (chuẩn bị cho kỳ thi), 'exam review' tập trung vào việc xem lại những kiến thức đã học.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc ôn tập. Ví dụ: 'exam review for the final exam'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attend attend an exam review (tham dự một buổi ôn thi)
-
conduct conduct an exam review (tổ chức một buổi ôn thi)
-
prepare for prepare for an exam review (chuẩn bị cho buổi ôn thi)
-
lead lead an exam review session (hướng dẫn một buổi ôn thi)
-
intensive an intensive exam review (buổi ôn thi cấp tốc)
-
comprehensive a comprehensive exam review (buổi ôn thi toàn diện)
-
final a final exam review (buổi ôn thi cuối kỳ)
-
effective an effective exam review (buổi ôn thi hiệu quả)
Idioms
-
burn the midnight oil for exam review
thức khuya học bài để ôn thi
"Students often burn the midnight oil for exam review during finals week."
(Sinh viên thường thức khuya học bài để ôn thi trong tuần thi cuối kỳ.)
-
ace an exam after review
đạt điểm cao trong kỳ thi sau khi ôn tập kỹ lưỡng
"Thanks to a thorough exam review, she was able to ace the exam."
(Nhờ ôn tập kỹ lưỡng, cô ấy đã có thể đạt điểm cao trong kỳ thi.)
-
go over the exam review materials
xem lại tài liệu ôn thi
"Before the test, make sure to go over the exam review materials one last time."
(Trước khi làm bài kiểm tra, hãy đảm bảo xem lại tài liệu ôn thi một lần cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exam review
Danh từMột buổi hoặc quá trình xem xét lại tài liệu sẽ có trong kỳ thi, thường được thực hiện để chuẩn bị cho học sinh, sinh viên.
"The teacher held an exam review session after school."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exam review was helpful, wasn't it? |
Việc ôn tập cho kỳ thi đã hữu ích, đúng không? |
| Phủ định | There isn't any exam review scheduled, is there? |
Không có buổi ôn tập nào được lên lịch, phải không? |
| Nghi vấn | They attended the exam review session, didn't they? |
Họ đã tham gia buổi ôn tập cho kỳ thi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exam review".
